rear
/rɪr/The back part of something, or to care for and support children or animals until they are fully grown.
Tiếng Việt
phía sau / nuôi dưỡng
răng-ia (rɪər)
Phát âm giống âm 'ia' nhưng có âm 'r' nhẹ ở cuối. Trong tiếng Anh Mỹ (US), âm 'r' được uốn lưỡi rõ hơn.
Phần phía sau của một vật, hoặc việc chăm sóc và nuôi nấng con cái hoặc động vật cho đến khi trưởng thành.
Meanings
10 meanings
1At or near the back of something.adjectivegeneral
Ở hoặc gần phía sau của một vật gì đó.
“The passenger in the rear seat was unhurt.”
“Hành khách ở ghế sau đã không bị thương.”
- I had the rear brakes on the car redone.
- She entered the school through an unlocked rear door.
- Our dog hurt his rear left leg.
Trong ngữ cảnh xe cộ, 'rear' thường được dùng thay cho 'back' để tạo cảm giác trang trọng hoặc kỹ thuật hơn (ví dụ: rear-view mirror).
2The back part of something.noungeneral
Phần phía sau của một cái gì đó.
“A trailer was attached to the rear of the truck.”
“Một rơ-moóc đã được gắn vào phía sau của chiếc xe tải.”
- Car seats for young babies should face the rear.
- The radio is loudest in the rear of the car.
- The socket for the printer cable is located at the rear of the computer.
Cấu trúc 'at the rear of' rất phổ biến khi mô tả vị trí trong văn bản mô tả hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
3The part of the body that you sit on; the buttocks.noundaily life
Phần cơ thể mà bạn ngồi lên; mông.
“He got a swift kick in the rear.”
“Anh ta đã bị một cú đá nhanh vào mông.”
- She has a very firm rear from all that cycling.
Đây là cách nói giảm nói tránh hoặc thân mật để chỉ 'mông', lịch sự hơn các từ thô tục khác.
4The part of an army or fleet which comes last or is stationed behind the rest.nounformal
Hậu phương; bộ phận của quân đội hoặc hạm đội đi cuối cùng hoặc đóng ở phía sau.
“The enemy attacked the army from the rear.”
“Kẻ thù đã tấn công quân đội từ phía sau (hậu quân).”
- They were vulnerable to an attack from the rear.
Trong quân sự, 'rear' đối lập với 'vanguard' (tiền quân).
5To care for young children or animals until they are fully grown.verbrelationships
Nuôi nấng trẻ nhỏ hoặc động vật cho đến khi chúng trưởng thành.
“She reared a family of five on her own.”
“Bà ấy đã tự mình nuôi nấng một gia đình năm người con.”
- She reared eight children.
- The birds are rearing their young in the nest.
'Rear' thường dùng trong ngữ cảnh nuôi dạy con cái mang tính truyền thống hoặc nuôi dưỡng động vật hoang dã.
6To keep and breed animals or birds, especially on a farm.verbdaily life
Chăn nuôi và nhân giống động vật hoặc chim, đặc biệt là trong trang trại.
“The farmer rears cattle for the market.”
“Người nông dân chăn nuôi gia súc để bán ra thị trường.”
- intensively reared beef cattle
- naturally reared pork and beef
- The young crocodiles were reared indoors at a constant temperature.
Trong nông nghiệp, 'rear livestock' là một cụm từ cố định chỉ việc chăn nuôi gia súc.
7(Of an animal, especially a horse) To rise up on its back legs with the front legs in the air.verbsports
(Nói về động vật, đặc biệt là ngựa) Chồm lên bằng hai chân sau, hai chân trước giơ lên không trung.
“The horse reared, throwing its rider.”
“Con ngựa chồm lên, hất văng người cưỡi.”
- The horse suddenly reared up on its hind legs.
Đây là hành động đặc trưng của loài ngựa khi bị hoảng sợ hoặc bị kích động.
8To seem to lean over you, especially in a way that makes you feel frightened; to tower above.verbliterary
Sừng sững hiện ra, có vẻ như đang nghiêng về phía bạn theo cách gây sợ hãi; cao ngất ngưỡng.
“The great bulk of the building reared up against the night sky.”
“Khối kiến trúc khổng lồ của tòa nhà hiện lên sừng sững giữa bầu trời đêm.”
- The jagged cliffs reared up from the sea.
Thường dùng trong văn chương để mô tả các vật thể to lớn như núi, tòa nhà hoặc bóng tối.
9If something unpleasant rears its head or rears its ugly head, it appears or happens.verbcommunication
Nửa đầu (vấn đề xấu) xuất hiện hoặc xảy ra.
“The problem of racism has once again reared its ugly head.”
“Vấn đề phân biệt chủng tộc lại một lần nữa lộ ra bộ mặt xấu xí của nó.”
- The issue of funding is starting to rear its head again.
Idiom 'rear its ugly head' rất phổ biến để nói về một vấn đề tiêu cực bỗng nhiên xuất hiện trở lại.
10Early; soon.adverbrare
Sớm.
“Then why does Cuddy leave his cot so rear!”
“Vậy tại sao Cuddy lại rời cũi sớm như thế!”
Đây là cách dùng cổ hoặc trong phương ngữ, rất ít gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Word bank
Common phrases
- rear window
- rear door
- rear entrance
- rear view
- bring up the rear
- at the rear
- from the rear
- in the rear
- intensively reared
- naturally reared
- successfully reared
- rear children
- rear cattle
Grammar & forms
Grammar
- singular
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- rears
- third_person_singular
- rears
- past_simple
- reared
- past_participle
- reared
- present_participle
- rearing
Word family
- rearingly [rare]adverb
- rear, rearingnoun
Usage patterns
- only before noun
- at the rear (of something)
- in the rear
- bring up the rear
- rear somebody/something
- rear up
- rear its (ugly) head
Avoid mistakes
Common mistakes
He was sitting in the rare of the car.
He was sitting in the rear of the car.
Confusing 'rear' with 'rare' due to similar spelling/vowel sounds.
She rears a heavy box.
She raises a heavy box.
Do not use 'rear' to mean physically lifting an object; use 'raise' or 'lift'.
The problem reared up its head.
The problem reared its head.
The idiom is 'rear its (ugly) head', not 'rear up its head'.
They have rear windows.
They have rear windows.
Correct usage, but learners often forget 'rear' is primarily an adjective when used before nouns.
At rear of the building.
At the rear of the building.
Always use the definite article 'the' before 'rear' when specifying a location.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "rear" in formal and academic writing
- verb
- rear childrenrear livestockreared in captivity
- adjective
- rear entrancerear axlerear elevation
- noun
- at the rearbring up the rear
- preposition
- at the rear ofto the rear of
In context
Real-world examples
- daily life
Please use the rear entrance to enter the building after hours.
Vui lòng sử dụng lối vào phía sau để vào tòa nhà sau giờ làm việc.
Ở Việt Nam, các tòa nhà văn phòng thường có cửa sau dành cho nhân viên hoặc việc vận chuyển hàng hóa.
- academic
In Vietnamese culture, many grandparents help to rear their grandchildren.
Trong văn hóa Việt Nam, nhiều ông bà giúp nuôi nấng cháu của họ.
Việc ông bà tham gia nuôi dạy con cháu (rearing children) là nét văn hóa gia đình tam đại đồng đường phổ biến tại VN.
- business
The company is facing a lawsuit after the defect reared its head in several models.
Công ty đang đối mặt với vụ kiện sau khi lỗi này lộ diện trên một vài mẫu xe.
Sử dụng idiom 'rear its head' để chỉ các vấn đề kỹ thuật hoặc pháp lý phát sinh đột ngột trong kinh doanh.
- general
The rear-view mirror needs to be adjusted for better visibility.
Gương chiếu hậu cần được điều chỉnh để có tầm nhìn tốt hơn.
Người lái xe máy và ô tô tại VN thường xuyên sử dụng 'rear-view mirror' để quan sát giao thông phức tạp.
- general
He was assigned to bring up the rear of the marathon to ensure no one was left behind.
Anh ấy được phân công đi cuối đoàn marathon để đảm bảo không có ai bị bỏ lại phía sau.
Cụm 'bring up the rear' thường dùng trong các sự kiện đoàn thể hoặc hoạt động dã ngoại tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'rear' (verb) có thể dịch là 'nuôi nấng' hoặc 'nuôi dưỡng', gợi lên sự tận tụy trong gia đình.
- Cụm từ 'rear window' (cửa sổ sau) thường xuất hiện trong các bộ phim kinh điển và được người học tiếng Anh tại VN biết đến qua điện ảnh.
- Khi nói về vị trí nhà cửa ở VN, người ta thường dùng 'phía sau' hoặc 'hậu' (ví dụ: cửa hậu), tương ứng với 'rear door'.
Etymology
From two distinct roots. As a noun/adjective: Middle English 'rere', from Old French 'riere', from Latin 'retro' (backwards). As a verb: Old English 'ræran' (to raise), from a Germanic root shared with the word 'rise'.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'rear' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu các ví dụ thực tế và các tầng nghĩa khác nhau của từ 'rear'.