dog
/dɔːɡ/A common four-legged animal often kept as a pet, or a verb meaning to follow or trouble someone continuously.
Tiếng Việt
con chó
đoóc-gờ
Phát âm giống từ 'đoóc' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'g' nhẹ ở cuối họng.
Một loài động vật bốn chân phổ biến thường được nuôi làm thú cưng, hoặc một động từ có nghĩa là đi theo hoặc gây rắc rối cho ai đó liên tục.
Meanings
13 meanings
1An animal with four legs and a tail, often kept as a pet or trained for work, such as hunting or guarding.noundaily life
Một loài động vật có bốn chân và một cái đuôi, thường được nuôi làm thú cưng hoặc được huấn luyện để làm việc, chẳng hạn như săn bắn hoặc canh gác.
“I took the dog for a walk in the park.”
“Tôi đã dắt chó đi dạo trong công viên.”
- She often stops to chat to other dog walkers.
- The dog barked loudly at the stranger.
- They roam the streets like packs of wild dogs.
- This is a working dog, not a pet.
Trong tiếng Việt, 'con' là lượng từ đi kèm với 'chó'. Lưu ý phân biệt giữa chó nhà (pet dog) và chó hoang (stray/wild dog).
2A male dog, fox, wolf, or otter.nounenvironment
Con đực của loài chó, cáo, sói hoặc rái cá.
“The hunter could tell it was a dog fox by its size.”
“Người thợ săn có thể biết đó là một con cáo đực dựa vào kích thước của nó.”
Trong ngữ cảnh động vật học, 'dog' dùng để chỉ giống đực, ngược lại với 'bitch' (con cái).
3A person or thing that is a failure or of very low quality.noungeneral
Một người hoặc vật thất bại hoặc có chất lượng rất thấp.
“Her last movie was an absolute dog.”
“Bộ phim cuối cùng của cô ấy là một sự thất bại hoàn toàn.”
- The company's new product turned out to be a real dog.
- That car he bought is a total dog; it breaks down every week.
Đây là cách dùng không trang trọng. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'đồ bỏ đi' hoặc 'thứ tồi tệ'.
4An offensive way of describing a person, especially a woman, who is considered unattractive.nounsocial interaction
Cách nói xúc phạm để mô tả một người, đặc biệt là phụ nữ, người bị coi là không hấp dẫn/xấu xí.
“He called her a dog behind her back.”
“Anh ta đã gọi cô ấy là đồ xấu xí sau lưng.”
Cực kỳ xúc phạm. Cần tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
5A man who has done something bad or acted dishonestly.nouncommunication
Một người đàn ông đã làm điều gì đó tồi tệ hoặc hành động không trung thực.
“You dirty dog! You stole my idea!”
“Đồ tồi! Anh đã đánh cắp ý tưởng của tôi!”
Thường dùng trong các cụm như 'dirty dog' (đồ tồi/đồ bẩn thỉu).
6Greyhound racing.nounsports
Cuộc đua chó Greyhound.
“He spent his Saturday night at the dogs.”
“Anh ấy đã dành tối thứ Bảy tại trường đua chó.”
- A night at the dogs is a popular tradition in some British cities.
Cụm 'at the dogs' là tiếng lóng của người Anh chỉ việc đi xem đua chó.
7A mechanical device for holding, gripping, or fastening something, often using a tooth-like projection.nountechnical
Một thiết bị cơ khí dùng để giữ, kẹp hoặc buộc chặt vật gì đó, thường có hình răng cưa.
“The carpenter used a bench dog to hold the wood in place.”
“Người thợ mộc đã sử dụng một cái chốt kẹp để giữ tấm gỗ tại chỗ.”
Trong kỹ thuật, từ này không liên quan đến động vật, thường dịch là 'chốt' hoặc 'vấu cặp'.
8A person's feet.nouncasual
Bàn chân của một người.
“My dogs are barking after that long hike.”
“Chân tôi đau nhức kinh khủng sau chuyến đi bộ dài đó.”
Tiếng lóng Mỹ. Cụm 'dogs are barking' có nghĩa là đôi chân đang rất đau hoặc mỏi.
9To cause trouble for someone or something over a long period of time.verbgeneral
Gây rắc rối cho ai đó hoặc việc gì đó trong một khoảng thời gian dài.
“He had been dogged by ill health all his life.”
“Ông ấy đã bị bệnh tật đeo bám suốt cuộc đời.”
- Financial problems have dogged the project from the start.
- The scandal seems likely to dog him for months to come.
Thường dùng ở thể bị động 'be dogged by' để nói về sự đeo bám của vận rủi hoặc khó khăn.
