track
/træk/A path, route, or set of rails, or to follow the progress and movement of someone or something.
Tiếng Việt
đường ray, dấu vết, theo dõi
tréc
Phát âm giống âm 'tr' trong tiếng Việt nhưng bật hơi mạnh hơn, kết thúc bằng âm 'k' nhẹ ở cuối lưỡi.
Một lối đi, tuyến đường, hoặc bộ đường ray; hoặc việc theo dõi tiến trình và sự di chuyển của ai đó hoặc cái gì đó.
Meanings
17 meanings
1The parallel metal rails that a train, tram, or subway moves along.nountravel
Các thanh kim loại song song mà tàu hỏa, xe điện hoặc tàu điện ngầm di chuyển dọc theo; đường ray.
“The train was delayed because of a fallen tree on the tracks.”
“Chuyến tàu bị hoãn vì có một cái cây đổ trên đường ray.”
- Railway workers are repairing a section of the track.
- He walked along the railroad tracks to get home.
Trong tiếng Việt, 'đường ray' thường được dùng cụ thể cho tàu hỏa. Lưu ý sự khác biệt giữa 'track' (đường ray đơn lẻ) và 'railway' (hệ thống đường sắt).
2A numbered platform at a train station from which a train departs or arrives.nountravel
Sân ga hoặc đường tàu được đánh số tại ga xe lửa nơi tàu khởi hành hoặc đến.
“The express train for Chicago is now boarding on track 9.”
“Tàu tốc hành đi Chicago hiện đang cho khách lên tại đường số 9.”
- Check the board to see which track the train is on.
Người Việt thường dùng 'cửa số' hoặc 'ga số' để chỉ nơi lên tàu, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, 'track' dùng để chỉ chính xác vị trí tàu đậu.
3A piece of ground with a special surface, usually oval, for people, cars, or horses to race on.nounsports
Một khu đất có bề mặt đặc biệt, thường hình bầu dục, dành cho người, xe hơi hoặc ngựa đua; đường đua.
“The athletes are warming up on the practice track.”
“Các vận động viên đang khởi động trên đường chạy tập luyện.”
- The car spun off the track on the final lap.
- It was a fast, dry track for today's greyhound races.
Từ này có thể dịch là 'đường chạy' trong điền kinh hoặc 'đường đua' trong đua xe/đua ngựa.
4The sport of running on a track; athletics.nounsports
Môn thể thao chạy trên đường chạy; môn điền kinh.
“He was a star in track and field during high school.”
“Anh ấy là một ngôi sao trong môn điền kinh thời trung học.”
- Yesterday I had track practice after school.
- She excels at both track and basketball.
Cụm từ 'track and field' tương đương với 'điền kinh' trong tiếng Việt, bao gồm các môn chạy, nhảy và ném.
5A rough path or road, usually made by the passage of people, animals, or vehicles rather than being built.nountravel
Một con đường mòn hoặc đường thô sơ, thường do người, động vật hoặc phương tiện đi lại tạo thành chứ không phải được xây dựng.
“We followed a muddy track through the forest.”
“Chúng tôi đi theo một con đường mòn đầy bùn xuyên qua khu rừng.”
- The hills were criss-crossed with sheep tracks.
- They drove their jeep up a steep dirt track.
Khác với 'road' (đường nhựa/bê tông), 'track' ở đây ám chỉ đường đất, đường mòn nhỏ hẹp.
6A mark or a series of marks left on the ground by a person, animal, or vehicle that has passed by.noundaily life
Một dấu vết hoặc một loạt các dấu vết để lại trên mặt đất bởi một người, động vật hoặc phương tiện đã đi qua.
“We followed the bear's tracks in the fresh snow.”
“Chúng tôi đi theo dấu chân gấu trên tuyết mới.”
- The detective found tire tracks leading away from the house.
- I saw the tracks of a large bird in the sand.
Trong ngữ cảnh này, 'track' thường được dịch là 'dấu chân' (footprint) hoặc 'vết bánh xe' (tire track) tùy thuộc vào đối tượng tạo ra nó.
7The path or direction that someone or something is moving in, or the way in which a situation develops.noungeneral
Con đường hoặc hướng di chuyển của ai đó/cái gì đó, hoặc cách thức mà một tình huống phát triển.
“The hurricane is on a northerly track and should miss the coast.”
“Cơn bão đang di chuyển theo hướng bắc và có khả năng sẽ không vào bờ.”
- She decided to change her career track and become a teacher.
- It is difficult to follow the track of his argument.
Thường dùng trong cụm 'career track' (lộ trình nghề nghiệp) hoặc 'on the right track' (đang đi đúng hướng).
8A single song or piece of music from a recording such as a CD or a digital album.nounarts culture
Một bài hát hoặc bản nhạc đơn lẻ từ một bản ghi âm như CD hoặc album kỹ thuật số; bản nhạc.
“The third track on the album is my favorite.”
“Bản nhạc thứ ba trong album là bài tôi thích nhất.”
- She is cutting a new track in the studio today.
- The film's audio track is available in multiple languages.
Trong giới âm nhạc Việt Nam, từ 'track' thường được giữ nguyên hoặc dịch là 'bài hát'/'bản ghi'.
9A continuous belt of metal plates around the wheels of a heavy vehicle, such as a tank or bulldozer.nountechnology
Một dải băng liên tục gồm các tấm kim loại bao quanh bánh xe của một phương tiện hạng nặng, như xe tăng hoặc xe ủi; xích xe.
“The bulldozer's tracks were clogged with heavy clay.”
“Xích của xe ủi bị kẹt đầy đất sét nặng.”
- Tanks use tracks to distribute their weight over soft ground.
Trong kỹ thuật, 'track' ở đây là 'bánh xích'. Lưu ý tránh nhầm lẫn với 'chain' (xích xe đạp).
10A long, thin piece of metal or plastic that a curtain hangs from and moves along.noundaily life
Một thanh kim loại hoặc nhựa dài, mỏng mà rèm cửa treo lên và di chuyển dọc theo; thanh treo rèm.
“The curtains were stuck on the track.”
“Rèm cửa bị kẹt trên thanh treo.”
- We need to install a new curtain track in the bedroom.
Đây là một nghĩa khá chuyên biệt trong trang trí nội thất, tương đương với 'thanh ray rèm'.
11To find or follow someone or something by looking for marks or signs that they have left behind.verbdaily life
Tìm kiếm hoặc đi theo ai đó hoặc cái gì đó bằng cách tìm các dấu vết hoặc dấu hiệu mà họ đã để lại; lần theo dấu vết.
“Hunters spent all day tracking the deer through the woods.”
“Những người thợ săn đã dành cả ngày để lần theo dấu vết con hươu xuyên qua khu rừng.”
- The police used dogs to track the suspect.
- Scientists are tracking the wolves to study their migration.
Thường dùng trong săn bắn hoặc điều tra tội phạm. 'Track down' có nghĩa là tìm ra sau một quá trình theo dấu khó khăn.
12To follow the movement or progress of someone or something, especially using electronic equipment or data.verbtechnology
Theo dõi sự di chuyển hoặc tiến trình của ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là sử dụng thiết bị điện tử hoặc dữ liệu.
“You can track your package online using the reference number.”
“Bạn có thể theo dõi đơn hàng trực tuyến bằng mã số tham chiếu.”
- Space agencies are tracking the asteroid's path.
- The software tracks how much time you spend on each task.
Đây là nghĩa rất phổ biến trong thương mại điện tử (tracking order).
13To follow the progress or development of someone or something over a period of time.verbeducation
Theo dõi tiến độ hoặc sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó trong một khoảng thời gian.
“The study tracked the careers of 500 graduates over ten years.”
“Nghiên cứu đã theo dõi sự nghiệp của 500 sinh viên tốt nghiệp trong suốt mười năm.”
- We need to track the success of this new marketing campaign.
- The hospital tracks the recovery of every patient.
Trong học thuật, 'tracking' thường dùng cho các nghiên cứu dọc (longitudinal studies).
14To stay at a particular level or follow a specific financial index or interest rate.verbfinance
Duy trì ở một mức độ cụ thể hoặc bám sát một chỉ số tài chính hoặc lãi suất cụ thể.
“The mortgage rate will track the Bank of England base rate.”
“Lãi suất thế chấp sẽ bám sát lãi suất cơ bản của Ngân hàng Trung ương Anh.”
- Annual inflation is tracking at 3%.
- Investment funds that track the stock market index are popular.
Dùng trong tài chính để chỉ sự biến động cùng chiều của hai chỉ số.
15To leave dirty marks, such as mud, on a surface as you walk.verbdaily life
Để lại những dấu vết bẩn, như bùn, trên một bề mặt khi bạn đi bộ.
“Please don't track mud all over the clean kitchen floor.”
“Làm ơn đừng để bùn vương vãi khắp sàn bếp sạch sẽ.”
- He tracked dirt into the living room after gardening.
Cần dùng với giới từ 'into' hoặc 'in' để chỉ nơi mà vết bẩn bị mang vào.
16To move a movie or television camera along with the subject being filmed.verbarts culture
Di chuyển máy quay phim hoặc truyền hình theo chủ thể đang được quay.
“The camera tracked slowly across the room to show the actors.”
