Skip to content
Dictionary

companion

/kəmˈpænjən/
C1noun

A person or animal that travels with you, spends a lot of time with you, or is one of a pair of matching things.

Concreteness 3.8/5 · Concrete

Tiếng Việt

người đồng hành

kơm-PĂN-i-ơn

Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'PĂN'. Âm 'kơm' đọc nhẹ, 'i-ơn' đọc lướt nhanh.

Một người hoặc động vật đi cùng bạn, dành nhiều thời gian bên bạn, hoặc là một vật trong một cặp đồ vật đi kèm với nhau.

Meanings

9 meanings

  1. 1A person or an animal that travels with you or spends a lot of time with you.noundaily life

    Một người hoặc một con vật đi cùng bạn hoặc dành nhiều thời gian bên bạn (bạn đồng hành).

    “Fear was his constant companion during the long journey.”

    “Nỗi sợ hãi là người bạn đồng hành thường trực của anh ấy trong suốt cuộc hành trình dài.”

    • His dog has been his trusted companion for the last five years.
    • He shared his cabin with his wife and constant companion of 62 years.
    • They have been delightful travelling companions.

    Trong tiếng Việt, 'companion' thường được dịch là 'bạn đồng hành'. Từ này có sắc thái trang trọng và gắn bó hơn 'friend' (bạn bè thông thường).

  2. 2A person who shares your experiences, especially when these are particularly pleasant or unpleasant.nounsocial interaction

    Một người chia sẻ những trải nghiệm với bạn, đặc biệt là khi những trải nghiệm đó rất vui vẻ hoặc đau buồn.

    “She was a charming dinner companion.”

    “Cô ấy là một người bạn đồng hành thú vị trong bữa tối.”

    • We were companions in misfortune.
    • He proved to be an agreeable companion on the trek.

    Dùng để chỉ người cùng tham gia một hoạt động cụ thể (như ăn tối, đi bộ đường dài). Việt Nam hay dùng từ 'bạn cùng...' (bạn cùng bàn, bạn cùng mâm).

  3. 3A person, usually a woman, employed to live with and help someone, especially an elderly or ill person.nounfamily

    Một người (thường là phụ nữ) được thuê để sống cùng và giúp đỡ ai đó, đặc biệt là người già hoặc người bệnh.

    “She lived in the house as a companion to our grandmother.”

    “Cô ấy sống trong nhà với tư cách là người chăm sóc và bầu bạn với bà của chúng tôi.”

    • The lady is looking for a suitable companion to travel abroad with her.

    Nghĩa này hơi cổ. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng 'người bầu bạn' hoặc 'người chăm sóc' (caregiver) hơn là dịch sát nghĩa 'companion'.

  4. 4One of a pair of things that go together or are intended to be used together.noungeneral

    Một vật trong một cặp đi kèm với nhau hoặc được dự định sử dụng cùng nhau.

    “This book is a companion volume to his earlier work on the Civil War.”

    “Cuốn sách này là tập đi kèm với tác phẩm trước đó của ông về Nội chiến.”

    • I've lost the companion to this glove.
    • A companion volume is soon to be published.

    Thường dùng cho sách, găng tay hoặc tất. 'Companion volume' dịch là 'tập đi kèm' hoặc 'tập bổ trợ'.

  5. 5A book that provides useful facts and information about a particular subject, often used in book titles.nounarts culture

    Một cuốn sách cung cấp các sự kiện và thông tin hữu ích về một chủ đề cụ thể, thường dùng trong tiêu đề sách.

    “The Oxford Companion to French Literature.”

    “Cẩm nang Oxford về Văn học Pháp.”

    • A Companion to Scottish History
    • This gardener's companion is full of helpful tips.

    Trong ngữ cảnh này, 'Companion' thường được dịch là 'Cẩm nang' hoặc 'Sách hướng dẫn'.

  6. 6The framework on the quarterdeck of a sailing ship through which light enters the cabins below; also the covering of a hatchway leading to the stairs (companionway).nountechnical

    Khung trên boong sau của tàu buồm qua đó ánh sáng đi vào các cabin bên dưới; cũng là nắp đậy của cửa hầm dẫn xuống cầu thang (cửa buồng thang).

    “He stood by the companion, looking down into the brightly lit cabin.”

    “Anh ta đứng cạnh cửa buồng thang, nhìn xuống cabin rực rỡ ánh sáng.”

    Đây là thuật ngữ hàng hải chuyên dụng, hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.

  7. 7A celestial object, such as a star or planet, that is associated with another in a system.nountechnical

    Một thiên thể, chẳng hạn như một ngôi sao hoặc hành tinh, liên kết với một thiên thể khác trong một hệ thống.

    “Sirius has a small, dense companion star known as Sirius B.”

