nose
/noʊz/The part of the face used for breathing and smelling, or the front part of a vehicle such as an aircraft.
Tiếng Việt
mũi
nôuz
Phát âm giống âm 'nô' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ô' và kết thúc bằng âm 'z' nhẹ.
Bộ phận trên khuôn mặt dùng để thở và ngửi, hoặc phần đầu của một phương tiện như máy bay.
Meanings
12 meanings
1The part of the face that sticks out above the mouth, used for breathing and smelling things.noundaily life
Bộ phận trên khuôn mặt nhô ra phía trên miệng, dùng để thở và ngửi đồ vật.
“She had dark eyes and a long narrow nose.”
“Cô ấy có đôi mắt tối màu và một chiếc mũi dài và hẹp.”
- Cats have very sensitive noses and rely heavily on scent markings.
- Charlie pressed his nose against the window.
- He tapped his nose in a knowing gesture.
- The dog pushed its wet nose into my palm.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng 'chiếc mũi' hoặc 'cái mũi'. Cần chú ý tính từ đi kèm như 'long' (dài), 'flat' (tẹt), 'straight' (thẳng).
2The front part of a plane, spacecraft, or other vehicle.nountravel
Phần phía trước của máy bay, tàu vũ trụ hoặc phương tiện khác.
“Heat detectors are fitted in the nose of the missile.”
“Các thiết bị dò nhiệt được lắp đặt ở đầu (mũi) của tên lửa.”
- The plane's nose dipped as it started descending towards the runway.
- He pushed the nose down for the final approach.
Từ 'nose' trong ngữ cảnh kỹ thuật dịch là 'mũi' hoặc 'đầu' phương tiện.
3A special ability for finding or recognizing something.nounwork career
Khả năng đặc biệt để tìm thấy hoặc nhận ra điều gì đó.
“As a journalist, she has always had a nose for a good story.”
“Là một nhà báo, cô ấy luôn có sự nhạy bén với những câu chuyện hay.”
- A detective with a nose for trouble.
- He has a nose for a bargain.
Cụm 'have a nose for something' mang nghĩa bóng là 'có khiếu' hoặc 'nhạy cảm' với việc gì đó.
4The sense of smell in humans or animals.noundaily life
Khứu giác ở người hoặc động vật.
“A dog with a very good nose for drugs.”
“Một con chó có khứu giác rất tốt trong việc phát hiện ma túy.”
Trong trường hợp này 'nose' tương đương với 'sense of smell' (khứu giác).
5The characteristic smell or bouquet of a particular wine or spirit.nounfood
Mùi đặc trưng hoặc hương thơm của một loại rượu vang hoặc rượu mạnh cụ thể.
“This wine has a fruity nose with hints of apricot.”
“Loại rượu này có hương trái cây với một chút mùi mơ.”
- The sommelier noted the complex nose of the vintage port.
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong thẩm định rượu (nếm rượu).
6A very small distance or margin, especially in a race.nounsports
Một khoảng cách hoặc biên độ rất nhỏ, đặc biệt là trong một cuộc đua.
“He lost his first race by a nose but won the next three.”
“Anh ấy đã thua cuộc đua đầu tiên chỉ trong gang tấc nhưng đã thắng ba cuộc tiếp theo.”
Cụm 'by a nose' tương đương với thành ngữ 'trong gang tấc' hoặc 'suýt soát' trong tiếng Việt.
7A person who creates perfumes; a professional perfumer.nounwork career
Người tạo ra nước hoa; một chuyên gia về mùi hương.
“The company hired a famous 'nose' to develop their new fragrance.”
“Công ty đã thuê một 'chuyên gia mùi hương' nổi tiếng để phát triển dòng nước hoa mới của họ.”
Khi dùng trong ngoặc kép 'nose' ám chỉ những người có khả năng thẩm định mùi hương cực tốt.
8An informer or person who gives information to the police.nounsocial
Người đưa tin hoặc người cung cấp thông tin cho cảnh sát.
“The local nose told the police where the gang was hiding.”
“Kẻ chỉ điểm địa phương đã nói cho cảnh sát biết nơi băng nhóm đang ẩn náu.”
Đây là từ lóng, tương đương với 'kẻ chỉ điểm' hoặc 'ăng-ten' trong tiếng Việt.
9To move forward slowly and carefully, especially in a vehicle.verbtravel
Di chuyển về phía trước một cách chậm rãi và cẩn thận, đặc biệt là khi đi xe.
“The car nosed out into the heavy traffic.”