10To follow someone closely and persistently.verbgeneral
Theo sát và dai dẳng bám theo ai đó.
“She had the impression that someone was dogging her steps.”
“Cô ấy có cảm giác rằng ai đó đang theo sát từng bước chân mình.”
- Reporters dogged the celebrity wherever she went.
- The private investigator dogged the suspect throughout the afternoon.
Gần nghĩa với 'shadow' hoặc 'stalk'.
11To avoid working hard or to perform with a lack of effort.verbsports
Trốn tránh làm việc chăm chỉ hoặc thực hiện với sự thiếu nỗ lực.
“The coach yelled at him for dogging it during practice.”
“Huấn luyện viên đã mắng anh ta vì tội lười nhác trong lúc tập luyện.”
- You can't afford to dog it if you want to make the team.
Cụm từ 'dogging it' rất phổ biến trong thể thao để chỉ sự lười biếng.
12To fasten a hatch or door securely, especially on a ship.verbtechnical
Đóng chặt cửa nắp hoặc cửa ra vào một cách an toàn, đặc biệt là trên tàu thủy.
“The sailor was instructed to dog the hatches before the storm hit.”
“Người thủy thủ được hướng dẫn đóng chặt các nắp hầm trước khi cơn bão ập đến.”
Thuật ngữ hàng hải chuyên dụng.
13Of very poor or inferior quality.adjectivecasual
Có chất lượng rất kém hoặc thấp kém.
“That was a dog performance by the band tonight.”
“Đó là một buổi biểu diễn tồi tệ của ban nhạc tối nay.”
Cách dùng tiếng lóng để chê bai một sự vật/sự việc.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- plural
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- dogs
- third_person_singular
- dogs
- past_simple
- dogged
- past_participle
- dogged
- present_participle
- dogging
Word family
- dogged, dog-likeadjective
- doggedlyadverb
- dog, doggy, doghoodnoun
Usage patterns
- pet dog
- working dog
- wild dog
- dog breed
- dog someone's steps
- be dogged by something
- dog it
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw dog in the street.
I saw a dog in the street.
'Dog' is a countable noun and requires an article in the singular.
He is working like dog.
He is working like a dog.
The idiom 'like a dog' requires the indefinite article 'a'.
The problem has dogged to him.
The problem has dogged him.
The verb 'dog' (meaning to trouble) is transitive and does not take the preposition 'to'.
I have three dog.
I have three dogs.
Plural nouns must end in -s.
Sleeping dogs should lie.
Let sleeping dogs lie.
This is a fixed idiom and must be used with 'let'.
Don't confuse with
- hound
A type of dog used for hunting, or to pursue someone relentlessly.
“The paparazzi hounded the actress.”
'Dog' is the general term; 'hound' implies specific hunting breeds or more aggressive pursuit.
Academic collocations
Words that pair with "dog" in formal and academic writing
- verb
- accompanytraindomesticate
- adjective
- domesticferalcanine
- noun
- behaviorspeciesbreed
- preposition
- bywith
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese families keep dogs not just for protection, but as loyal companions.
Nhiều gia đình Việt Nam nuôi chó không chỉ để giữ nhà mà còn như những người bạn trung thành.
Chó là con vật gần gũi và trung thành trong văn hóa Việt Nam.
- business
The project was dogged by constant delays and budget cuts.
Dự án bị đeo bám bởi sự trì hoãn liên tục và cắt giảm ngân sách.
Cách dùng 'dogged' (động từ) thường thấy trong các báo cáo kinh tế tiếng Anh.
- academic
In traditional beliefs, a dog entering a house is often seen as a sign of good luck.
Trong quan niệm truyền thống, chó chạy vào nhà thường được coi là điềm may mắn.
Tục ngữ Việt Nam có câu 'Mèo đến nhà thì khó, chó đến nhà thì sang'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, chó được coi là biểu tượng của lòng trung thành. Hình ảnh 'Chó đá' thường được đặt trước cổng nhà hoặc đình chùa để canh gác.
- Câu thành ngữ 'Mèo đến nhà thì khó, chó đến nhà thì sang' thể hiện niềm tin rằng chó mang lại sự thịnh vượng.
- Lưu ý: Trong tiếng Anh, gọi ai đó là 'dog' thường là xúc phạm nặng nề, khác với cách dùng đôi khi mang tính đùa giỡn trong tiếng Việt.
Etymology
Etymology: Originates from Middle English 'dogge', which comes from Old English 'docga', a term used for a powerful breed of dog. Its ultimate origin remains mysterious, though it may be related to the Old English 'dox' meaning dark-haired. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất với đầy đủ các nghĩa và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các cụm từ liên quan và các ví dụ chuyên ngành.