tail
/teɪl/The part at the rear of an animal's body, or the back part of an object, vehicle, or group.
Tiếng Việt
đuôi
Tây-ồ
Phát âm giống từ 'Tây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng âm 'ồ' nhẹ khi uốn lưỡi chạm răng trên.
Phần phía sau cơ thể của động vật, hoặc phần sau của một vật thể, phương tiện hoặc một nhóm.
Meanings
12 meanings
1The part that sticks out at the back of the body of a bird, an animal, or a fish, which it can move.noundaily life
Phần nhô ra ở phía sau cơ thể của chim, động vật hoặc cá, mà nó có thể cử động được.
“The dog ran up, wagging its tail.”
“Chú chó chạy lại gần, vẫy vẫy cái đuôi.”
- The cat swished its tail angrily.
- A monkey can hang from a branch by its tail.
- The peacock spread its magnificent tail feathers.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý động từ đi kèm thường là 'wag' (vẫy).
2The back part of an aircraft or spacecraft.nountechnology
Phần đuôi của máy bay hoặc tàu vũ trụ.
“The plane's tail section had broken off in the crash.”
“Phần đuôi máy bay đã bị rời ra trong vụ tai nạn.”
- The airline's logo is painted on the tail of every plane.
- The spacecraft's tail stabilized its descent.
Trong kỹ thuật hàng không, 'tail' dùng để chỉ bộ phận ổn định phía sau.
3The end or back part of something long, such as a kite or a line of people.noungeneral
Phần cuối hoặc phần sau của vật gì đó dài, chẳng hạn như diều hoặc một dòng người.
“We finally reached the tail of the procession.”
“Cuối cùng chúng tôi cũng đến được đoạn cuối của đoàn diễu hành.”
- The tail of the kite was made of colorful ribbons.
- He was stuck at the tail end of the queue.
Có thể dùng 'tail end' để nhấn mạnh phần cuối cùng của một sự kiện hoặc danh sách.
4The side of a coin that does not have the head of a person on it.noundaily life
Mặt của đồng xu không có hình đầu người (mặt ngửa/mặt chữ).
“He tossed the coin and it came up tails.”
“Anh ấy tung đồng xu và nó hiện ra mặt chữ.”
Luôn dùng dạng số nhiều 'tails' khi nói về mặt này của đồng xu.
5A long jacket divided at the back into two pieces, worn by men at very formal events.nounarts culture
Áo đuôi tôm; loại áo khoác dài chia làm hai vạt ở phía sau, được nam giới mặc trong các sự kiện rất trang trọng.
“The men were all dressed in white tie and tails.”
“Những người đàn ông đều mặc lễ phục thắt nơ trắng và áo đuôi tôm.”
Cụm từ 'top hat and tails' là biểu tượng của sự sang trọng cổ điển phương Tây.
6A person, such as a detective, who is sent to follow someone secretly.nounsocial
Người bám đuôi; một người, chẳng hạn như thám tử, được cử đi theo dõi ai đó một cách bí mật.
“The police have put a tail on the suspect.”
“Cảnh sát đã cắt cử người bám đuôi nghi phạm.”
Đây là tiếng lóng trong ngành điều tra, tương đương với 'shadow' (cái bóng).
7The visible stream of dust and gases blown from a comet by the solar wind.nountechnical
Đuôi sao chổi; luồng bụi và khí có thể nhìn thấy được thổi ra từ sao chổi bởi gió mặt trời.
“The comet’s tail glowed brightly in the night sky.”
“Đuôi của sao chổi rực sáng trên bầu trời đêm.”
Dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.
8The buttocks or backside of a person.nounslang
Mông hoặc phần phía sau của một người.
“He fell right on his tail.”
“Anh ta ngã chổng mông lên trời.”
Đây là từ lóng, khá khiếm nhã, nên cẩn thận khi sử dụng.
9To follow someone closely and secretly in order to watch what they do.verbsocial
Bám đuôi; đi theo ai đó sát sao và bí mật để theo dõi hành động của họ.
“Private investigators had been tailing the couple for weeks.”
“Các thám tử tư đã bám đuôi cặp đôi này trong nhiều tuần.”
- The suspect didn't realize he was being tailed by the FBI.
- We tailed them to a small cafe downtown.
Động từ này thường dùng trong các bộ phim hành động hoặc trinh thám.
10To cut the top and bottom parts off fruit or vegetables during preparation.verbfood
Cắt bỏ đầu và đuôi của trái cây hoặc rau củ trong quá trình chế biến.
“She spent the morning topping and tailing gooseberries.”
“Cô ấy dành cả buổi sáng để cắt đầu cắt đuôi những quả lý gai.”
Thường dùng trong cụm 'top and tail'.
11To swing with the stern in a certain direction while at anchor.verbtechnical
Xoay đuôi tàu theo một hướng nhất định khi đang neo đậu.
“The vessel tailed to the tide.”
“Con tàu xoay đuôi theo dòng thủy triều.”
Thuật ngữ chuyên ngành hàng hải.
12Limited, abridged, or curtailed; specifically used in legal contexts regarding inheritance.adjectiveformal
Bị giới hạn hoặc cắt giảm; đặc biệt dùng trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến quyền thừa kế.
“The estate was held in fee tail, limiting who could inherit it.”
“Bất động sản này được giữ theo hình thức thừa kế hạn chế, quy định rõ ai có quyền thừa kế.”
Đây là thuật ngữ pháp lý cổ, hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- tails
- third_person_singular
- tails
- past_simple
- tailed
- past_participle
- tailed
- present_participle
- tailing
Word family
- taillessadjective
Usage patterns
- tail of something
- wag its tail
- on somebody's tail
- heads or tails
- tail somebody
- tail somebody to somewhere
- fee tail
Avoid mistakes
Common mistakes
He told me a long tail about his trip.
He told me a long tale about his trip.
Confusing the homophones 'tail' (appendage) and 'tale' (story).
The coin landed on tail.
The coin landed on tails.
When referring to the side of a coin, the plural form 'tails' is used idiomaticially.
The dog was wagging his tale.
The dog was wagging his tail.
Spelling error: 'tail' is the body part.
I can't make head or tails of it.
I can't make head nor tail of it.
The standard idiom uses the singular 'tail'.
The men wore top hat and tail.
The men wore top hat and tails.
The formal jacket sense is always used in the plural 'tails'.
Don't confuse with
- tale
a story, especially one that might be invented or difficult to believe
“She told us a fascinating tale of adventure.”
Tale is a story; Tail is on an animal.
Academic collocations
Words that pair with "tail" in formal and academic writing
- verb
- wagfollowattach
- adjective
- posteriorcaudalterminal
- noun
- sectionenddistribution
- preposition
- onatbehind
In context
Real-world examples
- daily life
The dog was wagging its tail happily when it saw its owner.
Chú chó vẫy đuôi mừng rỡ khi nhìn thấy chủ nhân.
Ở Việt Nam, hành động vẫy đuôi của chó là biểu tượng quen thuộc của sự trung thành và hiếu khách.
- daily life
We should flip a coin, heads or tails, to decide who goes first.
Chúng ta nên tung đồng xu, mặt hình hay mặt chữ, để quyết định ai đi trước.
Dù Việt Nam hiện không dùng tiền xu phổ biến, nhưng khái niệm 'sấp hay ngửa' (tương đương heads/tails) vẫn rất thông dụng trong trò chơi.
- social
The detective was ordered to tail the suspect without being seen.
Thám tử được lệnh bám đuôi nghi phạm mà không để bị phát hiện.
Từ 'bám đuôi' trong tiếng Việt phản ánh chính xác nghĩa bóng của 'tail' trong ngữ cảnh theo dõi.
- transportation
The plane's tail was damaged during the emergency landing.
Phần đuôi máy bay đã bị hư hại trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.
Sử dụng trong báo chí và tin tức kỹ thuật hàng không tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, cụm từ 'đầu xuôi đuôi lọt' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khởi đầu thuận lợi để kết thúc tốt đẹp.
- Từ 'đuôi' còn được dùng trong các trò chơi dân gian như 'Rồng rắn lên mây', nơi người đứng cuối hàng gọi là đuôi.
- Thành ngữ 'theo đuôi' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bắt chước hoặc đi theo ai đó một cách mù quáng.
Etymology
Etymology: Derived from Old English 'tægl', of Germanic origin; related to Old High German 'zagel'. Originally referred to the tail of an animal, it expanded metaphorically to the back of objects and the act of following (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ nghĩa danh từ và động từ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ chi tiết và các cụm từ liên quan (idioms) trong tiếng Anh giao tiếp.