absolute
/ˈæbsəluːt/Complete and total, or not limited in any way
Tiếng Việt
tuyệt đối
ÁP-sơ-lút
Nhấn mạnh âm đầu 'ÁP', âm 'sơ' nhẹ, và kết thúc bằng âm 'lút' với âm 't' bật nhẹ ở cuối.
Hoàn toàn, đầy đủ, hoặc không bị giới hạn theo bất kỳ cách nào.
Meanings
7 meanings
1Total and completeadjectivegeneral
Hoàn toàn và đầy đủ
“I've joined a class for absolute beginners.”
“Tôi đã tham gia một lớp học dành cho những người mới bắt đầu hoàn toàn.”
- He demands absolute obedience from his men.
- They drove back to the house in absolute silence.
Dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của một trạng thái. Ví dụ: 'absolute beginner' có nghĩa là chưa biết một chút gì về môn học đó.
2Used, especially in spoken English, to give emphasis to what you are sayingadjectivecommunication
Được dùng, đặc biệt là trong văn nói, để nhấn mạnh điều bạn đang nói
“We must keep costs to an absolute minimum.”
“Chúng ta phải giữ chi phí ở mức tối thiểu tuyệt đối.”
- What an absolute idiot I’ve been!
- The way you treated her was an absolute disgrace.
- There's absolute rubbish on television tonight.
Thường dùng trước các danh từ mang nghĩa tiêu cực (idiot, disgrace) hoặc các danh từ chỉ giới hạn (minimum, maximum) để tăng sức nặng cho câu nói.
3Definite and without any doubtadjectivegeneral
Chắc chắn và không có bất kỳ sự nghi ngờ nào
“There was no absolute proof.”
“Đã không có bằng chứng xác thực tuyệt đối.”
- We need absolute certainty before we proceed.
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khoa học, nó mang nghĩa là bằng chứng không thể chối cãi.
4Not limited in any wayadjectivepolitics
Không bị giới hạn theo bất kỳ cách nào
“absolute power/authority”
“quyền lực/uy quyền tuyệt đối”
- A ruler with absolute power.
Thường dùng trong chính trị để chỉ các thể chế mà người đứng đầu có toàn quyền quyết định.
5Existing or measured independently and not in relation to something elseadjectivetechnical
Tồn tại hoặc được đo lường một cách độc lập, không liên quan đến thứ khác
“Although prices are falling in absolute terms, energy is still expensive.”
“Mặc dù giá cả đang giảm xét theo giá trị tuyệt đối, năng lượng vẫn còn đắt đỏ.”
- Absolute zero is the lowest possible temperature.
Đối lập với 'relative' (tương đối). Dùng nhiều trong toán học, vật lý và kinh tế (ví dụ: absolute value - giá trị tuyệt đối).
6(of a legal decision) finaladjectiveformal
(về một quyết định pháp lý) cuối cùng, có hiệu lực ngay lập tức
“The divorce became absolute last week.”
“Phán quyết ly hôn đã có hiệu lực pháp lý cuối cùng vào tuần trước.”
- The decree absolute was granted.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành luật, đặc biệt dùng trong các thủ tục ly hôn tại các nước nói tiếng Anh (decree absolute).
7An idea or a principle that is believed to be true or relevant in any circumstancesnounacademic
Một ý tưởng hoặc nguyên tắc được tin là đúng hoặc phù hợp trong mọi hoàn cảnh
“Right and wrong are, for her, moral absolutes.”
“Đúng và sai, đối với cô ấy, là những chuẩn mực đạo đức tuyệt đối.”
- He believes in the existence of moral absolutes.
- There are no absolutes in this world.
Thường dùng trong triết học hoặc thảo luận về đạo đức để chỉ những điều không thay đổi theo thời gian hay hoàn cảnh.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- absolute silence
- absolute beginner
- absolute minimum
- absolute power
- absolute certainty
- absolute necessity
- absolute disaster
- moral absolutes
- cultural absolutes
Grammar & forms
Grammar
- linking
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- absolutes
Word family
- absolutelyadverb
- absolutismnoun
Usage patterns
- absolute silence
- absolute power
- absolute minimum
Avoid mistakes
Common mistakes
very absolute
absolute
'Absolute' is an ungradable adjective; it already means 'total', so you cannot say 'very absolute'. You can say 'quite absolute' (meaning 'completely') in British English.
more absolute
absolute
Since 'absolute' means complete, it cannot be comparative.
Don't confuse with
- obsolete
no longer produced or used; out of date
“The machinery is now obsolete.”
Don't confuse 'absolute' (complete) with 'obsolete' (outdated).
Academic collocations
Words that pair with "absolute" in formal and academic writing
- verb
- requiredemandensure
- adjective
- moralpoliticaluniversal
- noun
- certaintyvaluetruth
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- business
I have absolute confidence in your ability to lead this project.
Tôi có niềm tin tuyệt đối vào khả năng lãnh đạo dự án này của bạn.
Trong môi trường làm việc tại Việt Nam, việc bày tỏ sự tin tưởng tuyệt đối thường được dùng để khích lệ tinh thần cấp dưới hoặc đồng nghiệp.
- daily life
It is an absolute necessity to bring your ID card when checking in.
Việc mang theo chứng minh nhân dân/CCCD khi làm thủ tục nhận phòng là điều tuyệt đối cần thiết.
Liên quan đến các thủ tục hành chính và dịch vụ lưu trú phổ biến tại Việt Nam.
- academic
Researchers need to provide absolute proof to support their findings.
Các nhà nghiên cứu cần cung cấp bằng chứng xác thực tuyệt đối để hỗ trợ các phát hiện của mình.
Phản ánh tính khắt khe trong giáo dục và nghiên cứu khoa học tại các đại học Việt Nam.
- daily life
The absolute silence in the pagodas creates a sense of peace.
Sự tĩnh lặng tuyệt đối trong các ngôi chùa tạo ra một cảm giác bình an.
Phù hợp với không gian văn hóa tâm linh đặc trưng của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tuyệt đối' thường đi kèm với các danh từ mang tính trừu tượng như 'tin tưởng', 'trung thành', 'bí mật'.
- Người Việt thường dùng từ này để nhấn mạnh sự cam kết hoặc khẳng định chắc chắn trong cả giao tiếp trang trọng lẫn đời thường.
- Lưu ý phân biệt 'tuyệt đối' (absolute) với 'tương đối' (relative) - một cặp khái niệm triết học và đời sống phổ biến trong tư duy người Việt.
Etymology
From Middle English, from Latin *absolutus* 'freed, unrestricted', past participle of *absolvere* 'to set free, absolve'. The sense evolution moved from 'free from imperfection' to 'complete, total'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ và các sắc thái nghĩa khác nhau trong tiếng Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.