“Chiếc xe từ từ nhích ra giữa dòng xe cộ đông đúc.”
- The ship nosed its way through the ice.
- The plane nosed down through the thick clouds.
Thường dùng để mô tả việc lái xe ra khỏi ngõ hoặc chỗ đậu xe một cách thận trọng.
10To look around or search in order to find something, especially something private.verbdaily life
Nhìn quanh hoặc tìm kiếm để tìm điều gì đó, đặc biệt là những thứ riêng tư.
“I caught him nosing around in my office.”
“Tôi bắt quả tang anh ta đang lục lọi quanh văn phòng của mình.”
- I don't want you nosing around in my closet.
- The journalists were nosing about for a scandal.
Nghĩa này tương đương với 'xăm xoi' hoặc 'lục lọi' trong tiếng Việt.
11To push or touch something with the nose.verbdaily life
Đẩy hoặc chạm vào thứ gì đó bằng mũi.
“The horse nosed my hand looking for sugar.”
“Con ngựa dụi mũi vào tay tôi để tìm đường.”
Thường dùng để mô tả hành động của động vật.
12To defeat someone by a very small margin.verbsports
Đánh bại ai đó với một khoảng cách rất nhỏ.
“She nosed out her rival to take the gold medal.”
“Cô ấy đã vượt qua đối thủ trong gang tấc để giành huy chương vàng.”
Đây là cách nói ẩn dụ trong thể thao, đặc biệt là các cuộc đua tốc độ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- noses
- third_person_singular
- noses
- past_simple
- nosed
- past_participle
- nosed
- present_participle
- nosing
Word family
- nasal, nosyadjective
- nasally, nosilyadverb
- nose, nuzzlingnoun
- nose, nuzzleverb
Usage patterns
- a nose for something
- under somebody's nose
- by a nose
- nose around/about
- nose something out
- nose into something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a runny knows.
He has a runny nose.
Confusing homophones; use 'nose' for the physical organ.
She win the race by the nose.
She won the race by a nose.
The idiom for a narrow victory is 'by a nose'.
He is nosing in my business.
He is nosing into my business.
The phrasal verb requires 'into' or 'around' when referring to prying.
The plane nose was damaged.
The plane's nose was damaged.
Possessive form is required when referring to the part of the vehicle.
I can't breathing through my nose.
I can't breathe through my nose.
Use the base form of the verb after 'can't'.
Don't confuse with
- knows
The third person singular of the verb 'know'.
“He knows the answer.”
These are homophones; 'nose' is the body part, 'knows' is about knowledge.
Academic collocations
Words that pair with "nose" in formal and academic writing
- verb
- detectexamineidentify
- adjective
- nasalprominentsensitive
- noun
- cavitystructure
- preposition
- throughinto
In context
Real-world examples
- daily life
I have a blocked nose because of the cold weather.
Tôi bị nghẹt mũi vì thời tiết lạnh.
Việt Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa, các bệnh về mũi như viêm xoang hay nghẹt mũi rất phổ biến khi giao mùa.
- business
The company needs someone with a nose for marketing trends.
Công ty cần một người có khả năng nhạy bén với các xu hướng tiếp thị.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, cụm từ 'nhạy bén' thường được dùng tương đương với 'have a nose for' để chỉ khả năng nắm bắt cơ hội.
- travel
The pilot nosed the aircraft down towards the runway.
Phi công đã chúi mũi máy bay xuống đường băng.
Từ 'mũi' cũng được dùng trong tiếng Việt để chỉ phần đầu của máy bay hoặc tàu hỏa, tương đương với nghĩa kỹ thuật trong tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hình dáng mũi (như mũi cao, mũi tẹt) thường được liên hệ với nhân tướng học về tài lộc.
- Thành ngữ 'thẳng cánh cò bay' đôi khi được dùng so sánh với 'straight nose' nhưng mang nghĩa không gian rộng lớn, còn về mũi người Việt thường dùng 'mũi dọc dừa' để chỉ mũi đẹp.
- Hành động 'tapped his nose' (chạm vào mũi) trong tiếng Anh chỉ sự bí mật, nhưng trong tiếng Việt hành động này không mang ý nghĩa phổ biến tương tự.
Etymology
Middle English 'nose', from Old English 'nosu', of Germanic origin; related to Dutch 'neus' and German 'Nase', from an Indo-European root shared by Latin 'nasus'. The verb senses relating to cautious movement developed in the 17th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cụm từ liên quan đến 'nose' trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.