Skip to content
Dictionary

strangely

/ˈstreɪndʒli/
B2adverb

In an unusual, surprising, or difficult to explain manner.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách kỳ lạ

X-trên-gi-lì

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'X-trên', âm 'gi' đọc nhẹ (giống âm d/gi), và kết thúc bằng âm 'lì' nhẹ.

Một cách bất thường, đáng ngạc nhiên, hoặc khó giải thích.

Meanings

3 meanings

  1. 1In an unusual or surprising way.general

    Theo một cách bất thường hoặc đáng ngạc nhiên.

    “She's been acting very strangely lately.”

    “Gần đây cô ấy cư xử rất kỳ lạ.”

    • It seemed to me that she was acting strangely.
    • He looked at me strangely when I asked the question.

    Khi bổ nghĩa cho động từ như 'act' (cư xử) hay 'look' (nhìn), 'strangely' thường được dịch là 'kỳ lạ' hoặc 'lạ lùng'. Trong tiếng Việt, người ta thường nói 'cư xử lạ lắm' thay vì dùng cấu trúc 'một cách kỳ lạ' một cách cứng nhắc.

  2. 2Used to show that something is unusual or hard to explain, often used to introduce a surprising fact.communication

    Được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó bất thường hoặc khó giải thích, thường dùng để giới thiệu một sự thật đáng ngạc nhiên.

    “Strangely enough, my father was the last one to know about my mother's illness.”

    “Kỳ lạ thay, bố tôi lại là người cuối cùng biết về bệnh tình của mẹ tôi.”

    • Strangely, no one seemed to notice that the painting was missing.
    • It was a strangely quiet morning in the city.

    Cụm 'strangely enough' hoặc 'strangely' đứng đầu câu thường được dịch là 'kỳ lạ thay', 'lạ một nỗi', hoặc 'nói ra thì hơi lạ'. Nó đóng vai trò như một trạng từ chỉ thái độ (comment adverb) để thu hút sự chú ý của người nghe.

  3. 3Surprisingly or wonderfully.literary

    Một cách đáng ngạc nhiên hoặc tuyệt vời (thường mang nghĩa tích cực).

    “The abandoned house was strangely beautiful in the moonlight.”

    “Ngôi nhà hoang mang một vẻ đẹp lạ lùng dưới ánh trăng.”

    Trong văn chương, 'strangely' kết hợp với các tính từ tích cực (như beautiful, calm) để tạo ra sắc thái huyền bí, cuốn hút. Dịch là 'lạ lùng' hoặc 'lạ thường' sẽ tự nhiên và giàu hình ảnh hơn.

Word bank

Common phrases

  • act strangely
  • behave strangely
  • look strangely
  • strangely familiar
  • strangely quiet
  • strangely enough
  • strangely absent
  • strangely beautiful
  • strangely calm

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • act strangely
  • behave strangely
  • strangely enough

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was acting strange.

    He was acting strangely.

    Use the adverb 'strangely' to modify the verb 'act', though 'strange' is sometimes used in very informal speech.

  • Strangely that he didn't call.

    It is strange that he didn't call.

    Do not use 'strangely' as a standalone clause introducer without 'enough' or a main clause.

  • She looked at me strange.

    She looked at me strangely.

    Use the adverb form to describe the manner in which someone looks at you.

  • The strangely thing is...

    The strange thing is...

    Use the adjective 'strange' to modify a noun like 'thing'.

  • He spoke very strange.

    He spoke very strangely.

    Verbs of speaking require adverbs to describe the manner of speech.

Don't confuse with

  • strange

    unusual or surprising (adjective)

    “That is a strange story.”

    Use 'strange' to describe nouns, and 'strangely' to describe verbs or adjectives.

Academic collocations

Words that pair with "strangely" in formal and academic writing

verb
behaveactlooksound
adjective
familiarquietcalmsilent

In context

Real-world examples

  • daily life

    He has been acting strangely since he received that phone call.

    Anh ấy đã cư xử một cách kỳ lạ kể từ khi nhận được cuộc điện thoại đó.

    Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'cư xử lạ lắm' hoặc 'thấy kỳ kỳ' thay vì dịch sát nghĩa 'một cách kỳ lạ'.

  • business

    Strangely, the financial report showed a profit despite the market crash.

    Kỳ lạ thay, báo cáo tài chính lại cho thấy lợi nhuận bất chấp sự sụp đổ của thị trường.

    Trong văn cảnh công sở, 'kỳ lạ thay' (strangely) thường được dùng ở đầu câu để nhấn mạnh một kết quả bất ngờ nhưng có thật.

  • academic

    The patient reacted strangely to the new medication.

    Bệnh nhân đã phản ứng một cách bất thường với loại thuốc mới.

    Trong y khoa hoặc học thuật, 'strangely' thường được dịch là 'bất thường' để đảm bảo tính trang trọng và chính xác.

  • culture

    The streets were strangely quiet during the Lunar New Year morning.

    Đường phố yên tĩnh một cách lạ thường trong buổi sáng mùng một Tết.

    Sự yên tĩnh 'lạ thường' này rất quen thuộc với người Việt vào sáng mùng 1 Tết ở các thành phố lớn, trái ngược với sự ồn ào thường ngày.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt giao tiếp hàng ngày, người bản xứ ít khi dùng cụm từ dài 'một cách kỳ lạ'. Thay vào đó, họ thường dùng tính từ 'lạ', 'kỳ', hoặc 'kỳ cục' đặt sau động từ (ví dụ: 'nhìn lạ lắm', 'cư xử kỳ cục').
  • Cụm từ 'strangely enough' thường được dịch là 'kỳ lạ thay' hoặc 'nói ra thì hơi lạ', dùng để mở đầu một câu chuyện hoặc một sự thật gây bất ngờ trong văn hóa kể chuyện của người Việt.

Etymology

From Middle English strangeli, formed by adding the adverbial suffix -ly to the adjective strange. First recorded in the 14th century.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

  • Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)

    Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp định nghĩa và phát âm chuẩn.

  • TFlat Dictionary (Soha)

    Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng giúp hiểu rõ cách sử dụng từ trong thực tế.

Plant “strangely” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove