rare
/rer/Not common or happening very often, or (of meat) cooked for a short time so it remains red inside.
Tiếng Việt
hiếm, tái
re-ờ
Phát âm giống từ 'care' nhưng thay bằng âm 'r', kéo dài âm 'e' và kết thúc bằng âm 'r' nhẹ ở cuối.
Không phổ biến hoặc ít khi xảy ra, hoặc (nói về thịt) được nấu trong thời gian ngắn nên bên trong vẫn còn màu đỏ.
Meanings
9 meanings
1Not done, seen, or happening very often.adjectivedaily life
Hiếm khi thấy, hiếm khi xảy ra hoặc không thường xuyên làm.
“This is a rare sight: badgers are normally active only at night.”
“Đây là một cảnh tượng hiếm gặp: loài lửng thường chỉ hoạt động vào ban đêm.”
- It is rare for a prison sentence to be imposed for a first offence.
- The case provides a rare glimpse into police practice.
- Then I had one of my rare good ideas.
- Rare cases of humans being infected with the virus have been reported.
Người Việt hay nhầm 'rare' với 'rarely'. Hãy nhớ 'rare' là tính từ (Ví dụ: a rare chance), còn 'rarely' là trạng từ (Ví dụ: I rarely go out).
2Existing only in small numbers and therefore often valuable or interesting.adjectivesocial
Chỉ tồn tại với số lượng ít, do đó thường có giá trị hoặc gây sự chú ý; quý hiếm.
“The library has a collection of rare books and manuscripts.”
“Thư viện có một bộ sưu tập sách và bản thảo quý hiếm.”
- The stamps were not rare enough to be interesting.
- The jade vase was extremely rare and very valuable.
- The marshes contain many rare species of plants.
- Success like that is extremely rare.
Trong ngữ cảnh bảo tồn thiên nhiên, từ này thường dùng cho các loài động thực vật sắp tuyệt chủng (rare species).
3(Of meat) cooked for only a short time so that the inside is still red.adjectivefood
(Nói về thịt) chỉ được nấu trong thời gian ngắn để bên trong vẫn còn đỏ; thịt tái.
“‘How would you like your steak?’ ‘Rare, please.’”
“‘Anh muốn món bít tết của mình thế nào?’ ‘Cho tôi chín tái nhé.’”
- I prefer my roast beef rare.
- A rare steak is typically warm but red in the center.
Đừng nhầm 'rare' với 'raw' (sống). 'Rare' là đã qua chế biến nhiệt nhưng vẫn còn đỏ, trong khi 'raw' là hoàn toàn chưa nấu.
4(Of a gas) thin or having low density.adjectivetechnical
(Nói về chất khí) loãng hoặc có mật độ thấp.
“The air at high altitudes is rare and difficult to breathe.”
“Không khí ở độ cao lớn thường loãng và khó thở.”
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, 'rare' đồng nghĩa với 'rarefied'. Ít khi dùng trong giao tiếp thông thường.
5Particularly good or enjoyable.adjectiveslang
Đặc biệt tốt hoặc thú vị.
“We had a rare time at the party last night.”
“Chúng tôi đã có một khoảng thời gian cực kỳ thú vị tại bữa tiệc tối qua.”
Đây là cách dùng tiếng lóng hoặc văn phong cũ (chủ yếu ở Anh), ít gặp trong các bài thi chuẩn hóa.
6(In gaming or collecting) A scarce or uncommon item, such as a trading card or virtual loot.noundaily life
(Trong trò chơi hoặc sưu tầm) Một vật phẩm hiếm hoặc không phổ biến, như thẻ bài hoặc vật phẩm ảo.
“I managed to pull two rares from the single booster pack.”
“Tôi đã may mắn rút được hai món đồ hiếm từ một gói thẻ duy nhất.”
- He spent years hunting for the rarest of the rares.
Trong cộng đồng game thủ Việt Nam, từ này thường được giữ nguyên tiếng Anh hoặc gọi là 'đồ hiếm'.
7A steak or piece of meat cooked very lightly.nounfood
Một miếng bít tết hoặc miếng thịt được nấu rất tái.
“The chef prepared three rares and two medium-wells.”
“Đầu bếp đã chuẩn bị ba suất chín tái và hai suất chín vừa.”
Dùng như danh từ để chỉ cấp độ nấu nướng trong nhà hàng.
8(US English) To rise up on the hind legs; to rear.verbdaily life
(Tiếng Anh Mỹ) Chồm lên bằng hai chân sau (thường nói về ngựa).
“The horse rared up in fright at the sudden noise.”
“Con ngựa chồm lên vì kinh hãi trước tiếng động đột ngột.”
Đây là biến thể vùng miền của từ 'rear'. Trong các bài thi quốc tế, từ 'rear' phổ biến hơn.
9(US English) To bring up or raise a child.verbfamily
(Tiếng Anh Mỹ) Nuôi dưỡng hoặc nuôi dạy một đứa trẻ.
“She was born and rared in the mountains of Kentucky.”
“Cô ấy sinh ra và lớn lên ở vùng núi Kentucky.”
Cách dùng này mang tính địa phương và không chính thức. Nên dùng 'raise' hoặc 'bring up' trong văn viết.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- comparative
- rarer
- superlative
- rarest
- plural
- rares
- third_person_singular
- rares
- past_simple
- rared
- past_participle
- rared
- present_participle
- raring
Usage patterns
- it is rare for somebody/something to do something
- rare for somebody/something
- on rare occasions
Avoid mistakes
Common mistakes
The meat is raw.
The meat is rare.
Learners often say 'raw' when they mean 'rare' (lightly cooked).
It is very rare to me to go there.
It is very rare for me to go there.
Use 'for' to indicate the person when using the 'It is rare for...' pattern.
I rare see him.
I rarely see him.
Use the adverb 'rarely' to modify a verb, not the adjective 'rare'.
A rare water.
A scarce supply of water.
'Rare' is used for unique things; 'scarce' is for essential supplies that are lacking.
This is a more rare book.
This is a rarer book.
'Rare' usually takes the -er/-est suffix for comparatives.
Don't confuse with
- raw
completely uncooked meat
“The sushi is made with raw fish.”
Use 'rare' for meat that is lightly cooked but red; 'raw' means no heat was applied.
- scarce
not enough of something available (like food or water)
“Food was scarce during the war.”
Use 'rare' for things that are uncommon; 'scarce' for things that are in short supply.
Academic collocations
Words that pair with "rare" in formal and academic writing
- verb
- remainencounterobserve
- adjective
- exceptionallyincreasinglynotably
- noun
- phenomenonoccurrencedisorder
- preposition
- onin
In context
Real-world examples
- daily life
It's rare to see snow in Ho Chi Minh City.
Rất hiếm khi thấy tuyết ở Thành phố Hồ Chí Minh.
Việt Nam là nước nhiệt đới, việc có tuyết ở miền Nam là điều gần như không thể, giúp người học hiểu rõ mức độ 'hiếm' của từ này.
- academic
The researcher discovered a rare orchid in the central highlands.
Nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài lan quý hiếm ở vùng Tây Nguyên.
Tây Nguyên nổi tiếng với đa dạng sinh học, cụm từ 'rare orchid' (lan rừng quý hiếm) rất quen thuộc với người Việt.
- food
I'd like my Pho Bo with rare beef, please.
Cho tôi một bát phở bò tái nhé.
Trong ẩm thực Việt, 'phở bò tái' sử dụng khái niệm 'rare beef'. Đây là ví dụ thực tế nhất để phân biệt với 'raw' hay 'well-done'.
- business
A rare opportunity for Vietnamese startups to reach the global market.
Một cơ hội hiếm có để các doanh nghiệp khởi nghiệp Việt Nam vươn ra thị trường thế giới.
Phản ánh khát vọng kinh tế và xu hướng khởi nghiệp hiện nay tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, khái niệm 'tái' (rare) cực kỳ phổ biến trong món Phở. Tuy nhiên, mức độ 'tái' trong steak phương Tây thường đỏ hơn so với 'bò tái' trong phở của người Việt.
- Từ 'quý hiếm' thường được ghép với các danh từ chỉ tài nguyên thiên nhiên hoặc cổ vật (ví dụ: động vật quý hiếm, sách quý hiếm) để nhấn mạnh giá trị bảo tồn.
Etymology
Adjective (uncommon): From Old French rere, from Latin rarus 'thinly sown, sparse'. Adjective (cooking): From Old English hrere 'lightly boiled, half-cooked' (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ các nghĩa và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách tra cứu nhanh và các cụm từ liên quan đến từ 'rare'.