truth
/truːθ/The quality of being true, or the facts about a situation rather than what is imagined or invented.
Tiếng Việt
sự thật
tru-th
Phát âm giống 'tru' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'u', kết thúc bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi nhẹ (âm th).
Tính chất đúng đắn, hoặc các sự kiện thực tế về một tình huống thay vì những gì được tưởng tượng hoặc hư cấu.
Meanings
9 meanings
1The true facts about something, rather than the things that have been invented or guessed.noundaily life
Những sự kiện có thật về một điều gì đó, thay vì những thứ được thêu dệt hoặc đoán mò.
“Do you think she's telling the truth?”
“Bạn có nghĩ là cô ấy đang nói thật không?”
- He was reminded of his duty to speak the truth when questioned in court.
- She was determined to discover the truth about her boss.
- Lawyers distorted the truth about the deal.
- We are examining the matter to see where the truth lies.
Dùng cụm 'tell the truth' thay vì 'say the truth'. Đây là một lỗi kết hợp từ (collocation) rất phổ biến của người học Việt Nam.
2The quality or state of being based on fact.nouncommunication
Phẩm chất hoặc trạng thái dựa trên sự kiện thực tế; tính xác thực.
“There is no truth in the rumours.”
“Không có sự thật nào trong những lời đồn đại đó cả.”
- It's a good film but contains little historical truth.
- His explanation has a ring of truth to it.
- The police doubt the truth of his statement.
- Dare anyone deny the truth of what we have said?
Cấu trúc 'There is no truth in...' thường được dùng để bác bỏ các tin đồn hoặc cáo buộc không căn cứ.
3A fact or principle that is generally accepted as being true.nounacademic
Một sự thật hoặc nguyên lý được chấp nhận rộng rãi là đúng đắn; chân lý.
“The article explores the eternal truths of life.”
“Bài báo khám phá những chân lý vĩnh hằng của cuộc sống.”
- We hold these truths to be self-evident.
- Science reveals transcendent truths about the world.
- Our system of belief is based on a few simple truths.
Trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo, 'truth' thường được dịch là 'chân lý' để thể hiện sự trang trọng và tính tuyệt đối.
4In the game 'truth or dare', the choice to truthfully answer a question.nounsocial interaction
Trong trò chơi 'Sự thật hay thử thách', lựa chọn trả lời thành thật một câu hỏi.
“I chose truth, and they asked me who my crush was.”
“Tôi đã chọn 'sự thật', và họ hỏi tôi thầm thích ai.”
- We spent the evening playing truth or dare.
Trò chơi này rất phổ biến với giới trẻ Việt Nam dưới tên gọi tiếng Anh nguyên bản hoặc dịch là 'Sự thật hay thách thức'.
5The state or quality of being true to someone or something; faithfulness or fidelity.nounliterary
Trạng thái hoặc phẩm chất trung thành với ai đó hoặc điều gì đó; lòng trung thành.
“His truth to his friends was never questioned.”
“Lòng trung thành của anh ấy đối với bạn bè chưa bao giờ bị nghi ngờ.”
Nghĩa này khá cổ hoặc mang tính văn chương, trong giao tiếp hiện đại thường dùng 'loyalty' hoặc 'faithfulness'.
6The property of a truth quark, also known as topness.nounacademic
Thuộc tính của một quark truth (quark đỉnh), còn được gọi là tính đỉnh.
“The measurement of truth in particle physics requires high-energy collisions.”
“Việc đo lường tính đỉnh trong vật lý hạt đòi hỏi các va chạm năng lượng cao.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, 'truth' ở đây là tên riêng của một loại hạt hạ nguyên tử.
7To assert as true; to declare or to speak truthfully.verbliterary
Khẳng định là đúng; tuyên bố hoặc nói một cách trung thực.
“He truthed the matter to his superiors.”
“Anh ấy đã trình bày sự thật về sự việc với cấp trên của mình.”
Cách dùng 'truth' như một động từ cực kỳ hiếm gặp và mang tính cổ xưa, người học nên tránh dùng trong bài thi.
