Skip to content
Dictionary

strange

/streɪndʒ/
A2adjective

Unusual or surprising, especially in a way that is difficult to understand, or not familiar.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

lạ, kỳ lạ

s-trây-nd-giờ

Bắt đầu bằng âm 's' nhẹ, nối tiếp bằng 'trây', kết thúc bằng âm 'nd' và bật nhẹ âm 'giờ' ở cuối.

Bất thường hoặc gây ngạc nhiên, đặc biệt là theo cách khó hiểu hoặc không quen thuộc.

Meanings

9 meanings

  1. 1Unusual or surprising, especially in a way that is difficult to understand.adjectivedaily life

    Bất thường hoặc gây ngạc nhiên, đặc biệt là theo cách khó hiểu.

    “A strange thing happened to me this morning.”

    “Một điều kỳ lạ đã xảy ra với tôi sáng nay.”

    • He's nice, but a little strange.
    • His actions were regarded as very strange.
    • Suddenly I heard a strange noise.
    • It’s strange that we haven’t heard from him.

    Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên trước một sự việc không bình thường. Thường đi kèm với các từ như 'thing', 'coincidence'.

  2. 2Not familiar because you have not been there before or met the person before.adjectivesocial

    Không quen thuộc vì bạn chưa từng đến đó hoặc chưa gặp người đó trước đây.

    “I don't like the idea of strange people coming to my door.”

    “Tôi không thích việc những người lạ đến gõ cửa nhà mình.”

    • Their accent was strange to her ears.
    • I am still a stranger in a strange land.
    • We were lost in a strange city.

    Trong ngữ cảnh này, 'strange' đồng nghĩa với 'unfamiliar'. Lưu ý phân biệt với danh từ 'stranger' (người lạ).

  3. 3To not feel comfortable in a situation; to have an unpleasant physical or mental feeling.adjectiveemotions

    Cảm thấy không thoải mái trong một tình huống; có cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.

    “She felt strange sitting at her father's desk.”

    “Cô ấy cảm thấy lạ lẫm khi ngồi tại bàn làm việc của cha mình.”

    • I felt a bit strange after the medicine.
    • The house felt strange without the children.

    Thường dùng với động từ 'feel'. Có thể chỉ trạng thái mệt mỏi nhẹ hoặc không quen với môi trường mới.

  4. 4Having the quantum mechanical property of strangeness.adjectivetechnical

    Có tính chất cơ học lượng tử của 'strangeness' (độ lạ).

    “The particle decay involves a strange quark.”

    “Sự phân rã hạt có liên quan đến một hạt quark lạ.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý hạt, không dùng trong giao tiếp thông thường.

  5. 5Belonging to another country; foreign.adjectiveliterary

    Thuộc về một quốc gia khác; xa lạ, ngoại bang.

    “The laws of strange nations are difficult to master.”

    “Luật pháp của các quốc gia xa lạ rất khó để nắm vững.”

    Nghĩa này hiện nay khá cổ và ít dùng, thường xuất hiện trong văn học cũ.

  6. 6A strange quark, one of the six types of elementary particles.nountechnical

    Hạt quark lạ, một trong sáu loại hạt cơ bản.

    “The composition of the baryon includes one strange.”

    “Thành phần của baryon bao gồm một hạt quark lạ.”

    Sử dụng hạn chế trong vật lý hạt nhân.

  7. 7Sexual activity with a person outside of one's current relationship.nounslang

    Quan hệ tình dục với người ngoài mối quan hệ hiện tại [VERIFY_CULTURE].

    “He was caught looking for some strange on the side.”

    “Anh ta bị bắt quả tang khi đang tìm kiếm 'của lạ' bên ngoài.”

    Đây là tiếng lóng rất thô tục, cần thận trọng khi sử dụng.

  8. 8To alienate or estrange someone; to make someone feel like a stranger.verbliterary

    Làm cho ai đó trở nên xa lạ hoặc ghẻ lạnh.

    “The incident stranged him from his family.”

    “Sự việc đó đã làm anh ấy trở nên xa lạ với gia đình mình.”

    Cách dùng này rất hiếm trong tiếng Anh hiện đại; thông thường người ta dùng 'estrange'.

  9. 9To wonder or be astonished at something.verbliterary

    Kinh ngạc hoặc ngạc nhiên trước một điều gì đó.

    “He stranges at the sight of the modern world.”

    “Anh ta kinh ngạc trước cảnh tượng của thế giới hiện đại.”

    Nghĩa cổ, hầu như chỉ tìm thấy trong các văn bản văn học cũ.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • strange noise
  • strange feeling
  • strange coincidence
  • strange behavior
  • strange phenomenon

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

comparative
stranger
superlative
strangest
third_person_singular
stranges
past_simple
stranged
past_participle
stranged
present_participle
stranging

Usage patterns

  • strange to somebody
  • it is strange that...
  • strange for somebody to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am a strange in this city.

    I am a stranger in this city.

    Use 'stranger' (noun) when referring to a person who doesn't know a place.

  • The food tasted very stranger.

    The food tasted very strange.

    Use the base adjective form after verbs like taste, feel, or look unless making a comparison.

  • He is a strange man.

    He is a strange man.

    This is correct, but ensure you mean 'unusual' and not 'he is someone I don't know'.

  • It's a strange that he left.

    It's strange that he left.

    Do not use 'a' before the adjective in this construction.

  • I felt strangely sitting there.

    I felt strange sitting there.

    Verbs of perception/feeling like 'feel' take an adjective, not an adverb.

Don't confuse with

  • stranger

    a person you do not know

    “Don't talk to strangers.”

    Use 'strange' as an adjective and 'stranger' as a noun for people.

Academic collocations

Words that pair with "strange" in formal and academic writing

verb
appearsoundremain
adjective
rathersomewhatextraordinarily
noun
anomalycoincidencephenomenon
preposition
to

In context

Real-world examples

  • daily life

    It's strange that the street is so quiet during rush hour.

    Thật kỳ lạ khi đường phố lại vắng lặng như vậy trong giờ cao điểm.

    Ở Việt Nam, giờ cao điểm thường rất đông đúc, nên sự vắng lặng được coi là 'lạ'.

  • social

    I had a strange feeling that I had been to this temple before.

    Tôi có một cảm giác kỳ lạ rằng mình đã từng đến ngôi chùa này trước đây.

    Phản ánh niềm tin tâm linh hoặc hiện tượng Déjà vu phổ biến trong văn hóa Việt.

  • academic

    The researcher noted a strange anomaly in the data results.

    Nhà nghiên cứu đã ghi nhận một sự bất thường kỳ lạ trong kết quả dữ liệu.

    Sử dụng trong bối cảnh học thuật để chỉ những kết quả không khớp với kỳ vọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'lạ' có thể mang nghĩa tích cực (mới lạ) hoặc tiêu cực (kỳ quặc).
  • Cần phân biệt rõ giữa 'lạ' (strange) và 'người lạ' (stranger) để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
  • Người Việt thường dùng 'lạ' để chỉ những thứ không quen thuộc với phong tục tập quán địa phương.

Etymology

Middle English: from Old French estrange, from Latin extraneus, meaning 'foreign' or 'external'. The root is 'extra' (outside). Cited from Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “strange” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove