peculiar
/pɪˈkjuːliər/Strange or unusual, often in an unpleasant way, or belonging specifically to one person, place, or thing.
Tiếng Việt
kỳ lạ / riêng biệt
pì-KIU-li-ờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'KIU', âm cuối 'ờ' đọc nhẹ và kéo dài hơn một chút trong giọng Anh-Mỹ.
Kỳ lạ hoặc bất thường, thường theo cách khó chịu; hoặc thuộc về riêng một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
Meanings
6 meanings
1Strange or unusual, especially in a way that is unpleasant or makes you worried.adjectivegeneral
Kỳ lạ hoặc bất thường, đặc biệt là theo cách gây khó chịu hoặc làm bạn lo lắng.
“There was a peculiar smell coming from the kitchen.”
“Có một mùi kỳ lạ bốc ra từ nhà bếp.”
- I find her attitude a bit peculiar, to say the least.
- The peculiar thing was that no one mentioned her disappearance.
- They behaved in a very peculiar way.
- The copy editor will check type size and technical details to see if anything looks peculiar.
Khi dùng với nghĩa này, 'peculiar' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'unusual'. Ví dụ, một cái mùi 'peculiar' thường là mùi hôi hoặc mùi lạ gây lo ngại.
2Belonging or relating to one particular place, situation, person, etc., and not to others.adjectivegeneral
Thuộc về hoặc liên quan đến một địa điểm, tình huống, hoặc con người cụ thể nào đó mà không phải những cái khác.
“The problem of urban decay is by no means peculiar to this country.”
“Vấn đề suy tàn đô thị hoàn toàn không phải là đặc thù riêng của quốc gia này.”
- A humour that is peculiar to American sitcoms.
- Each house had its own peculiar smell.
- Katherine Hepburn’s way of talking was peculiar to her.
- We shall concentrate on environmental features that are peculiar to the tropics.
Cấu trúc 'peculiar to' rất phổ biến trong văn viết học thuật. Nó đồng nghĩa với 'unique to' hoặc 'specific to'.
3Slightly ill or faint.adjectivehealth
Cảm thấy hơi mệt, khó chịu hoặc sắp ngất.
“I don’t think I’ll eat anything—I’m feeling a bit peculiar.”
“Tôi không nghĩ mình sẽ ăn gì đâu—tôi đang cảm thấy hơi khó chịu trong người.”
- The heat was making me feel quite peculiar.
- She looked a bit peculiar so I told her to sit down.
Đây là cách nói gián tiếp, lịch sự để diễn tả việc bạn cảm thấy không khỏe mà không cần nêu rõ triệu chứng.
4Used in the phrase 'funny peculiar' to distinguish 'strange' from 'amusing'.adjectivecommunication
Dùng trong cụm từ 'funny peculiar' để phân biệt nghĩa 'lạ lùng' với nghĩa 'buồn cười' (funny ha-ha).
“When I said she was funny, I meant funny peculiar, not funny ha-ha.”
“Khi tôi nói cô ấy lạ, ý tôi là lạ lùng kỳ quặc, chứ không phải buồn cười hài hước.”
- It was a funny peculiar kind of day.
Trong tiếng Anh, 'funny' có hai nghĩa. Người bản xứ dùng cụm này để tránh hiểu lầm khi muốn chê ai đó kỳ quặc thay vì khen họ hài hước.
5A property, characteristic, or privilege that is exclusive to one person or group.nounacademic
Một đặc tính, đặc điểm hoặc đặc quyền dành riêng cho một người hoặc một nhóm.
“The ability to reason was once thought to be a peculiar of humankind.”
“Khả năng tư duy logic đã từng được coi là một đặc điểm riêng biệt của loài người.”
- The dress was a peculiar of the local tribe.
Cách dùng danh từ này rất hiếm gặp và mang tính văn chương cổ. Thông thường người ta sẽ dùng 'peculiarity' thay thế.
6An ecclesiastical district, parish, or church that is exempt from the jurisdiction of the bishop in whose diocese it lies.noungeneral
Một giáo khu hoặc nhà thờ được miễn trừ khỏi quyền tài phán của giám mục địa phương.
“Westminster Abbey is a Royal Peculiar, meaning it is subject only to the monarch.”
“Tu viện Westminster là một 'Royal Peculiar', nghĩa là nó chỉ chịu sự quản lý của quân chủ.”
- The history of the parish as a peculiar dates back to the 12th century.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong Giáo hội Anh giáo, hiếm khi gặp trong đời sống hàng ngày trừ khi nói về lịch sử hoặc tôn giáo Anh.
