sincerity
/sɪnˈserəti/The quality of being honest and showing or saying what you really think or feel.
Tiếng Việt
sự chân thành
xin-XE-rơ-tì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'XE', các âm khác đọc nhẹ và lướt hơn.
Phẩm chất trung thực và thể hiện hoặc nói ra những gì bạn thực sự nghĩ hoặc cảm nhận.
Meanings
1 meaning
1the quality of showing or saying what you really think or feelgeneral
phẩm chất thể hiện hoặc nói ra những gì bạn thực sự nghĩ hoặc cảm nhận; sự chân thành, sự thành thật
“The sincerity of his beliefs is unquestionable.”
“Sự chân thành trong niềm tin của anh ấy là không thể bàn cãi.”
- The priest was a man of deep sincerity.
- I can say in all sincerity that I knew nothing of these plans.
Trong tiếng Việt, 'sincerity' thường được dịch là 'sự chân thành'. Lưu ý rằng đây là danh từ không đếm được (uncountable noun), nên không dùng với mạo từ 'a/an' hay ở dạng số nhiều. Cụm từ phổ biến 'in all sincerity' có nghĩa là 'với tất cả sự chân thành'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- absolute sincerity
- deep sincerity
- total sincerity
- question somebody's sincerity
- doubt somebody's sincerity
- speak with sincerity
- in all sincerity
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He spoke with a sincerity.
He spoke with sincerity.
Sincerity is an uncountable noun and does not take the indefinite article 'a'.
I appreciate your sincerities.
I appreciate your sincerity.
Sincerity is an uncountable noun and does not have a plural form.
He said it on all sincerity.
He said it in all sincerity.
The correct prepositional phrase is 'in all sincerity'.
We doubt about his sincerity.
We doubt his sincerity.
The verb 'doubt' is transitive and takes a direct object without the preposition 'about'.
She has sincerity to help.
She has a sincere desire to help.
Sincerity is not typically followed by an infinitive verb; use 'sincere desire' or 'sincere intention' instead.
Don't confuse with
- honesty
the quality of telling the truth and not stealing or cheating
“I appreciate your honesty about the mistake.”
Use 'honesty' for factual truth-telling; use 'sincerity' for genuine feelings and intentions.
- seriousness
the state of being solemn or not joking
“The seriousness of the situation was clear to everyone.”
'Seriousness' is about the gravity of a situation or lack of humor, while 'sincerity' is about genuine feelings.
Academic collocations
Words that pair with "sincerity" in formal and academic writing
- verb
- demonstratequestiondoubtexpressprove
- adjective
- deepabsolutegenuineutmosttotal
- noun
- lackproofexpressionmark
- preposition
- withinof
In context
Real-world examples
- daily life
I appreciate your sincerity in telling me the truth.
Tôi trân trọng sự chân thành của bạn khi nói cho tôi biết sự thật.
Thể hiện sự trân trọng đối với tính trung thực trong giao tiếp hàng ngày, một giá trị cốt lõi trong văn hóa ứng xử của người Việt.
- business
We question the sincerity of their business offer.
Chúng tôi nghi ngờ sự chân thành trong lời đề nghị hợp tác kinh doanh của họ.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, việc đánh giá sự chân thành và độ tin cậy của đối tác là bước quan trọng trước khi ký kết hợp đồng.
- social
The sincerity of his apology moved everyone in the room.
Sự chân thành trong lời xin lỗi của anh ấy đã làm mọi người trong phòng cảm động.
Lời xin lỗi chân thành giúp hàn gắn các mối quan hệ xã hội và gia đình rất hiệu quả, đặc biệt trong văn hóa trọng tình cảm như Việt Nam.
- academic
She spoke with deep sincerity about her academic research.
Cô ấy đã nói với sự chân thành sâu sắc về nghiên cứu học thuật của mình.
Thể hiện thái độ nghiêm túc, khiêm tốn và tâm huyết đối với công việc học thuật, điều được giới trí thức Việt Nam đánh giá cao.
- professional
I say this in all sincerity: you are the best candidate for the job.
Tôi nói điều này với tất cả sự chân thành: bạn là ứng viên xuất sắc nhất cho công việc này.
Cách diễn đạt trang trọng để khẳng định tính xác thực của một lời khen ngợi hoặc đánh giá trong môi trường công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự chân thành' (sincerity) được đánh giá rất cao trong cả các mối quan hệ cá nhân và công việc. Nó thường được thể hiện qua hành động thực tế, sự quan tâm thầm lặng hơn là chỉ qua những lời nói hoa mỹ.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'chân thành cảm ơn' hoặc 'lời cảm ơn chân thành' trong các văn bản trang trọng, email công việc hoặc giao tiếp lịch sự để thể hiện lòng biết ơn sâu sắc và sự tôn trọng đối với người nhận.
Etymology
From Middle French sincérité, from Latin sinceritas ('purity, soundness'), from sincerus ('clean, pure, sound').
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cấu trúc ngữ pháp liên quan.