exceptionally
/ɪkˈsepʃənəli/To a very high or unusual degree; only in unusual circumstances.
Tiếng Việt
một cách xuất chúng, đặc biệt, ngoại lệ
ích-XÉP-sờn-nơ-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XÉP', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt.
Ở một mức độ rất cao hoặc khác thường; chỉ trong những trường hợp ngoại lệ.
Meanings
3 meanings
1Used before an adjective or adverb to emphasize how strong or unusual the quality is.general
Được sử dụng trước một tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ hoặc khác thường của một đặc điểm.
“The weather, even for January, was exceptionally cold.”
“Thời tiết, dù là vào tháng Một, vẫn lạnh một cách khác thường.”
- She defended her position exceptionally well.
- It is exceptionally difficult to find a good mechanic.
Thường dịch là 'đặc biệt' hoặc 'cực kỳ'. Lưu ý vị trí của từ này luôn đứng trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: exceptionally cold = đặc biệt lạnh).
2In a way that is much greater than usual, especially in skill, intelligence, or quality.general
Theo một cách vượt trội hơn hẳn bình thường, đặc biệt là về kỹ năng, trí thông minh hoặc chất lượng.
“He is an exceptionally talented teacher.”
“Anh ấy là một giáo viên tài năng xuất chúng.”
- The museum houses an exceptionally fine portrait of the queen.
- They are an exceptionally gifted group of students.
Trong ngữ cảnh khen ngợi, hãy dịch là 'xuất chúng' hoặc 'xuất sắc' (ví dụ: exceptionally talented = tài năng xuất chúng). Rất hữu ích trong bài thi IELTS Speaking/Writing để tăng điểm từ vựng.
3Only in unusual circumstances.formal
Chỉ trong những trường hợp bất thường hoặc ngoại lệ.
“Exceptionally, students may be accepted without formal qualifications.”
“Như một ngoại lệ, học sinh có thể được chấp nhận mà không cần bằng cấp chính thức.”
- We will, exceptionally, allow you to take the exam late.
- Exceptionally, the museum will be closed this Friday.
Nghĩa này thường đứng đầu câu hoặc tách biệt bằng dấu phẩy, dịch là 'như một ngoại lệ' hoặc 'ngoại lệ'. Thường dùng trong văn phong trang trọng (formal) như email công việc hoặc thông báo.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- exceptionally high
- exceptionally well
- exceptionally talented
- exceptionally difficult
- exceptionally good
Grammar & forms
Word family
- exceptionaladjective
- exceptionnoun
Avoid mistakes
Common mistakes
He played exceptional well.
He played exceptionally well.
You must use the adverb form 'exceptionally' to modify another adverb ('well').
She is an exceptionally student.
She is an exceptional student.
Use the adjective 'exceptional' to modify a noun directly. 'Exceptionally' modifies adjectives or verbs.
It was an exceptionally day.
It was an exceptional day.
Adverbs cannot modify nouns directly. Use the adjective form 'exceptional'.
Exceptionally, I like apples.
Especially, I like apples.
Do not confuse 'exceptionally' (unusually) with 'especially' (particularly).
He is exceptionally at math.
He is exceptionally good at math.
The adverb 'exceptionally' needs an adjective (like 'good' or 'skilled') to modify.
Don't confuse with
- especially
particularly or above all
“I love cold drinks, especially water.”
Use 'exceptionally' for an unusually high degree (e.g., exceptionally cold), and 'especially' to single out one thing above others.
Academic collocations
Words that pair with "exceptionally" in formal and academic writing
- verb
- performbehavefunction
- adjective
- highlowstrongdifficultcomplex
In context
Real-world examples
- business
The new employee performed exceptionally well during the probation period.
Nhân viên mới đã thể hiện đặc biệt xuất sắc trong thời gian thử việc.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc đánh giá 'xuất sắc' (exceptionally well) trong thời gian thử việc thường dẫn đến việc ký hợp đồng chính thức sớm hoặc mức lương khởi điểm cao hơn.
- academic
This year's university entrance exam was exceptionally difficult.
Kỳ thi tuyển sinh đại học năm nay đặc biệt khó.
Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) ở Việt Nam rất quan trọng, mức độ 'đặc biệt khó' của đề thi luôn là chủ đề nóng trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội.
- daily life
The pho at this restaurant is exceptionally delicious.
Phở ở nhà hàng này ngon xuất sắc.
Người Việt thường dùng các từ chỉ mức độ cao như 'xuất sắc', 'cực kỳ' để khen ngợi những món ăn truyền thống đạt chuẩn vị.
- formal
Exceptionally, the board of directors approved the budget without a formal meeting.
Như một ngoại lệ, hội đồng quản trị đã phê duyệt ngân sách mà không cần họp chính thức.
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, các quyết định 'ngoại lệ' thường đòi hỏi sự tin tưởng cao và chỉ được thực hiện bởi cấp lãnh đạo cao nhất.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'exceptionally' thường được dịch là 'đặc biệt' hoặc 'xuất sắc' khi đi kèm với các tính từ tích cực (như giỏi, tốt, ngon). Người Việt rất hay dùng cấu trúc này để khen ngợi một cách chân thành.
- Khi dùng với nghĩa 'ngoại lệ' (chỉ trong trường hợp hiếm hoi), nó mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo của nhà trường hoặc công ty tại Việt Nam.
Etymology
Formed from the adjective 'exceptional' + the adverbial suffix '-ly'. Originates from the Latin 'exceptionem' (an exception), entering English usage in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.