8To make exact or correct for inaccuracy; to adjust a surface precisely.verboffice work
Làm cho chính xác hoặc sửa chữa những chỗ không chuẩn; căn chỉnh một bề mặt một cách chính xác.
“The carpenter truthed the edge of the table.”
“Người thợ mộc đã căn chỉnh cạnh bàn cho thật phẳng.”
Trong kỹ thuật gỗ hoặc cơ khí, từ này dùng để chỉ việc làm cho một bề mặt trở nên hoàn toàn phẳng hoặc thẳng.
9To tell the truth.verbinformal
Nói thật.
“You need to start truthing.”
“Bạn cần phải bắt đầu nói thật đi.”
Đây là cách dùng lóng (slang) mới nổi, thường dùng để nhắc nhở ai đó ngừng nói dối một cách ngắn gọn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- singular
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- truths
- third_person_singular
- truths
- past_simple
- truthed
- past_participle
- truthed
- present_participle
- truthing
Word family
- truthfuladjective
- truthfullyadverb
Usage patterns
- the truth about something
- the truth behind something
- tell the truth
- seek the truth
- truth something
Avoid mistakes
Common mistakes
He told the true.
He told the truth.
You tell 'the truth' (noun); something 'is true' (adjective).
There is no truth of his story.
There is no truth in his story.
We use the preposition 'in' to indicate that a story or statement contains facts.
I want to know truth.
I want to know the truth.
When referring to specific facts of a situation, the definite article 'the' is required.
To say the truth, I'm tired.
To tell the truth, I'm tired.
The set idiom for admitting something is 'to tell (you) the truth'.
He is a truth person.
He is a truthful person.
Use the adjective 'truthful' to describe a person who tells the truth.
Don't confuse with
- true
The adjective form describing something that is based on facts.
“Is it true that you are leaving?”
Use 'true' as a description, use 'truth' as the thing itself.
- truce
An agreement to stop fighting.
“The two sides signed a truce.”
Sounds similar but has a completely different meaning related to conflict.
Academic collocations
Words that pair with "truth" in formal and academic writing
- verb
- seekuncoverconcealestablish
- adjective
- universalfundamentalobjectivehistorical
- noun
- claimvaluepursuit
- preposition
- aboutbehindin
In context
Real-world examples
- daily life
To tell the truth, I don't really like his new house.
Nói thật lòng thì tôi không thích ngôi nhà mới của anh ấy cho lắm.
Người Việt thường dùng cụm 'Nói thật lòng' hoặc 'Thú thật là' để bắt đầu một lời nhận xét mang tính cá nhân hoặc nhạy cảm.
- business
The truth of the matter is that we lack the budget for this project.
Sự thật của vấn đề là chúng ta đang thiếu ngân sách cho dự án này.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc nhìn nhận thẳng vào sự thật (thực trạng) về tài chính là bước quan trọng để đưa ra quyết định.
- academic
Philosophers have long debated the nature of objective truth.
Các nhà triết học đã tranh luận từ lâu về bản chất của sự thật khách quan.
Khái niệm 'Sự thật khách quan' thường được giảng dạy kỹ trong các môn triết học và chính trị tại đại học ở Việt Nam.
- academic
We must seek the truth behind these historical events.
Chúng ta phải tìm kiếm sự thật đằng sau những sự kiện lịch sử này.
Việc nghiên cứu và làm sáng tỏ các giá trị lịch sử là một phần quan trọng trong văn hóa coi trọng truyền thống của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, sự thật (truth) thường đi đôi với 'lòng thành' (sincerity). Việc nói thật không chỉ là cung cấp thông tin đúng mà còn thể hiện đạo đức của người nói.
- Thành ngữ 'Thuốc đắng dã tật, sự thật mất lòng' phản ánh một thực tế văn hóa: sự thật đôi khi khó chấp nhận và có thể làm tổn thương mối quan hệ nếu không được nói một cách khéo léo.
Etymology
Etymology: Derived from Middle English treuthe, from Old English trēowth 'faithfulness, loyalty'. It is formed from the adjective 'true' plus the suffix '-th' (denoting a state or quality), tracking back to Proto-Germanic *triwwithō. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải thích nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ cố định đi kèm.