outsider
/ˌaʊtˈsaɪdər/A person who does not belong to a particular group or organization, or a competitor not expected to win.
Tiếng Việt
người ngoài
ao-SAI-đờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'SAI', âm 'đờ' ở cuối đọc nhẹ và nhanh.
Người không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể, hoặc một đối thủ ít có khả năng thắng cuộc.
Meanings
5 meanings
1A person who is not accepted as a member of a particular society, social group, or community.social
Một người không được chấp nhận như một thành viên của một xã hội, nhóm xã hội hoặc cộng đồng cụ thể.
“Here she felt she would always be an outsider.”
“Tại đây, cô ấy cảm thấy mình sẽ luôn là một người ngoài cuộc.”
- I started to feel like a complete outsider.
- He was a social outsider who struggled to make friends.
- They treated him as an outsider because of his different background.
Trong ngữ cảnh xã hội Việt Nam, 'người ngoài' thường mang sắc thái lạc lõng hoặc không cùng chung giá trị văn hóa với tập thể.
2A person who is not part of a particular organization, company, or profession.business
Một người không thuộc về một tổ chức, công ty hoặc nghề nghiệp cụ thể.
“They have decided to hire outsiders for some of the key positions.”
“Họ đã quyết định thuê những người bên ngoài cho một số vị trí chủ chốt.”
- The company brought in an outsider to manage the restructuring.
- In 2009, the company hired an outsider with marketing experience in an effort to revive its business.
- To a professional, the error was obvious, but to an outsider, it was hard to spot.
Dùng để chỉ những nhân sự không được đề bạt từ nội bộ công ty. 'Outsider' ở đây mang tính khách quan, không nhất thiết là tiêu cực.
3A person or animal taking part in a race or competition that is not expected to win.sports
Một người hoặc vật tham gia một cuộc đua hoặc cuộc thi mà không được kỳ vọng sẽ giành chiến thắng.
“The race was won by a rank outsider.”
“Cuộc đua đã được thắng bởi một đối thủ hoàn toàn không có tên tuổi.”
- He was a 50-1 outsider in the local elections.
- The young athlete was a complete outsider but managed to take the bronze medal.
- Betting on an outsider can lead to a high payout if they win.
Tương đương với khái niệm 'ngựa ô' trong tiếng Việt khi nói về một đối thủ gây bất ngờ, dù 'rank outsider' nhấn mạnh hơn vào việc ban đầu họ bị đánh giá rất thấp.
4Someone who is not directly involved in a particular situation and can therefore observe it from the outside.general
Người không trực tiếp liên quan đến một tình huống cụ thể và do đó có thể quan sát nó từ bên ngoài.
“To outsiders, it looked as if the company was doing well.”
“Đối với những người ngoài cuộc, có vẻ như công ty đang làm ăn rất tốt.”
- It is often easier for an outsider to see the solution to a family problem.
- An outsider's perspective can be very valuable in a creative project.
- From the viewpoint of an outsider, their behavior seemed quite strange.
Cụm từ 'người ngoài cuộc' trong tiếng Việt phản ánh chính xác nghĩa này, thường dùng khi nói về cái nhìn khách quan.
5The heel or end piece of a loaf of bread.food
Phần đầu hoặc phần cuối (vỏ bánh) của một ổ bánh mì.
“He always preferred the outsider of the loaf because it was the crustiest part.”
“Anh ấy luôn thích phần đầu ổ bánh mì vì đó là phần giòn nhất.”
- Some people call the outsider of the bread the 'heel'.
Đây là nghĩa ít dùng và mang tính bản địa (Anh/Mỹ), người học Việt Nam cần lưu ý để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh ẩm thực.
Word bank
Common phrases
- complete outsider
- rank outsider
- political outsider
- social outsider
- feel like an outsider
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an outside to this group.
He is an outsider to this group.
You must use the noun 'outsider' when referring to a person.
She felt an outsider.
She felt like an outsider.
The verb 'feel' usually requires 'like' before the noun in this context.
The rank outside won the race.
The rank outsider won the race.
The idiom for a competitor with no chance of winning is 'rank outsider'.
He is an outsider of the club.
He is an outsider to the club.
The preposition 'to' is more common than 'of' after 'outsider'.
They hired an outsiding consultant.
They hired an outsider as a consultant.
'Outsiding' is not a valid word; use 'outsider' (noun) or 'outside' (adjective).
Don't confuse with
- outside
the outer part or surface of something
“The outside of the house is painted white.”
Use 'outsider' for a person and 'outside' for a surface or location.
Academic collocations
Words that pair with "outsider" in formal and academic writing
- verb
- hirerecruitremain
- adjective
- totalrelativeperceived
- noun
- perspectiveinfluencecandidate
- preposition
- tofrom
In context
Real-world examples
- social
In Vietnamese culture, a son-in-law is sometimes considered an 'outsider' in his wife's family matters.
Trong văn hóa Việt Nam, con rể đôi khi bị coi là 'người ngoài' trong các vấn đề của gia đình vợ.
Phản ánh quan niệm 'dâu con, rể khách' truyền thống tại Việt Nam.
- business
The startup hired an outsider to provide a fresh perspective on their marketing strategy.
Công ty khởi nghiệp đã thuê một người bên ngoài để mang lại cái nhìn mới mẻ cho chiến lược marketing của họ.
Xu hướng tuyển dụng chuyên gia tư vấn độc lập đang ngày càng phổ biến trong các doanh nghiệp Việt hiện đại.
- sports
Vietnam's national football team was once considered an outsider in Asian competitions.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam từng được coi là một đối thủ yếu trong các giải đấu châu Á.
Nhấn mạnh sự tiến bộ của bóng đá Việt Nam từ vị thế đội yếu lên vị thế cạnh tranh.
- daily life
She felt like an outsider at the wedding because she didn't know the traditional customs.
Cô ấy cảm thấy mình như người ngoài tại đám cưới vì không biết các phong tục truyền thống.
Phong tục cưới hỏi tại Việt Nam rất phức tạp, dễ khiến người không quen cảm thấy lạc lõng.
- academic
An outsider can often identify flaws in a system that employees have become blind to.
Một người ngoài cuộc thường có thể nhận ra những lỗ hổng trong hệ thống mà nhân viên trong đó đã quá quen đến mức không thấy.
Nhấn mạnh giá trị của tính khách quan trong nghiên cứu và quản lý tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khái niệm 'người ngoài' thường đối lập với 'người nhà' hoặc 'người trong cuộc'. Tính tập thể cao trong văn hóa Việt khiến việc bị coi là 'outsider' có thể gây áp lực tâm lý lớn hơn so với văn hóa phương Tây.
- Từ 'người ngoài' có thể mang nghĩa trung tính nhưng cũng có thể mang nghĩa loại trừ, tùy thuộc vào đại từ nhân xưng đi kèm.
Etymology
Originates from the late 18th century as a combination of 'outside' and the suffix '-er'. Originally used in the context of horse racing to describe a horse that was not among the favorites (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Giải thích chi tiết các ngữ cảnh chuyên ngành và từ đồng nghĩa.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.