Skip to content
Dictionary

acquaintance

/əˈkweɪntəns/
B2noun

A person you know slightly, or slight knowledge of a person or subject.

Concreteness 3.4/5 · Abstract
Illustration of "acquaintance"

Tiếng Việt

người quen / sự quen biết

ơ-QUÊN-tần-s

Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'QUÊN', các âm còn lại đọc lướt nhẹ, chú ý bật âm 's' ở cuối.

Người quen biết sơ qua, hoặc sự hiểu biết sơ lược về một người hoặc một chủ đề.

Meanings

7 meanings

  1. 1A person that you know but who is not a close friend.social

    Một người mà bạn biết nhưng không phải là bạn thân (người quen).

    “Claire has a wide circle of friends and acquaintances.”

    “Claire có một vòng tròn rộng lớn gồm bạn bè và những người quen biết.”

    • He was greeted as an old acquaintance.
    • I bumped into a casual acquaintance in town.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Hãy nhớ 'acquaintance' đếm được khi chỉ người (số nhiều là acquaintances).

  2. 2Slight friendship or a state of being acquainted with a person.social

    Tình bạn xã giao hoặc trạng thái quen biết một người.

    “He hoped their acquaintance would develop further.”

    “Anh ấy hy vọng sự quen biết của họ sẽ tiến triển xa hơn.”

    Ở nghĩa này, từ mang tính trừu tượng và thường dùng như danh từ không đếm được hoặc số ít.

  3. 3Knowledge of something, usually gained through personal experience.academic

    Sự hiểu biết về một điều gì đó, thường có được qua kinh nghiệm cá nhân.

    “I had little acquaintance with modern poetry.”

    “Tôi có rất ít hiểu biết về thơ ca hiện đại.”

    • her acquaintance with modern French philosophy
    • They have little acquaintance with colloquial English.
    • The young have little acquaintance with real-life tragedy.

    Luôn đi kèm với giới từ 'with' (acquaintance with something) khi nói về kiến thức hay sự am hiểu.

  4. 4To only know somebody or something slightly (used in the phrase 'have a nodding acquaintance with').social

    Chỉ biết sơ sơ về ai đó hoặc điều gì đó (dùng trong cụm từ 'have a nodding acquaintance with').

    “I only have a nodding acquaintance with the new manager.”

    “Tôi chỉ biết sơ sơ về người quản lý mới.”

    Cụm từ 'nodding acquaintance' (quen biết kiểu gật đầu chào) rất hay dùng để chỉ mối quan hệ xã giao hời hợt.

  5. 5To meet somebody for the first time (used in the phrase 'make somebody's acquaintance').formal

    Gặp ai đó lần đầu tiên (dùng trong cụm từ 'make somebody's acquaintance' - làm quen với ai).

    “I am delighted to make your acquaintance, Mrs Baker.”

    “Rất hân hạnh được làm quen với bà, bà Baker.”

    Đây là cách nói rất trang trọng (formal), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống giao tiếp kinh doanh, ngoại giao.

  6. 6That you know (used in the phrase 'of your acquaintance').social

    Mà bạn biết (dùng trong cụm từ 'of your acquaintance' - người quen của bạn).

    “No one else of my acquaintance was as rich or successful.”

    “Không có ai khác trong số những người tôi quen lại giàu có hay thành đạt như vậy.”

    Cụm 'of my/your/his acquaintance' là một cách diễn đạt trang trọng thay cho 'that I/you/he know(s)'.

  7. 7When you first meet somebody (used in the phrase 'on first acquaintance').social

    Khi bạn mới gặp ai đó lần đầu (dùng trong cụm từ 'on first acquaintance').

    “Even on first acquaintance it was clear that he was not 'the right type'.”

    “Ngay cả trong lần đầu mới quen, đã rõ ràng rằng anh ta không phải là 'kiểu người phù hợp'.”

    Cụm từ này thường dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá về ấn tượng ban đầu đối với một người.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • casual acquaintance
  • new acquaintance
  • close acquaintance
  • bump into an acquaintance
  • friends and acquaintances
  • nodding acquaintance
  • passing acquaintance
  • make somebody's acquaintance
  • strike up an acquaintance
  • renew an acquaintance

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
acquaintances

Word family

Usage patterns

  • acquaintance with somebody
  • acquaintance with something
  • make somebody's acquaintance

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I have a good acquaintance to modern art.

    I have a good acquaintance with modern art.

    Use the preposition 'with' after acquaintance when referring to knowledge of a subject.

  • I made an acquaintance with him yesterday.

    I made his acquaintance yesterday.

    The correct formal idiom is 'to make somebody's acquaintance', not 'make an acquaintance with'.

  • She is my best acquaintance.

    She is my best friend.

    The word 'acquaintance' implies you do not know the person very well, so it cannot be modified by 'best'.

  • I have little acquaintance of the city.

    I have little acquaintance with the city.

    The noun 'acquaintance' takes the preposition 'with' when meaning knowledge or experience of something.

  • He is an aquaintance of mine.

    He is an acquaintance of mine.

    A common spelling error; remember the 'c' before the 'q' (ac-quaint-ance).

Don't confuse with

  • friend

    a person with whom one has a bond of mutual affection

    “She is a close friend, not just an acquaintance.”

    A friend is someone you know well and like; an acquaintance is someone you know only slightly.

Academic collocations

Words that pair with "acquaintance" in formal and academic writing

verb
makerenewstrike up
adjective
casualpassingnoddingslight
noun
circlefriend
preposition
withofon

In context

Real-world examples

  • daily life

    I ran into an old acquaintance at the coffee shop.

    Tôi tình cờ gặp lại một người quen cũ ở quán cà phê.

    Ở Việt Nam, việc chào hỏi người quen khi tình cờ gặp mặt là phép lịch sự tối thiểu, thể hiện sự tôn trọng các mối quan hệ xã hội.

  • business

    We are business acquaintances rather than close friends.

    Chúng tôi là những người quen biết trong công việc chứ không phải bạn bè thân thiết.

    Trong văn hóa công sở Việt Nam, việc phân định rõ giữa 'người quen công việc' và 'bạn thân' giúp duy trì sự chuyên nghiệp và tránh những rắc rối cá nhân.

  • academic

    Students must have some acquaintance with basic programming.

    Sinh viên cần có chút hiểu biết về lập trình cơ bản.

    Trong môi trường học thuật, từ này thường được dùng để chỉ kiến thức nền tảng hoặc sự làm quen bước đầu với một môn học.

  • formal

    It is a pleasure to make your acquaintance.

    Rất hân hạnh được làm quen với bạn.

    Câu chào trang trọng này tương đương với 'Rất hân hạnh được biết anh/chị' trong tiếng Việt, thường dùng trong các buổi gặp mặt đối tác hoặc ngoại giao.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, ranh giới giữa 'bạn' (friend) và 'người quen' (acquaintance) đôi khi không quá rạch ròi trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, khi dùng từ 'người quen', người Việt ngầm hiểu mức độ thân thiết chỉ dừng ở mức xã giao, biết tên và có chào hỏi nhưng không chia sẻ chuyện cá nhân sâu sắc.
  • Việc duy trì mạng lưới 'người quen' (networking) rất quan trọng trong văn hóa Việt Nam, thường giúp ích nhiều trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Etymology

Middle English: from Old French acointance, from acointier 'make known', from late Latin accognitare, from Latin ad- 'to' + cognitus 'known'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “acquaintance” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove