singular
/ˈsɪŋɡjələr/A grammatical form referring to one person or thing, or describing something extraordinary, unusual, or unique.
Tiếng Việt
số ít / phi thường
XING-ghi-lờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'XING', âm 'ghi' và 'lờ' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một hình thức ngữ pháp chỉ một người hoặc một vật, hoặc miêu tả một điều gì đó phi thường, khác thường hoặc độc đáo.
Meanings
6 meanings
1Connected with or having the singular form in grammar.adjectiveacademic
Liên quan đến hoặc có hình thức số ít trong ngữ pháp.
“The word 'woman' is a singular noun, but 'women' is plural.”
“Từ 'woman' là danh từ số ít, nhưng 'women' là số nhiều.”
- a singular noun/verb/ending
- "Woman" is singular, but "women" is plural.
Đây là nghĩa phổ biến nhất mà người học tiếng Anh cần nắm vững. Hãy nhớ rằng chủ ngữ số ít (singular subject) luôn đi với động từ số ít (singular verb).
2Very great or obvious; exceptional.adjectiveformal
Rất lớn hoặc rõ ràng; xuất chúng, phi thường.
“We drove through a landscape of singular beauty.”
“Chúng tôi đã lái xe qua một vùng phong cảnh có vẻ đẹp phi thường.”
- He showed singular dedication to his craft.
Nghĩa này mang sắc thái trang trọng (formal), thường dùng trong văn chương để khen ngợi một phẩm chất hoặc vẻ đẹp hiếm có.
3Unusual, strange, or easily noticed.adjectivegeneral
Khác thường, kỳ lạ, hoặc dễ nhận thấy.
“His campaign was singular because he talked about issues and did not attack his opponents’ personal lives.”
“Chiến dịch của ông ấy thật khác thường vì ông chỉ nói về các vấn đề mà không công kích đời tư của đối thủ.”
- She has a singular style of dress.
- It was a singular event that no one could explain.
Trong ngữ cảnh này, 'singular' gần nghĩa với 'unique' hoặc 'strange'. Thường dùng để miêu tả phong cách hoặc sự kiện độc đáo.
4Having no inverse (used in linear algebra to describe a matrix).adjectivetechnical
Không có ma trận nghịch đảo (dùng trong đại số tuyến tính để miêu tả một ma trận).
“A square matrix is singular if and only if its determinant is zero.”
“Một ma trận vuông là ma trận suy biến (singular) khi và chỉ khi định thức của nó bằng không.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học. Trong tiếng Việt, 'singular matrix' được dịch là 'ma trận suy biến' hoặc 'ma trận dị thường'.
5A form of a noun or verb that refers to only one person or thing.nounacademic
Hình thức của một danh từ hoặc động từ chỉ một người hoặc một vật (số ít).
“The singular of ‘bacteria’ is ‘bacterium’.”
“Số ít của 'bacteria' (vi khuẩn) là 'bacterium'.”
- The singular of "clouds" is "cloud."
- The word is rarely used in the singular.
Thường được dùng với mạo từ 'the' (the singular). Chú ý các danh từ có dạng số ít bất quy tắc có nguồn gốc từ tiếng Latin/Hy Lạp như bacterium/bacteria, datum/data.
6A group of boars.nounrare
Một bầy lợn rừng.
“We spotted a singular of boars foraging in the forest.”
“Chúng tôi phát hiện một bầy lợn rừng đang kiếm ăn trong rừng.”
Đây là một danh từ tập hợp (collective noun) rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc chuyên ngành động vật học.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- singular noun
- singular beauty
- singular importance
- singular focus
- in the singular
- singular form
- first person singular
- third person singular
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
Inflections
- plural
- singulars
Word family
- singularlyadverb
- singularitynoun
Usage patterns
- in the singular
Avoid mistakes
Common mistakes
The word 'childrens' is singular.
The word 'child' is singular.
'Children' is an irregular plural, and 'child' is its singular form.
He has a singular of apples.
He has a single apple.
'Singular' is a grammatical term or means extraordinary; it is not used as a synonym for 'one' in everyday counting.
She is a singular woman.
She is a single woman.
To mean unmarried, use 'single'. 'Singular woman' means she is extraordinary or strange.
The singulars of these words are hard to remember.
The singular forms of these words are hard to remember.
It is more natural to say 'singular forms' rather than pluralizing the noun 'singular' in this context.
I need a singular dollar.
I need a single dollar.
Use 'single' when emphasizing the quantity of one.
Don't confuse with
- single
only one in number
“I have a single ticket.”
Use 'singular' for grammar or to mean extraordinary/unique; use 'single' for just one item.
Academic collocations
Words that pair with "singular" in formal and academic writing
- verb
- usetakeremain
- adjective
- first personthird person
- noun
- nounverbformmatrixbeauty
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- academic
In English grammar, a singular noun refers to only one person or thing.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, danh từ số ít chỉ một người hoặc một vật.
Học sinh Việt Nam thường gặp khó khăn với khái niệm số ít/số nhiều do tiếng Việt không biến đổi hình thái từ.
- formal
She possesses a singular talent for playing the piano.
Cô ấy sở hữu một tài năng phi thường trong việc chơi piano.
Từ 'singular' mang nghĩa 'phi thường' thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc báo chí trang trọng, giúp nâng cao điểm từ vựng trong các kỳ thi.
- business
The company's singular focus on customer satisfaction led to its success.
Sự tập trung duy nhất của công ty vào sự hài lòng của khách hàng đã dẫn đến thành công.
Trong môi trường doanh nghiệp, 'singular focus' nhấn mạnh sự chuyên tâm cao độ vào một mục tiêu cốt lõi.
- daily life
It was a singular event that everyone in the neighborhood remembered.
Đó là một sự kiện kỳ lạ mà mọi người trong khu phố đều nhớ.
Dùng để miêu tả những sự việc hiếm gặp, khác thường trong đời sống hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khái niệm 'số ít' và 'số nhiều' không làm thay đổi hình thức của từ (ví dụ: 'một con mèo' và 'hai con mèo' đều dùng từ 'mèo'). Do đó, người học tiếng Anh tại Việt Nam cần đặc biệt chú ý đến việc thêm 's' hoặc 'es' vào danh từ số nhiều và chia động từ tương ứng với chủ ngữ số ít.
- Nghĩa 'phi thường' hoặc 'kỳ lạ' của từ 'singular' ít được biết đến hơn đối với người học ở trình độ cơ bản, nhưng lại rất quan trọng trong các bài thi học thuật như IELTS hay TOEFL để thể hiện vốn từ vựng phong phú.
Etymology
From Middle English singuler, from Old French singuler, from Latin singularis ('alone, of its own kind'), from singuli ('one each').
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với giải nghĩa chi tiết về ngữ pháp và cách dùng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ phong phú và từ đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.