Word bank
Common phrases
- peculiar smell
- peculiar taste
- peculiar behavior
- feel peculiar
- look peculiar
- entirely peculiar
- somewhat peculiar
- Royal Peculiar
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
Inflections
- plural
- peculiars
Word family
- peculiarlyadverb
- peculiaritynoun
Usage patterns
- peculiar to somebody/something
- feel peculiar
- look peculiar
Avoid mistakes
Common mistakes
The custom is peculiar of this tribe.
The custom is peculiar to this tribe.
Use the preposition 'to' when indicating that something belongs to a specific group.
She had a very peculiar and beautiful voice.
She had a very unique and beautiful voice.
'Peculiar' often implies 'strange' or 'odd'. For positive uniqueness, 'unique' or 'distinctive' is better.
I am feeling very peculiar today (meaning happy).
I am feeling very special today.
'Feeling peculiar' usually means feeling ill or strange, not happy.
It was more peculiar than I thought.
It was stranger than I thought.
While 'more peculiar' is correct, learners often use it where 'stranger' is more natural for simple comparisons.
That is a peculiarly car.
That is a peculiar car.
Do not confuse the adverb 'peculiarly' with the adjective 'peculiar' when modifying a noun.
Don't confuse with
- particular
referring to a specific member of a group
“Is there a particular book you are looking for?”
Use 'particular' for choice/identification; use 'peculiar' for strange things or things unique to one person.
- unique
being the only one of its kind
“Every fingerprint is unique.”
'Unique' is usually positive; 'peculiar' can be neutral or negative (strange).
Academic collocations
Words that pair with "peculiar" in formal and academic writing
- verb
- remainappearremain
- adjective
- entirelyrathersomewhathighly
- noun
- featurecharacteristicproperty
- preposition
- to
In context
Real-world examples
- daily life
The dish has a peculiar taste that I've never experienced before.
Món ăn này có một hương vị kỳ lạ mà tôi chưa từng nếm qua trước đây.
Ẩm thực Việt Nam rất đa dạng, từ 'peculiar' thường được dùng khi du khách thử các món như mắm tôm hoặc sầu riêng lần đầu.
- academic
This tradition is peculiar to the ethnic minorities in the Northern Highlands.
Truyền thống này là đặc trưng riêng của các dân tộc thiểu số ở vùng cao phía Bắc.
Việt Nam có 54 dân tộc, mỗi dân tộc có những phong tục 'peculiar' (riêng biệt) cần được tôn trọng và nghiên cứu.
- business
There is something peculiar about the company's accounting methods.
Có điều gì đó bất thường về phương pháp kế toán của công ty này.
Trong bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam, 'peculiar' ám chỉ sự thiếu minh bạch hoặc các dấu hiệu cần kiểm tra kỹ lưỡng.
- health
I'm feeling a bit peculiar; I think I need to lie down.
Tôi cảm thấy hơi khó chịu trong người; tôi nghĩ mình cần nằm nghỉ.
Người Việt thường dùng từ 'mệt' chung chung, nhưng 'peculiar' mô tả chính xác cảm giác nôn nao, choáng váng lạ thường.
- general
The architecture of the building is quite peculiar for this neighborhood.
Kiến trúc của tòa nhà này khá kỳ dị so với khu phố này.
Dùng để mô tả những ngôi nhà 'mỏng' hoặc kiến trúc chắp vá thường thấy ở các đô thị lớn như Hà Nội hay TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'peculiar' có thể dịch là 'kỳ lạ' (nghĩa tiêu cực/trung tính) hoặc 'đặc hữu/riêng biệt' (nghĩa tích cực/trung tính). Bạn cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
- Cụm từ 'peculiar to' rất quan trọng trong các bài viết về văn hóa hoặc sinh học tại Việt Nam để chỉ những thứ chỉ có duy nhất tại một địa phương (đặc sản, loài vật đặc hữu).
- Khi nói về sức khỏe, 'feeling peculiar' tương đương với cảm giác 'thấy trong người lạ lạ' - một cách diễn đạt rất phổ biến của người Việt trước khi phát bệnh.
Etymology
Late Middle English (in the sense 'belonging to an individual'): from Latin peculiaris 'of private property', from peculium 'private property', from pecu 'cattle' (cattle being the original form of wealth). The sense 'strange' developed in the 17th century from the notion of something being 'individual' or 'characteristic'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.