surprisingly
/sərˈpraɪzɪŋli/In a way that causes surprise because it is unexpected or unusual.
Tiếng Việt
một cách đáng ngạc nhiên
sơ-PRAI-zing-li
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'PRAI'. Âm 's' đầu đọc nhẹ, âm 'z' trong 'zing' rung nhẹ ở cổ họng.
Theo một cách gây ngạc nhiên vì nó bất ngờ hoặc khác thường.
Meanings
1 meaning
1In a way that causes surprise because it is unexpected or unusual.general
Theo một cách gây ngạc nhiên vì nó bất ngờ hoặc khác thường.
“She looked surprisingly well.”
“Cô ấy trông khỏe mạnh một cách đáng ngạc nhiên.”
- The restaurant turned out to be surprisingly cheap.
- Not surprisingly, the jury found them guilty.
- The exam was surprisingly easy.
Khi 'surprisingly' bổ nghĩa cho tính từ (ví dụ: surprisingly well, surprisingly cheap), bạn có thể dịch linh hoạt là 'khỏe đến bất ngờ' hoặc 'rẻ một cách đáng ngạc nhiên' để câu tiếng Việt nghe tự nhiên hơn. Khi đứng đầu câu (Surprisingly,...), nó có nghĩa là 'Thật ngạc nhiên là...'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- surprisingly good
- surprisingly easy
- surprisingly difficult
- surprisingly well
- not surprisingly
Grammar & forms
Word family
- surprisingadjective
- surprisenoun
- surpriseverb
Usage patterns
- surprisingly + adjective
- surprisingly + adverb
- not surprisingly
Avoid mistakes
Common mistakes
The exam was surprising easy.
The exam was surprisingly easy.
You must use the adverb form 'surprisingly' to modify the adjective 'easy'.
He did surprising well on the test.
He did surprisingly well on the test.
Use the adverb 'surprisingly' to modify another adverb like 'well'.
Surprisingly, but he passed the exam.
Surprisingly, he passed the exam.
Do not use 'but' immediately after the sentence adverb 'surprisingly'.
It is a surprisingly news.
It is surprising news.
Use the adjective 'surprising' to modify a noun directly.
Not surprising, she won the race.
Not surprisingly, she won the race.
The set phrase used as a sentence modifier is 'not surprisingly'.
Don't confuse with
- surprising
causing surprise (adjective)
“It was a surprising result.”
Use 'surprising' to describe a noun, and 'surprisingly' to modify an adjective, verb, or other adverb.
Academic collocations
Words that pair with "surprisingly" in formal and academic writing
- verb
- findseemremainperform
- adjective
- highlowstrongcomplexsimilar
- noun
- resultnumberamountproportion
In context
Real-world examples
- daily life
The traffic in Hanoi was surprisingly light this morning.
Giao thông ở Hà Nội sáng nay thông thoáng một cách đáng ngạc nhiên.
Giao thông ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM thường rất đông đúc, nên việc đường xá thông thoáng vào buổi sáng là một điều gây ngạc nhiên lớn.
- business
The new startup became surprisingly profitable within its first year.
Công ty khởi nghiệp mới đã mang lại lợi nhuận cao một cách đáng ngạc nhiên ngay trong năm đầu tiên.
Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh tại Việt Nam, việc một startup có lãi ngay năm đầu là điều hiếm thấy và rất đáng chú ý.
- academic
Surprisingly, the test results showed a significant improvement in student performance.
Thật ngạc nhiên, kết quả bài kiểm tra cho thấy sự cải thiện đáng kể trong thành tích của học sinh.
Thường được dùng trong các báo cáo học thuật hoặc giáo dục tại Việt Nam để nhấn mạnh một phát hiện tích cực vượt ngoài dự đoán ban đầu.
- daily life
The traditional dish was surprisingly easy to cook at home.
Món ăn truyền thống này lại dễ nấu tại nhà một cách đáng ngạc nhiên.
Nhiều món ăn truyền thống Việt Nam (như phở, bún bò) đòi hỏi sự cầu kỳ và thời gian chuẩn bị lâu, nên việc tìm ra công thức nấu đơn giản thường gây bất ngờ thú vị.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng cấu trúc '[Tính từ] + đến bất ngờ' (ví dụ: 'ngon đến bất ngờ', 'rẻ đến bất ngờ') thay vì dịch sát nghĩa 'một cách đáng ngạc nhiên' trong giao tiếp hàng ngày để câu văn tự nhiên và gần gũi hơn.
- Cụm từ 'Not surprisingly' thường được dịch là 'Không có gì đáng ngạc nhiên khi...' hoặc 'Đương nhiên là...', được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để thể hiện sự đồng tình với một kết quả hiển nhiên.
Etymology
Formed from the present participle of the verb 'surprise' and the adverbial suffix '-ly'. The root 'surprise' comes from Old French 'surprendre' (to overtake or seize), originating from Latin 'superprehendere'.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa, phiên âm và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích để tra cứu nhanh các cụm từ, từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.