“Máy quay di chuyển chậm qua căn phòng để quay các diễn viên.”
- In this scene, the camera tracks behind the protagonist.
Thuật ngữ kỹ thuật trong điện ảnh, gọi là 'cú máy tracking'.
17To group students in a school according to their ability.verbeducation
Phân nhóm học sinh trong trường dựa trên năng lực của họ; phân luồng học sinh.
“The school tracks students into advanced and standard classes for math.”
“Trường phân luồng học sinh vào các lớp toán nâng cao và cơ bản.”
Nghĩa này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Ở Việt Nam tương đương với việc chia lớp chọn và lớp thường.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- tracks
- third_person_singular
- tracks
- past_simple
- tracked
- past_participle
- tracked
- present_participle
- tracking
Word family
- trackableadjective
- tracker, tracking, backtracknoun
- track, sidetrack, backtrackverb
Usage patterns
- railway tracks
- keep track of something
- on the right track
- off the beaten track
- track something
- track somebody down
- track at a percentage
Avoid mistakes
Common mistakes
I lost the track of time.
I lost track of time.
The idiom 'lose track of' does not take the article 'the'.
The train is in track 5.
The train is on track 5.
We use 'on' for numbered tracks in North American English.
He is in the right track.
He is on the right track.
The correct preposition for the idiom 'on the right track' is 'on'.
We tracked the mud in the house.
We tracked mud into the house.
Use 'into' to show the direction of movement when leaving dirt marks.
Wait for me in the race track.
Wait for me at the race track.
Use 'at' for a specific venue or location like a track.
Don't confuse with
- tract
An area of land or a system of organs in the body.
“A large tract of forest was destroyed; the digestive tract.”
Remember: 'track' has a 'k' for 'keep following' or 'kick' (sports).
- trail
A path through the countryside or a mark left behind.
“We hiked the mountain trail.”
Trails are usually for hiking; tracks are for trains or racing.
Academic collocations
Words that pair with "track" in formal and academic writing
- verb
- monitorrecordanalyzefollow
- adjective
- accuratelongitudinalcareeracademic
- noun
- progressdevelopmentrecordperformance
- preposition
- ofondown
In context
Real-world examples
- daily life
I need to keep track of my monthly expenses to save for a new bike.
Tôi cần theo dõi chi tiêu hàng tháng để tiết kiệm tiền mua xe đạp mới.
Người Việt trẻ hiện nay rất quan tâm đến việc quản lý tài chính cá nhân thông qua các ứng dụng 'tracking'.
- business
Our company uses advanced software to track the delivery of goods across the country.
Công ty chúng tôi sử dụng phần mềm tiên tiến để theo dõi việc giao hàng trên toàn quốc.
Ngành logistics tại Việt Nam đang phát triển mạnh, việc 'track order' đã trở thành một phần tất yếu của thương mại điện tử.
- academic
The research tracks the impact of climate change on the Mekong Delta over two decades.
Nghiên cứu theo dõi tác động của biến đổi khí hậu lên Đồng bằng sông Cửu Long trong suốt hai thập kỷ.
Vấn đề biến đổi khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long là đề tài nghiên cứu cấp thiết và quan trọng đối với Việt Nam.
- travel
Going off the beaten track can lead you to the most beautiful hidden waterfalls in Ha Giang.
Đi chệch khỏi những con đường mòn thông thường có thể dẫn bạn đến những thác nước ẩn mình đẹp nhất ở Hà Giang.
Cụm từ 'off the beaten track' rất phổ biến với cộng đồng 'phượt' tại Việt Nam khi muốn tìm những địa điểm du lịch hoang sơ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'track' có thể được dịch rất đa dạng tùy ngữ cảnh: từ 'đường ray' (tàu hỏa), 'đường chạy' (thể thao), 'dấu vết' (hình sự) đến 'theo dõi' (hành động).
- Thành ngữ 'on the right track' (đang đi đúng hướng) được sử dụng rất nhiều trong môi trường giáo dục và công việc tại Việt Nam để khích lệ người học/nhân viên.
- Khái niệm 'tracking students' (phân luồng học sinh) tương đối nhạy cảm nhưng phổ biến ở Việt Nam dưới hình thức 'lớp chuyên, lớp chọn'.
Etymology
Origin: Late 15th century. From Old French 'trac', possibly of Low German or Dutch origin (related to Middle Dutch 'treck' meaning 'a drawing or pulling'). Originally referred to a path or course, later developing into the sense of footprints or marks left by passage. [Source: Oxford Dictionary of English Etymology]
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp đầy đủ các nghĩa và ví dụ Anh-Việt cho từ 'track'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến 'track' một cách nhanh chóng.