common
/ˈkɑːmən/Occurring often, shared by many people, or describing something that is ordinary and not special.
Tiếng Việt
phổ biến, chung, bình thường
KHÁ-mờn
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'KHA', âm 'mờn' đọc nhẹ và nhanh.
Xảy ra thường xuyên, được chia sẻ bởi nhiều người, hoặc mô tả thứ gì đó bình thường và không có gì đặc biệt.
Meanings
11 meanings
1Happening often; existing in large numbers or in many places.adjectivegeneral
Xảy ra thường xuyên; tồn tại với số lượng lớn hoặc ở nhiều nơi; phổ biến.
“Stomach pain is a very common problem in young children.”
“Đau bụng là một vấn đề rất phổ biến ở trẻ nhỏ.”
- These problems now seem fairly common in urban areas.
- Jackson is a very common surname in the United States.
- It's a common enough occurrence, I suppose.
Khi nói về các loại bệnh tật hoặc lỗi sai thường gặp, hãy dùng 'common' thay vì 'popular'.
2Shared by or belonging to two or more people or by the members of a group.adjectivesocial
Được chia sẻ hoặc thuộc về hai hay nhiều người hoặc bởi các thành viên trong một nhóm; chung.
“The two countries share a common language and culture.”
“Hai quốc gia có chung ngôn ngữ và văn hóa.”
- They are working together for a common goal.
- Guilt and forgiveness are themes common to all of her novels.
- We have many common interests, including hiking and photography.
Sử dụng 'common' trong các cụm như 'common goal' (mục tiêu chung) hoặc 'common interest' (sở thích chung).
3Ordinary and not unusual or special; involving the majority of people in a society.adjectivehistory
Bình thường và không có gì lạ hay đặc biệt; liên quan đến đa số mọi người trong xã hội; bình dân.
“Shakespeare’s work was popular among the common people of his time.”
“Tác phẩm của Shakespeare đã phổ biến trong giới bình dân thời bấy giờ.”
- Letters of rejection are a matter of common courtesy in business.
- Oats were once the staple food of the common people in Scotland.
Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội, 'common people' chỉ tầng lớp nhân dân lao động, phân biệt với tầng lớp thượng lưu.
4Found or living in quite large numbers; not rare (often used in the names of plants and animals).adjectivedaily life
Được tìm thấy hoặc sống với số lượng khá lớn; không hiếm (thường dùng trong tên thực vật và động vật).
“The common garden frog is frequently seen in this region.”
“Loài ếch vườn thông thường thường xuyên được nhìn thấy ở vùng này.”
- The common cold is caused by several different viruses.
- Dandelions are a common sight in lawns during spring.
Trong sinh học, 'common' thường đứng trước tên loài để chỉ những giống loài phổ thông, dễ tìm thấy.
5Typical of someone from a low social class and not having good manners.adjectivesocial
Điển hình của người thuộc tầng lớp xã hội thấp và không có cử chỉ lịch sự; tầm thường, thô lỗ.
“I wish you wouldn't use that word—it sounds very common.”
“Tôi ước gì bạn không dùng từ đó—nghe nó rất thô thiển.”
- She thought he was a bit common and uneducated.
- He's as common as muck, despite his expensive clothes.
Đây là nghĩa mang tính miệt thị (disapproving), chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh để phê phán cách hành xử thiếu giáo dục.
6An area of open land in a town or village that everyone in the community is allowed to use.noundaily life
Một khu vực đất trống trong một thị trấn hoặc ngôi làng mà mọi người trong cộng đồng đều được phép sử dụng; đất công cộng.
“We spent the afternoon walking the dog on the common.”
“Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi dạo với chó trên bãi đất công của làng.”
- The local residents are fighting to preserve the village common.
- Boston Common is the oldest public park in the United States.
Từ này dùng để chỉ các không gian xanh cộng đồng, thường thấy ở các vùng nông thôn nước Anh.
7Shared interests, ideas, or characteristics between two or more people or things.nounrelationships
Những sở thích, ý tưởng hoặc đặc điểm chung giữa hai hay nhiều người hoặc vật.
“Tim and I have almost nothing in common.”
“Tim và tôi hầu như không có điểm chung nào.”
- The two cultures have a great deal in common.
- I have a lot in common with my sister.
Cấu trúc 'have something in common' là cực kỳ quan trọng và phổ biến trong giao tiếp khi nói về mối quan hệ.
8A large room where students can eat, relax, or study in a school or college.nouneducation
Một căn phòng lớn nơi học sinh có thể ăn uống, thư giãn hoặc học tập trong trường học hoặc cao đẳng; phòng sinh hoạt chung.
“I'll meet you in the student commons after class.”
“Tôi sẽ gặp bạn ở phòng sinh hoạt chung sau giờ học.”
Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng ở dạng số nhiều 'commons' để chỉ nhà ăn hoặc khu sinh hoạt chung của sinh viên.
9The right of taking a profit from the land of another, such as grazing rights.noungeneral
Quyền được hưởng lợi từ đất của người khác, chẳng hạn như quyền chăn thả gia súc; quyền hưởng dụng chung.
“The farmers exercised their rights of common on the moorland.”
“Các nông dân đã thực hiện quyền hưởng dụng chung trên vùng đất hoang.”
Đây là thuật ngữ pháp lý cổ, hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại.
10To communicate or converse with others; to participate in a shared activity.verbgeneral
Giao tiếp hoặc trò chuyện với người khác; tham gia vào một hoạt động chung.
“In the old records, the townsfolk would common together for the harvest.”
“Trong những ghi chép cũ, dân thị trấn thường cùng nhau thu hoạch vụ mùa.”
Nghĩa này hiện nay rất ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ.
11To board together or eat at a table in common, especially in a college setting.verbeducation
Ăn ở cùng nhau hoặc ăn chung một bàn, đặc biệt là trong môi trường đại học.
“The scholars were required to common in the great hall.”
“Các học giả được yêu cầu ăn chung tại sảnh lớn.”
Liên quan đến truyền thống ăn uống tập thể tại các trường đại học lâu đời như Oxford hay Cambridge.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- common problem
- common practice
- common occurrence
- common sight
- common goal
- common knowledge
- village common
- in common
- student commons
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- singular
- uncountable
- intransitive
Inflections
- comparative
- commoner
- superlative
- commonest
- plural
- commons
- third_person_singular
- commons
- past_simple
- commoned
- past_participle
- commoned
- present_participle
- commoning
Word family
- commonlyadverb
- commonness, commoner, commonsnoun
Usage patterns
- common to somebody/something
- it is common (for somebody/something) to do something
- on the common
- have something in common
- in common with somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
We have much things in common.
We have many things in common.
Use 'many' with countable nouns like 'things'.
This is a common to everyone.
This is common to everyone.
Do not use an article when 'common' is used as an adjective meaning 'shared'.
He is a commoner person.
He is a very common person.
While 'commoner' is the comparative, in the sense of 'vulgar', we usually use 'very common'.
The commons is a beautiful park.
The common is a beautiful park.
In British English, the land is called 'the common' (singular).
It is a common knowledge.
It is common knowledge.
'Common knowledge' is an uncountable fixed expression; no article is needed.
Don't confuse with
- mutual
felt or done by two or more people toward each other
“They have mutual respect.”
Use 'common' for shared interests or goals, and 'mutual' for shared feelings between two people.
- vulgar
lacking sophistication or good taste
“He made a vulgar joke.”
In the UK, 'common' can mean 'vulgar' in a social class context.
Academic collocations
Words that pair with "common" in formal and academic writing
- verb
- sharefindbecome
- adjective
- mostincreasinglyfairly
- noun
- practicedenominatorground
- preposition
- toamongwith
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, it is common to see people having breakfast at sidewalk stalls.
Ở Việt Nam, việc mọi người ăn sáng tại các quán vỉa hè là rất phổ biến.
Phản ánh văn hóa ẩm thực đường phố đặc trưng và nhịp sống hàng ngày của người Việt.
- business
The two companies are working together for a common goal of sustainable development.
Hai công ty đang cùng nhau làm việc vì mục tiêu chung là phát triển bền vững.
Sử dụng từ 'chung' (common) để nhấn mạnh sự hợp tác trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam hiện đại.
- academic
It is a common misconception that learning English is only about grammar.
Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng học tiếng Anh chỉ xoay quanh ngữ pháp.
Đề cập đến một vấn đề thực tế trong giáo dục tại Việt Nam, giúp người học nhận diện lỗi tư duy thường gặp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'common' có thể dịch là 'phổ biến' (popular/frequent) hoặc 'chung' (shared). Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để dùng từ chính xác.
- Cụm từ 'common sense' thường được dịch là 'lẽ thường' hoặc 'kiến thức phổ thông' mà ai cũng nên biết.
- Ở Anh, 'common' đôi khi mang nghĩa tiêu cực chỉ tầng lớp thấp, nhưng trong tiếng Việt giao tiếp hiện đại, nghĩa này ít được dùng trực tiếp mà thường dịch là 'tầm thường' hoặc 'thiếu tinh tế'.
Etymology
Middle English: from Old French 'comun', from Latin 'communis' meaning 'shared, public, or general'. The sense of 'ordinary' developed from the idea of being available to everyone.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nhiều nghĩa tiếng Việt chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nhanh các cụm từ cố định và từ đồng nghĩa của common.