honesty
/ˈɑːnəsti/The quality of being truthful, sincere, and fair, or a garden plant with purple flowers and flat, silver-colored seed pods.
Tiếng Việt
lòng trung thực
O-nơ-stì
Âm 'h' là âm câm, bắt đầu bằng âm 'O' ngắn, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
Phẩm chất thành thật, chân thành và công bằng; hoặc một loại cây vườn có hoa tím và quả dạng đĩa bạc.
Meanings
4 meanings
1The quality of being honest; the habit of telling the truth and not cheating or stealing.emotions
Phẩm chất trung thực; thói quen nói sự thật và không gian lận hay trộm cắp.
“She answered all my questions with her usual honesty.”
“Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi của tôi với sự thành thật thường thấy.”
- He has the honesty and integrity to be chairman.
- I always expect total honesty from my employees.
- Are you questioning my honesty?
- At least he had the honesty to admit he was wrong.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'lòng trung thực', 'sự thành thật' hoặc 'tính ngay thẳng'.
2A phrase used to state a fact or an opinion that, though true, may seem disappointing or surprising.communication
Một cụm từ dùng để khẳng định một sự thật hoặc ý kiến mà dù đúng nhưng có vẻ gây thất vọng hoặc ngạc nhiên.
“The book isn't, in all honesty, as good as I expected.”
“Thành thật mà nói, cuốn sách không hay như tôi mong đợi.”
- In all honesty, I don't think we can afford it.
- I can say in honesty that I've never seen him before.
Cụm 'in all honesty' tương đương với 'nói một cách công tâm' hoặc 'thành thật mà nói' trong tiếng Việt.
3A European plant (Lunaria annua) of the cabbage family, with purple or white flowers and flat, round, paper-like seed pods.daily life
Một loại cây châu Âu thuộc họ cải, có hoa màu tím hoặc trắng và các vỏ hạt phẳng, tròn, giống như giấy.
“We dried some honesty for a winter flower arrangement.”
“Chúng tôi đã phơi khô một ít cây đĩa bạc để cắm hoa cho mùa đông.”
- The silver pods of the honesty plant glistened in the sun.
- Honesty is often grown in cottage gardens for its decorative seed cases.
Trong ngữ cảnh thực vật học, 'honesty' thường được gọi là 'cây đĩa bạc' hoặc 'cây đồng tiền' trong tiếng Việt do hình dáng quả của nó.
4Honor, decency, or propriety; or the state of being chaste.literary
Danh dự, sự đứng đắn, hoặc sự đoan trang; hoặc trạng thái khiết tịnh.
“In older texts, the word often referred to a woman's honesty in terms of her chastity.”
“Trong các văn bản cổ, từ này thường ám chỉ sự đoan chính của một người phụ nữ về mặt tiết hạnh.”
- He spoke of the girl's honesty, meaning her moral uprightness.
Đây là nghĩa cổ (archaic), hiện nay ít dùng. Trong tiếng Việt cổ, nó tương đương với từ 'tiết hạnh' hoặc 'đoan chính'.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- absolute honesty
- brutal honesty
- scrupulous honesty
- intellectual honesty
- admire someone's honesty
- question someone's honesty
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a very honesty person.
He is a very honest person.
Use the adjective 'honest' to describe a person, not the noun 'honesty'.
I appreciate your honest.
I appreciate your honesty.
After a possessive adjective like 'your', you must use the noun 'honesty'.
She told me the honesty.
She told me the truth.
We 'tell the truth', but we 'possess honesty' or 'speak with honesty'.
With all honesty, I don't know.
In all honesty, I don't know.
The standard idiomatic expression is 'in all honesty'.
I need your honesty to this matter.
I need your honesty about this matter.
Use the preposition 'about' when specifying the subject of the honesty.
Academic collocations
Words that pair with "honesty" in formal and academic writing
- verb
- demonstratevaluepossessensure
- adjective
- intellectualcompleteunflinching
- noun
- integritypolicyaccountability
- preposition
- withabout
In context
Real-world examples
- academic
In Vietnamese culture, honesty is considered one of the core virtues of a 'gentleman' (quân tử).
Trong văn hóa Việt Nam, lòng trung thực được coi là một trong những đức tính cốt lõi của một bậc 'quân tử'.
Lòng trung thực gắn liền với hệ tư tưởng Nho giáo vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến chuẩn mực đạo đức Việt Nam.
- business
I appreciate your honesty regarding the delay in the project shipment.
Tôi đánh giá cao sự thành thật của bạn về việc chậm trễ trong việc giao hàng dự án.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, sự thành thật giúp xây dựng niềm tin (chữ Tín), điều tối quan trọng để duy trì quan hệ đối tác lâu dài.
- daily life
To be honest, I think this traditional dish needs a bit more fish sauce.
Thành thật mà nói, tôi nghĩ món ăn truyền thống này cần thêm một chút nước mắm nữa.
Người Việt thường dùng cụm 'nói thật lòng' hoặc 'thành thật mà nói' trước khi đưa ra lời góp ý để giảm bớt sự gay gắt.
- academic
The school emphasizes academic honesty to prevent cheating during the national exams.
Nhà trường nhấn mạnh tính liêm chính trong học thuật để ngăn chặn gian lận trong các kỳ thi quốc gia.
Tính trung thực trong thi cử là vấn đề rất được quan tâm trong hệ thống giáo dục Việt Nam hiện nay.
Notes for Vietnamese speakers
- Khái niệm 'trung thực' trong tiếng Việt thường đi đôi với 'thẳng thắn'. Tuy nhiên, người Việt cũng coi trọng sự khéo léo (tế nhị) để không làm mất lòng người khác (giữ thể diện).
- Trong văn chương Việt Nam, hình ảnh cây tre thường được dùng để biểu tượng cho sự ngay thẳng và trung thực.
- Cụm từ 'Thật thà là cha quỷ quái' là một câu tục ngữ phổ biến khẳng định giá trị cao nhất của lòng trung thực so với sự lọc lõi.
Etymology
Middle English: from Old French onesté, from Latin honestas, from honestus (honorable). The plant is so named because its transparent seed pods reveal the seeds inside. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến honesty.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với nhiều ví dụ minh họa.