Skip to content
Dictionary

unusually

/ʌnˈjuːʒəli/
B2adverb

In a way that is not normal or expected, or to a greater degree than usual.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

bất thường / khác thường

ăn-YUU-giơ-lì

Nhấn mạnh âm tiết thứ hai 'YUU'. Âm 'giơ' đọc rung nhẹ ở cổ họng (giống âm 'zh' trong tiếng Anh), âm cuối 'lì' đọc nhẹ và xuống giọng.

Một cách không bình thường hoặc không như mong đợi, hoặc ở mức độ cao hơn mức thông thường.

Meanings

2 meanings

  1. 1Used before adjectives to emphasize that a particular quality is greater than normal.general

    Được sử dụng trước tính từ để nhấn mạnh rằng một đặc điểm nào đó ở mức độ cao hơn bình thường (đặc biệt, cực kỳ, bất thường).

    “The hospital reported unusually high levels of radiation.”

    “Bệnh viện đã báo cáo mức độ phóng xạ cao bất thường.”

    • She was unusually quiet that evening.
    • He is an unusually talented designer.
    • We had unusually warm weather in December.

    Khi dùng để nhấn mạnh mức độ (ví dụ: unusually high, unusually quiet), hãy dịch là 'đặc biệt' hoặc 'bất thường' tùy thuộc vào việc ngữ cảnh đó là tích cực hay tiêu cực.

  2. 2Used to say that a particular situation or behavior is not normal or expected.general

    Được sử dụng để nói rằng một tình huống hoặc hành vi cụ thể là không bình thường hoặc không như mong đợi (khác với bình thường).

    “Unusually for him, he wore a tie to the meeting.”

    “Khác với bình thường, anh ấy đã thắt cà vạt khi đến cuộc họp.”

    • She's unusually happy for someone who's just broken her leg.
    • There is no evidence of unusually high rates of disease.

    Cấu trúc 'Unusually for somebody' rất phổ biến trong tiếng Anh, thường được dịch sang tiếng Việt là 'Khác với bình thường, ai đó...' hoặc 'Lạ thay, ai đó...'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • unusually high
  • unusually low
  • unusually quiet
  • unusually warm
  • unusually large

Grammar & forms

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is unusual tall.

    He is unusually tall.

    You must use the adverb form 'unusually' to modify an adjective like 'tall'.

  • It was an unusually day.

    It was an unusual day.

    Use the adjective 'unusual' to modify a noun like 'day'.

  • Unusual for him, he arrived early.

    Unusually for him, he arrived early.

    When modifying a whole clause or phrase to describe a situation, use the adverb 'unusually'.

  • The weather is unusual warm.

    The weather is unusually warm.

    Adjectives (warm) must be modified by adverbs (unusually), not other adjectives (unusual).

  • She sings unusual well.

    She sings unusually well.

    Adverbs (well) must be modified by other adverbs (unusually).

Don't confuse with

  • abnormally

    in a way that deviates from what is normal, often in a negative or worrying way

    “His heart was beating abnormally fast.”

    Use 'abnormally' when the difference is concerning or medical; use 'unusually' for general emphasis or unexpected situations.

  • uncommonly

    exceptionally or rarely

    “She is an uncommonly gifted musician.”

    'Uncommonly' is more formal and literary than 'unusually'.

Academic collocations

Words that pair with "unusually" in formal and academic writing

verb
beseemappearremain
adjective
highlowlargesmallstrongweak
preposition
for

In context

Real-world examples

  • daily life

    The traffic in Ho Chi Minh City was unusually light this morning.

    Giao thông ở Thành phố Hồ Chí Minh sáng nay vắng vẻ một cách bất thường.

    Giao thông ở các thành phố lớn của Việt Nam thường rất đông đúc, nên việc đường phố vắng vẻ là một sự kiện đáng chú ý.

  • business

    The startup secured an unusually large amount of funding for its seed round.

    Công ty khởi nghiệp đã kêu gọi được số vốn lớn khác thường cho vòng hạt giống.

    Hệ sinh thái khởi nghiệp ở Việt Nam đang phát triển mạnh, và các khoản gọi vốn lớn thường thu hút sự chú ý của giới truyền thông kinh doanh.

  • academic

    The student's essay was unusually well-written for a freshman.

    Bài luận của sinh viên này được viết tốt một cách đặc biệt so với một sinh viên năm nhất.

    Thành tích học tập xuất sắc luôn được đánh giá cao trong văn hóa giáo dục của người Việt.

  • cultural

    Unusually for a Tet holiday, the weather was quite chilly in the South.

    Khác với bình thường vào dịp lễ Tết, thời tiết ở miền Nam khá se lạnh.

    Tết Nguyên Đán ở miền Nam Việt Nam thường có thời tiết nắng nóng, do đó thời tiết se lạnh là một hiện tượng rất hiếm gặp.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'unusually' có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Nếu mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo ngại (như thời tiết, bệnh tật), người Việt thường dùng 'bất thường'. Nếu mang sắc thái tích cực hoặc khen ngợi, 'đặc biệt' hoặc 'khác thường' sẽ tự nhiên hơn.
  • Khi đứng đầu câu (Unusually for...), cụm từ này thường được dịch là 'Khác với thói quen bình thường của...' hoặc 'Lạ một điều là...' để tạo sự tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Etymology

Formed from the prefix 'un-' (meaning 'not') and the adverb 'usually'. It originates from the late 16th century, combining the Latin-derived 'usual' with English adverbial suffixes.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “unusually” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove