align
/əˈlaɪn/To arrange things in a straight line or to bring them into the correct relative position.
Tiếng Việt
căn chỉnh
ờ-LAIN
Nhấn mạnh vào âm thứ hai 'LAIN', chữ 'g' là âm câm.
Sắp xếp mọi thứ thành một hàng thẳng hoặc đưa chúng vào vị trí tương quan chính xác.
Meanings
4 meanings
1To arrange something in the correct position, or to be in the correct position, in relation to something else, especially in a straight line.general
Sắp xếp thứ gì đó vào đúng vị trí, hoặc ở đúng vị trí so với thứ khác, đặc biệt là theo một đường thẳng.
“Make sure the shelf is aligned with the top of the cupboard.”
“Hãy đảm bảo cái kệ được đặt thẳng hàng với mặt trên của tủ chén.”
- This pillar is roughly aligned with the others.
- The house is aligned along an east-west axis.
- The text on the screen should align with the image.
Trong ngữ cảnh vật lý, người Việt thường dùng 'thẳng hàng' hoặc 'căn lề' (trong soạn thảo văn bản).
2To change something slightly so that it is in the correct relationship to something else.business
Thay đổi điều gì đó một chút để nó có mối quan hệ chính xác với một điều khác.
“Domestic prices have been aligned with those in world markets.”
“Giá cả trong nước đã được điều chỉnh cho phù hợp với thị trường thế giới.”
- We need to align our marketing strategy with our sales goals.
- The company will align all its prices across different regions.
Dùng trong kinh doanh để chỉ sự đồng bộ hóa (synchronization) các quy trình hoặc mục tiêu.
3To publicly support a person, opinion, or political group.politics
Công khai ủng hộ một cá nhân, quan điểm hoặc nhóm chính trị.
“The newspaper has aligned itself with the opposition party.”
“Tờ báo đã công khai đứng về phía đảng đối lập.”
- He refused to align himself with any specific faction.
- The organization aligns with values of sustainability and equality.
Cấu trúc 'align oneself with' tương đương với cụm từ 'đứng về phía' hoặc 'liên kết với' trong tiếng Việt.
4To store data in a way that is consistent with the memory architecture of a computer.technology
Lưu trữ dữ liệu theo cách nhất quán với kiến trúc bộ nhớ của máy tính.
“The compiler automatically aligns variables in memory to optimize performance.”
“Trình biên dịch tự động căn chỉnh các biến trong bộ nhớ để tối ưu hóa hiệu suất.”
- Memory access is faster when data is properly aligned.
- We need to align the text buffer before processing.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành CNTT, thường được gọi là 'căn chỉnh bộ nhớ'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The text aligns to the left.
The text is aligned to the left.
When describing the state of something, the passive voice or adjective form 'is aligned' is often used.
We need to align to the new rules.
We need to align with the new rules.
The most common preposition after 'align' when meaning 'to agree or match' is 'with'.
Don't confuse with
- line up
to stand in a line or arrange in a line
“Please line up by the door.”
'Align' is more formal and implies precision or abstract agreement; 'line up' is common for people or physical objects.
Academic collocations
Words that pair with "align" in formal and academic writing
- verb
- alignensuremaintain
- adjective
- closelyperfectlyproperly
- noun
- alignmentstrategypolicy
- preposition
- withto
In context
Real-world examples
- academic
We need to align our teaching methods with the new national curriculum.
Chúng ta cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy sao cho phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông mới.
Việt Nam thường xuyên có những cải cách giáo dục, việc 'align' (điều chỉnh cho khớp) giáo án là rất phổ biến.
- daily life
Please align the text to the left in this official document.
Vui lòng căn lề trái cho văn bản trong tài liệu chính thức này.
Kỹ năng trình bày văn bản hành chính đúng quy định là rất quan trọng tại Việt Nam.
- business
Our department goals must align with the overall company vision.
Mục tiêu của bộ phận chúng ta phải nhất quán với tầm nhìn chung của công ty.
Sự thống nhất giữa cá nhân và tập thể là giá trị cốt lõi trong văn hóa doanh nghiệp Việt.
- daily life
The stars are said to align, bringing good luck to the nation.
Người ta nói rằng các vì sao đang xếp thẳng hàng, mang lại may mắn cho đất nước.
Người Việt có niềm tin vào thiên văn và vận may khi các yếu tố tự nhiên hội tụ (thiên thời).
- business
Vietnam is aligning its legal system with international trade standards.
Việt Nam đang điều chỉnh hệ thống pháp luật cho phù hợp với các tiêu chuẩn thương mại quốc tế.
Bạn sẽ gặp từ này khi đọc về quá trình hội nhập kinh tế thế giới của Việt Nam thông qua các hiệp định như CPTPP hay EVFTA.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa làm việc tại Việt Nam, 'align' thường được dịch là 'thống nhất' hoặc 'chốt' khi nói về ý kiến giữa các thành viên.
- Trong phong thủy, việc 'align' (sắp xếp/đặt) các vật dụng theo đúng phương hướng là cực kỳ quan trọng để thu hút tài lộc.
- Từ này thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng cấp cao tại Việt Nam khi yêu cầu ứng viên có khả năng 'align strategy' (đồng bộ chiến lược).
Etymology
From French aligner, from a- (from Latin ad 'to') + ligne 'line'. First recorded in the late 17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách phát âm chuẩn cho người Việt.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.