oddly
/ˈɑːdli/In a strange or unusual way, or used to show that something is surprising.
Tiếng Việt
kỳ lạ, kỳ quặc
ÓT-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÓT', âm tiết thứ hai 'lì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Một cách kỳ lạ hoặc khác thường, hoặc dùng để diễn tả sự ngạc nhiên về một điều gì đó.
Meanings
3 meanings
1In a strange or unusual way.general
Một cách kỳ lạ hoặc khác thường.
“She's been behaving very oddly lately.”
“Gần đây cô ấy cư xử rất kỳ quặc.”
- an oddly shaped house
Dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái không bình thường. Thường đi kèm với các động từ như 'behave', 'act', 'look' hoặc bổ nghĩa cho tính từ như 'oddly quiet' (yên tĩnh một cách kỳ lạ).
2Used to show that something is surprising.general
Dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó đáng ngạc nhiên (kỳ lạ thay).
“She felt, oddly, that they had been happier when they had no money.”
“Kỳ lạ thay, cô ấy cảm thấy rằng họ đã hạnh phúc hơn khi không có tiền.”
- Oddly enough, despite the sizzling heat, scientists suspect there could be water frozen on Mercury.
Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, được tách biệt bằng dấu phẩy. Cụm 'oddly enough' rất hay được sử dụng trong trường hợp này để mở đầu một sự thật bất ngờ.
3In a manner measured by an odd number.technical
Theo một cách được đo bằng số lẻ (thường dùng trong thuật ngữ kỹ thuật/thực vật học).
“The leaves of the plant are oddly pinnate.”
“Lá của loài cây này có dạng lá kép lông chim lẻ.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành (đặc biệt trong thực vật học, ví dụ 'oddly pinnate' - lá kép lông chim lẻ), hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- behave oddly
- look oddly
- oddly enough
- oddly familiar
- oddly quiet
- oddly shaped
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He acted very odd.
He acted very oddly.
Use the adverb 'oddly' to modify action verbs like 'act' or 'behave', though 'odd' is sometimes used informally.
Oddly enough that he didn't come.
Oddly enough, he didn't come.
'Oddly enough' is used as a sentence adverb and should be followed by a comma and an independent clause, not 'that'.
She looked at him odd.
She looked at him oddly.
When describing how someone looks at something (the action), use the adverb 'oddly'.
It is an odd shaped box.
It is an oddly shaped box.
Use the adverb 'oddly' to modify the adjective 'shaped'.
Oddly, but true, she won.
Oddly enough, she won.
The standard idiom is 'oddly enough', not 'oddly but true' (which mixes 'oddly enough' and 'strange but true').
Don't confuse with
- strangely
in a way that is unusual or surprising
“Strangely, I'm not tired at all.”
'Oddly' and 'strangely' are often interchangeable, especially in phrases like 'oddly enough' or 'strangely enough'.
Academic collocations
Words that pair with "oddly" in formal and academic writing
- verb
- behaveactlookseem
- adjective
- familiarquietcalmshaped
In context
Real-world examples
- daily life
He was acting oddly at the family gathering.
Anh ấy cư xử kỳ quặc tại buổi họp mặt gia đình.
Trong văn hóa Việt Nam, sự hòa hợp trong các buổi họp mặt gia đình rất được coi trọng. Việc cư xử 'kỳ quặc' (oddly) dễ thu hút sự chú ý và gây thắc mắc cho họ hàng.
- business
Oddly enough, our sales increased during the economic downturn.
Kỳ lạ thay, doanh số bán hàng của chúng ta lại tăng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Cụm từ 'oddly enough' rất hữu ích trong môi trường công sở để trình bày những số liệu hoặc kết quả đi ngược lại với dự đoán thông thường một cách chuyên nghiệp.
- academic
The data points were oddly distributed across the graph.
Các điểm dữ liệu phân bố kỳ lạ trên biểu đồ.
Trong môi trường học thuật, 'oddly' được dùng để chỉ ra những điểm bất thường trong nghiên cứu cần được phân tích thêm.
- daily life
The street was oddly quiet for a Friday evening in Hanoi.
Con phố yên tĩnh lạ thường so với một buổi tối thứ Sáu ở Hà Nội.
Hà Nội vào tối thứ Sáu thường rất nhộn nhịp và đông đúc. Việc đường phố 'oddly quiet' tạo ra một sự tương phản mạnh mẽ với nhịp sống thường ngày.
- business
She looked at me oddly when I suggested changing the project deadline.
Cô ấy nhìn tôi một cách kỳ lạ khi tôi đề xuất thay đổi hạn chót của dự án.
Thể hiện phản ứng phi ngôn ngữ trong môi trường làm việc khi có một đề xuất bất ngờ hoặc không hợp lý.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc nhận xét trực tiếp ai đó cư xử 'oddly' (kỳ quặc) có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc mang tính phán xét. Thường người ta sẽ dùng cách nói giảm nói tránh như 'hơi lạ' hoặc 'không được bình thường cho lắm'.
- Cụm từ 'oddly enough' rất phổ biến trong tiếng Anh để mở đầu một câu chuyện bất ngờ, tương đương với 'Kỳ lạ thay', 'Lạ một điều là', hoặc 'Trớ trêu thay' trong tiếng Việt.
Etymology
From Middle English odly, equivalent to odd + -ly. The word 'odd' originates from Old Norse oddi (a triangle, odd number).
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.