stranger
/ˈstreɪndʒər/A person whom one does not know or who is in a place for the first time; also the comparative form of the adjective 'strange'.
Tiếng Việt
người lạ
STREIN-dzờ
Nhấn mạnh âm 'STREIN', âm cuối 'dzờ' bật nhẹ môi và lưỡi.
Một người mà ta không quen biết hoặc người lần đầu đến một nơi nào đó; cũng là dạng so sánh hơn của tính từ 'strange' (lạ lẫm).
Meanings
7 meanings
1A person that you do not know.noundaily life
Một người mà bạn không quen biết.
“There was a complete stranger sitting at my desk.”
“Có một người hoàn toàn xa lạ đang ngồi ở bàn làm việc của tôi.”
- He was a complete stranger to me.
- She said that I would meet a mysterious stranger.
- He was tired of being accosted by strangers in the street.
- After being away so long, my sister seemed like a stranger.
Người Việt thường dùng 'người lạ' hoặc 'người không quen'. Cần chú ý phân biệt với 'outsider' (người ngoài cuộc).
2A person who is in a place that they have not been in before.nountravel
Một người ở một nơi mà họ chưa từng đến trước đây.
“Sorry, I don't know where the bank is. I'm a stranger here myself.”
“Xin lỗi, tôi không biết ngân hàng ở đâu. Bản thân tôi cũng là người lạ ở đây.”
- You're a stranger here, aren't you?
- She was a stranger to the place.
- I'm a stranger in these parts.
Trong ngữ cảnh này, 'stranger' tương đương với 'người mới đến' hoặc 'người phương xa'.
3A person who is not familiar with a particular experience or activity (usually used with 'to').noungeneral
Người không quen thuộc với một trải nghiệm hoặc hoạt động cụ thể (thường dùng với 'to').
“He is no stranger to controversy.”
“Anh ấy chẳng lạ gì với những cuộc tranh cãi.”
- She is no stranger to hard work.
- The team is no stranger to success at this level.
- He was no stranger to the inside of a prison cell.
Cấu trúc 'no stranger to something' là cách nói phủ định của phủ định để nhấn mạnh rằng ai đó đã quá quen với điều gì.
4A person who is not a party to a particular act, contract, or legal title.nounbusiness
Một người không phải là một bên trong một hành vi, hợp đồng hoặc quyền sở hữu pháp lý cụ thể.
“The court ruled that the claimant was a stranger to the original contract.”
“Tòa án phán quyết rằng nguyên đơn là bên thứ ba không liên quan đến hợp đồng gốc.”
- One who interferes without right is considered a stranger to the deed.
Trong tiếng Việt pháp lý, từ này có thể dịch là 'bên thứ ba' hoặc 'người không liên quan'.
5Used ironically or humorously to refer to a person whom the speaker actually knows but has not seen for a long time.nounsocial
Dùng một cách mỉa mai hoặc hài hước để chỉ một người mà người nói thực sự biết nhưng đã lâu không gặp.
“Hello, stranger! I haven't seen you in months.”
“Chào người lạ! Mấy tháng rồi tôi không gặp bạn đấy.”
Cách chào này tương đương với câu 'Khách quý phong long' hoặc đơn giản là 'Lâu quá không gặp' trong tiếng Việt.
6The comparative form of 'strange': more unusual, surprising, difficult to understand, or unknown.adjectivedaily life
Dạng so sánh hơn của 'strange': kỳ lạ hơn, ngạc nhiên hơn, khó hiểu hơn hoặc chưa biết rõ hơn.
“Truth is stranger than fiction.”
“Sự thật còn kỳ lạ hơn cả hư cấu.”
- It gets stranger and stranger every time I hear it.
- Nothing could be stranger than his sudden disappearance.
- He has an even stranger habit than I thought.
Luôn nhớ dùng đuôi '-er' thay vì 'more strange' vì đây là tính từ ngắn.
7To estrange; to alienate; to treat as a stranger.verbliterary
Làm cho xa lạ; gây ra sự ghẻ lạnh; đối xử như một người lạ.
“The King did stranger his own daughter from the court.”
“Nhà vua đã ghẻ lạnh và đuổi chính con gái mình khỏi triều đình.”
- Time and distance had begun to stranger them from their homeland.
Đây là cách dùng cổ hoặc trong văn học, hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- complete stranger
- perfect stranger
- total stranger
- mysterious stranger
- no stranger to
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
Inflections
- plural
- strangers
Word family
- strangeadjective
- strangelyadverb
- stranger, strangenessnoun
- estrangeverb
Usage patterns
- stranger to something
- stranger in/to a place
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a stranger for me.
He is a stranger to me.
We use the preposition 'to' after 'stranger' when indicating to whom the person is unknown.
I don't like to talk with foreign strangers.
I don't like to talk to strangers.
While they might be from another country, 'stranger' already implies they are unknown; 'foreigner' is a specific nationality status.
The situation became more strange and more strange.
The situation became stranger and stranger.
Because 'strange' is a one-syllable adjective, we usually use the '-er' suffix for the comparative.
He is a stranger of this town.
He is a stranger to this town.
Use 'to' or say 'He is a stranger here' to indicate someone is unfamiliar with a location.
Don't talk to the strangers.
Don't talk to strangers.
Usually used without 'the' when referring to the general category of unknown people.
Don't confuse with
- foreigner
a person from a different country
“He is a foreigner, he comes from France.”
Use 'stranger' for someone you don't know, regardless of their country.
- outsider
someone who does not belong to a specific group
“As a new employee, I felt like an outsider.”
An 'outsider' might be known to the group but doesn't feel part of it; a 'stranger' is unknown.
Academic collocations
Words that pair with "stranger" in formal and academic writing
- verb
- remainbecomeencounter
- adjective
- virtualtotalabsolute
- noun
- stranger
- preposition
- tofrom
In context
Real-world examples
- daily life
Don't talk to strangers or take candy from them.
Đừng nói chuyện với người lạ hay nhận kẹo từ họ.
Đây là lời dạy phổ biến của cha mẹ Việt Nam để bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm.
- travel
I'm a stranger here myself, so I can't give you directions.
Tôi cũng là người lạ ở đây, nên tôi không thể chỉ đường cho bạn được.
Câu nói lịch sự khi khách du lịch hoặc người mới đến một tỉnh thành khác ở Việt Nam được hỏi đường.
- business
In business networking, everyone starts as a stranger.
Trong kết nối kinh doanh, mọi người đều bắt đầu từ những người lạ.
Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ (networking) trong văn hóa kinh doanh trọng tình cảm của người Việt.
- academic
The city felt stranger to him after ten years of living abroad.
Thành phố cảm thấy lạ lẫm hơn với anh ấy sau mười năm sống ở nước ngoài.
Diễn tả cảm giác 'sốc văn hóa ngược' của Việt kiều khi trở về quê hương.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm 'người lạ' thường đi kèm với sự dè chừng ban đầu nhưng cũng có sự hiếu khách đối với khách phương xa (lòng hiếu khách).
- Tránh nhầm lẫn 'stranger' với 'foreigner' (người nước ngoài). Ở Việt Nam, người nước ngoài thường được gọi là 'người Tây' hoặc 'người ngoại quốc', trong khi 'người lạ' chỉ đơn thuần là người không quen biết.
- Thành ngữ 'người lạ từng quen' hiện nay rất phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để nói về mối quan hệ cũ.
Etymology
Etymology: Middle English 'straunger', from Old French 'estrangier' (noun), derived from the adjective 'estrange', from Latin 'extraneus' meaning 'external' or 'from without'. Reference: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các phân tích từ vựng và các cụm từ liên quan chuyên sâu.