unexpectedly
/ˌʌnɪkˈspektɪdli/In a way that surprises you because you were not expecting it.
Tiếng Việt
một cách bất ngờ
ăn-ích-XPÉC-tựt-lì
Nhấn mạnh âm tiết thứ ba 'XPÉC', các âm khác đọc lướt và nhẹ hơn.
Theo một cách làm bạn ngạc nhiên vì bạn không lường trước được điều đó.
Meanings
1 meaning
1In a way that surprises you because you were not expecting it.general
Theo một cách làm bạn ngạc nhiên vì bạn không lường trước được điều đó.
“They had arrived unexpectedly.”
“Họ đã đến một cách bất ngờ.”
- Their campaign was unexpectedly successful.
- She showed up unexpectedly at the match.
Lưu ý vị trí của từ: 'unexpectedly' là trạng từ, thường đứng sau động từ (arrived unexpectedly) hoặc trước tính từ (unexpectedly successful) để bổ nghĩa cho chúng. Trong tiếng Việt, ta thường thêm cụm 'một cách' trước tính từ để tạo thành trạng từ chỉ thể cách, hoặc dùng từ 'ngoài dự kiến' trong ngữ cảnh trang trọng.
Word bank
Common phrases
- arrive unexpectedly
- die unexpectedly
- end unexpectedly
- happen unexpectedly
- unexpectedly high
- unexpectedly successful
Grammar & forms
Word family
- unexpectedadjective
- unexpectednessnoun
- expectverb
Avoid mistakes
Common mistakes
The test was unexpected difficult.
The test was unexpectedly difficult.
Use the adverb 'unexpectedly' to modify an adjective like 'difficult'.
He arrived unexpected.
He arrived unexpectedly.
Use the adverb form ending in '-ly' to modify a verb.
She died unexpected.
She died unexpectedly.
Verbs must be modified by adverbs, not adjectives.
The weather turned cold unexpected.
The weather turned cold unexpectedly.
Adverbs of manner usually go after the verb or at the end of the clause.
It happened very unexpected.
It happened very unexpectedly.
When modifying a verb like 'happened', use the adverb form.
Don't confuse with
- suddenly
quickly and without warning
“The car stopped suddenly.”
'Suddenly' focuses on how fast something happens, while 'unexpectedly' focuses on the fact that it wasn't anticipated.
Academic collocations
Words that pair with "unexpectedly" in formal and academic writing
- verb
- occurarisedroprise
- adjective
- highlowstrongweak
- noun
- resultfindingoutcome
In context
Real-world examples
- daily life
They dropped by unexpectedly for dinner.
Họ ghé qua ăn tối một cách bất ngờ.
Ở Việt Nam, việc khách đến thăm nhà đột xuất khá phổ biến ở các vùng quê và thể hiện sự gần gũi, nhưng ở thành phố, người ta thường báo trước để chủ nhà kịp chuẩn bị.
- business
The company's revenue grew unexpectedly during the pandemic.
Doanh thu của công ty tăng trưởng ngoài dự kiến trong thời kỳ đại dịch.
Trong văn cảnh kinh doanh và báo cáo tài chính tại Việt Nam, 'unexpectedly' thường được dịch trang trọng là 'ngoài dự kiến' hoặc 'đột biến'.
- academic
The university entrance exam was unexpectedly difficult this year.
Kỳ thi tuyển sinh đại học năm nay khó một cách bất ngờ.
Kỳ thi đại học là một sự kiện rất quan trọng tại Việt Nam. Học sinh thường dùng cụm từ 'khó không tưởng' hoặc 'khó bất ngờ' khi đề thi vượt quá mức độ ôn tập thông thường.
- environment
The weather turned unexpectedly cold in the middle of April.
Thời tiết trở lạnh một cách bất ngờ vào giữa tháng Tư.
Hiện tượng thời tiết thay đổi đột ngột (như 'rét nàng Bân' vào tháng 3-4 âm lịch ở miền Bắc Việt Nam) thường được miêu tả bằng trạng từ này.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt Nam thường rất hiếu khách, nên dù bạn đến thăm 'unexpectedly' (bất ngờ), họ vẫn sẽ cố gắng tiếp đón chu đáo nhất có thể, thường là mời ở lại dùng bữa.
- Trong văn bản trang trọng hoặc báo chí tiếng Việt, 'unexpectedly' thường được dịch linh hoạt thành 'ngoài dự kiến', 'bất thình lình', hoặc 'đột ngột' tùy thuộc vào sắc thái tích cực hay tiêu cực của sự việc.
Etymology
Formed from the prefix 'un-' (meaning 'not') and the adverb 'expectedly'. Ultimately derived from the Latin 'exspectare' (to look out for). First recorded in English in the early 17th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nhiều ví dụ thực tế.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh chuyên ngành.