nostril
/ˈnɑːstrəl/Either of the two openings at the end of the nose that you breathe through.
Tiếng Việt
lỗ mũi
NÓT-strồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'NÓT', âm 's' phát âm nhẹ, và âm cuối 'strồ' đọc lướt.
Một trong hai lỗ ở phần cuối của mũi mà bạn dùng để thở.
Meanings
2 meanings
1Either of the two openings at the end of the nose that you breathe through.general
Một trong hai lỗ ở phần cuối của mũi mà bạn dùng để thở.
“The horse flared its nostrils.”
“Con ngựa phồng to hai lỗ mũi.”
- The smell of stale smoke filled his nostrils.
- She breathed in deeply through her nostrils.
- He has a small silver ring pierced through his left nostril.
Trong tiếng Việt, 'lỗ mũi' đôi khi được dùng chung cho cả 'mũi' (nose) trong văn nói hàng ngày, nhưng trong tiếng Anh 'nostril' chỉ đích danh hai cái lỗ. Chú ý cụm từ 'flare one's nostrils' (phồng lỗ mũi) thường dùng để diễn tả sự tức giận hoặc kích động.
2Either of the two orifices located on the beak of a bird or snout of an animal, used as a passage for air and other gases.technical
Một trong hai lỗ nằm trên mỏ của chim hoặc mõm của động vật, dùng làm đường dẫn không khí và các loại khí khác.
“The bird's nostrils are located near the base of its upper beak.”
“Lỗ mũi của chim nằm gần gốc mỏ trên của nó.”
- Marine iguanas sneeze salt from their nostrils to excrete excess minerals.
Khi nói về động vật, 'nostril' vẫn được dịch là 'lỗ mũi'. Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học hoặc thú y khi mô tả cấu phẫu thuật của động vật.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- fill your nostrils
- flare your nostrils
- nostril hair
- in your nostrils
- through your nostrils
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- nostrils
Avoid mistakes
Common mistakes
Breathe from your nostrils
Breathe through your nostrils
We use the preposition 'through' when talking about air passing in and out of the nose.
He has a big nostril
He has a big nose
Learners sometimes confuse 'nostril' with 'nose' when referring to the overall size of the facial feature.
The smell entered my nostril
The smell filled my nostrils
When talking about smelling something strongly, 'nostrils' is almost always used in the plural form.
She has a ring on her nostril
She has a ring in her nostril
For piercings, we say a ring is 'in' or 'through' the nostril, not 'on' it.
Open your nostrils
Flare your nostrils
The specific verb used for widening the nostrils is 'flare', not 'open'.
Don't confuse with
- nose
The entire organ on the face used for breathing and smelling
“He broke his nose playing rugby.”
The nose is the whole structure; the nostrils are specifically the two holes.
Academic collocations
Words that pair with "nostril" in formal and academic writing
- verb
- flaredilatepiercefill
- adjective
- flaredrightleftdilated
- noun
- hairpiercing
- preposition
- throughinfrom
In context
Real-world examples
- medical
The doctor examined his left nostril for any signs of infection.
Bác sĩ đã kiểm tra lỗ mũi trái của anh ấy xem có dấu hiệu nhiễm trùng nào không.
Khám tai mũi họng (ENT) là một trong những dịch vụ y tế phổ biến nhất tại Việt Nam do khí hậu nhiệt đới và tình trạng ô nhiễm không khí.
- daily life
She got her right nostril pierced for her 18th birthday.
Cô ấy đã xỏ khuyên lỗ mũi phải nhân dịp sinh nhật lần thứ 18.
Xỏ khuyên mũi ngày càng trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn trong giới trẻ Việt Nam như một cách thể hiện cá tính.
- health
In yoga, alternate nostril breathing helps calm the mind.
Trong yoga, phương pháp thở luân phiên từng lỗ mũi giúp làm dịu tâm trí.
Yoga là một hoạt động rèn luyện sức khỏe rất được ưa chuộng tại các đô thị ở Việt Nam, đặc biệt là trong giới văn phòng.
- culinary
The pungent smell of fish sauce filled my nostrils.
Mùi nước mắm nồng nặc xộc vào lỗ mũi tôi.
Nước mắm là gia vị quốc hồn quốc túy của Việt Nam, có mùi hương đặc trưng rất mạnh mà người bản xứ vô cùng quen thuộc.
- nature
The buffalo flared its nostrils as it prepared to charge.
Con trâu phồng lỗ mũi lên khi chuẩn bị lao tới.
Con trâu nước là biểu tượng của nền nông nghiệp lúa nước Việt Nam, hình ảnh trâu phồng mũi thường xuất hiện trong văn học và đời sống nông thôn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, hình dáng mũi (bao gồm cả lỗ mũi) thường được xem xét trong nhân tướng học (phong thủy khuôn mặt). Lỗ mũi hếch hoặc lộ thường bị coi là tướng mạo không giữ được tiền tài.
- Xỏ khuyên mũi (nostril piercing) từng bị coi là nổi loạn trong xã hội truyền thống Việt Nam, nhưng hiện nay đã được giới trẻ chấp nhận rộng rãi hơn.
Etymology
From Old English 'nosþyrl', from 'nosu' (nose) + 'þyrel' (hole), literally meaning 'nose-hole'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và các thuật ngữ chuyên ngành liên quan.