    “Sao Thiên Lang có một ngôi sao đồng hành nhỏ và đặc được gọi là Sirius B.”

    Trong thiên văn học, 'companion star' được dịch là 'sao đồng hành'.

  8. 8A knight of the lowest rank in certain honorary orders.nounformal

    Một hiệp sĩ ở cấp thấp nhất trong một số huân chương danh dự nhất định.

    “He was invested as a Companion of the Order of St Michael and St George.”

    “Ông được phong tặng danh hiệu Thành viên của Huân chương St Michael và St George.”

    Trong hệ thống tước hiệu Anh, 'Companion' ở đây mang nghĩa là 'Thành viên' cấp thấp nhất của một huân chương cao quý.

  9. 9To attend on someone as a companion; to accompany.verbliterary

    Đi theo hoặc phục vụ ai đó như một người bạn đồng hành; hộ tống.

    “The king was companioned by his most loyal knights.”

    “Nhà vua được hộ tống bởi những hiệp sĩ trung thành nhất của mình.”

    Dạng động từ của từ này rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • constant companion
  • travelling companion
  • faithful companion
  • companion volume
  • ideal companion

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
companions
third_person_singular
companions
past_simple
companioned
past_participle
companioned
present_participle
companioning

Word family

Usage patterns

  • companion to somebody
  • companion for somebody
  • travelling companion
  • companion somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a good company.

    He is a good companion.

    'Company' is uncountable when referring to the state of being with someone. For an individual, use 'companion'.

  • I am looking for a travel companion.

    I am looking for a travelling companion.

    While 'travel companion' is used, 'travelling companion' is the standard British English collocation.

  • The dog was a companion to him.

    The dog was a companion for him.

    Both are used, but 'companion to' often implies an object/volume relationship, while 'companion for' is common for social support.

  • She works as companion.

    She works as a companion.

    As it is a countable noun for a job title, it requires an article.

  • This is the companion of that book.

    This is the companion to that book.

    The preposition 'to' is idiomatic when referring to matching items.

Don't confuse with

  • company

    the state of being with others or a commercial business

    “I enjoy your company.”

    Use 'companion' for a specific person or animal; use 'company' for the general state of being together.

Academic collocations

Words that pair with "companion" in formal and academic writing

verb
seekprovidebecome
adjective
idealconstantsuitable
noun
volumeguidepiece
preposition
tofor

In context

Real-world examples

  • daily life

    Traveling alone can be fun, but having a good companion makes the journey more memorable.

    Đi du lịch một mình có thể vui, nhưng có một người bạn đồng hành tốt sẽ khiến chuyến đi đáng nhớ hơn.

    Văn hóa Việt Nam coi trọng tình bạn và sự gắn kết nhóm khi đi xa (tâm lý 'có bạn có phường').

  • business

    A laptop is a necessary companion for digital nomads nowadays.

    Máy tính xách tay là vật bất ly thân đối với những người làm việc từ xa (digital nomads) ngày nay.

    Sử dụng 'companion' theo nghĩa bóng để chỉ một vật dụng thiết yếu trong công việc.

  • academic

    The research assistant was a valuable academic companion during the field study.

    Trợ lý nghiên cứu là một cộng sự học thuật quý giá trong suốt quá trình nghiên cứu thực địa.

    Trong môi trường học thuật, từ này có thể dùng để chỉ sự cộng tác mật thiết.

  • daily life

    In many Vietnamese families, a dog is not just a pet but a loyal companion.

    Trong nhiều gia đình Việt Nam, chú chó không chỉ là vật nuôi mà còn là một người bạn đồng hành trung thành.

    Phản ánh xu hướng coi thú cưng là thành viên gia đình đang ngày càng phổ biến tại các thành phố lớn ở VN.

  • family

    She acted as a companion to the elderly woman, helping her with daily chores and conversation.

    Cô ấy đóng vai trò là người bầu bạn với cụ bà, giúp cụ làm việc nhà và trò chuyện.

    Dịch vụ 'chăm sóc và bầu bạn' cho người già đang trở thành nhu cầu thực tế trong xã hội Việt Nam đang già hóa.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'đồng hành' là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong các bài viết, diễn văn hoặc khi nói về tình bạn sâu sắc. Trong khẩu ngữ hàng ngày, người Việt thường dùng 'bạn đi cùng' hoặc 'người đi cùng'.
  • Thú cưng (đặc biệt là chó) ngày nay ở Việt Nam được gọi là 'người bạn' (companion) thay vì chỉ là 'vật canh giữ' như quan niệm cũ.

Etymology

Middle English: from Old French compaignon, literally ‘bread-sharer’, from late Latin companio (based on Latin com- ‘with’ + panis ‘bread’). The sense ‘handbook’ dates from the mid-20th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “companion” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove