Skip to content
Dictionary

honesty

/ˈɑːnəsti/
B2noun

The quality of being truthful, sincere, and fair, or a garden plant with purple flowers and flat, silver-colored seed pods.

Concreteness 1.6/5 · Abstract

Tiếng Việt

lòng trung thực

O-nơ-stì

Âm 'h' là âm câm, bắt đầu bằng âm 'O' ngắn, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Phẩm chất thành thật, chân thành và công bằng; hoặc một loại cây vườn có hoa tím và quả dạng đĩa bạc.

Meanings

4 meanings

  1. 1The quality of being honest; the habit of telling the truth and not cheating or stealing.emotions

    Phẩm chất trung thực; thói quen nói sự thật và không gian lận hay trộm cắp.

    “She answered all my questions with her usual honesty.”

    “Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi của tôi với sự thành thật thường thấy.”

    • He has the honesty and integrity to be chairman.
    • I always expect total honesty from my employees.
    • Are you questioning my honesty?
    • At least he had the honesty to admit he was wrong.

    Đây là nghĩa phổ biến nhất. Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh có thể dịch là 'lòng trung thực', 'sự thành thật' hoặc 'tính ngay thẳng'.

  2. 2A phrase used to state a fact or an opinion that, though true, may seem disappointing or surprising.communication

    Một cụm từ dùng để khẳng định một sự thật hoặc ý kiến mà dù đúng nhưng có vẻ gây thất vọng hoặc ngạc nhiên.

    “The book isn't, in all honesty, as good as I expected.”

    “Thành thật mà nói, cuốn sách không hay như tôi mong đợi.”

    • In all honesty, I don't think we can afford it.
    • I can say in honesty that I've never seen him before.

    Cụm 'in all honesty' tương đương với 'nói một cách công tâm' hoặc 'thành thật mà nói' trong tiếng Việt.

  3. 3A European plant (Lunaria annua) of the cabbage family, with purple or white flowers and flat, round, paper-like seed pods.daily life

    Một loại cây châu Âu thuộc họ cải, có hoa màu tím hoặc trắng và các vỏ hạt phẳng, tròn, giống như giấy.

    “We dried some honesty for a winter flower arrangement.”

    “Chúng tôi đã phơi khô một ít cây đĩa bạc để cắm hoa cho mùa đông.”

    • The silver pods of the honesty plant glistened in the sun.
    • Honesty is often grown in cottage gardens for its decorative seed cases.

    Trong ngữ cảnh thực vật học, 'honesty' thường được gọi là 'cây đĩa bạc' hoặc 'cây đồng tiền' trong tiếng Việt do hình dáng quả của nó.

  4. 4Honor, decency, or propriety; or the state of being chaste.literary

    Danh dự, sự đứng đắn, hoặc sự đoan trang; hoặc trạng thái khiết tịnh.

    “In older texts, the word often referred to a woman's honesty in terms of her chastity.”

    “Trong các văn bản cổ, từ này thường ám chỉ sự đoan chính của một người phụ nữ về mặt tiết hạnh.”

    • He spoke of the girl's honesty, meaning her moral uprightness.

    Đây là nghĩa cổ (archaic), hiện nay ít dùng. Trong tiếng Việt cổ, nó tương đương với từ 'tiết hạnh' hoặc 'đoan chính'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • absolute honesty
  • brutal honesty
  • scrupulous honesty
  • intellectual honesty
  • admire someone's honesty
  • question someone's honesty

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable

Inflections

plural
honesties

Word family

Usage patterns

  • honesty about something
  • with honesty
  • in all honesty

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He is a very honesty person.

    He is a very honest person.

    Use the adjective 'honest' to describe a person, not the noun 'honesty'.

  • I appreciate your honest.

    I appreciate your honesty.

    After a possessive adjective like 'your', you must use the noun 'honesty'.

  • She told me the honesty.

    She told me the truth.

    We 'tell the truth', but we 'possess honesty' or 'speak with honesty'.

  • With all honesty, I don't know.

    In all honesty, I don't know.

    The standard idiomatic expression is 'in all honesty'.

  • I need your honesty to this matter.

    I need your honesty about this matter.

    Use the preposition 'about' when specifying the subject of the honesty.

Don't confuse with

  • truth

    The actual facts about something.

    “I'm telling you the truth.”

    Use 'truth' for the facts themselves and 'honesty' for the quality of the person speaking.

  • honor

    High respect or great esteem.

    “It is an honor to meet you.”

    Honesty is about truth; honor is about reputation and respect.

Academic collocations

Words that pair with "honesty" in formal and academic writing

verb
demonstratevaluepossessensure
adjective
intellectualcompleteunflinching
noun
integritypolicyaccountability
preposition
withabout

In context

Real-world examples

  • academic

    In Vietnamese culture, honesty is considered one of the core virtues of a 'gentleman' (quân tử).

    Trong văn hóa Việt Nam, lòng trung thực được coi là một trong những đức tính cốt lõi của một bậc 'quân tử'.

    Lòng trung thực gắn liền với hệ tư tưởng Nho giáo vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến chuẩn mực đạo đức Việt Nam.

  • business

    I appreciate your honesty regarding the delay in the project shipment.

    Tôi đánh giá cao sự thành thật của bạn về việc chậm trễ trong việc giao hàng dự án.

    Trong kinh doanh tại Việt Nam, sự thành thật giúp xây dựng niềm tin (chữ Tín), điều tối quan trọng để duy trì quan hệ đối tác lâu dài.

  • daily life

    To be honest, I think this traditional dish needs a bit more fish sauce.

    Thành thật mà nói, tôi nghĩ món ăn truyền thống này cần thêm một chút nước mắm nữa.

    Người Việt thường dùng cụm 'nói thật lòng' hoặc 'thành thật mà nói' trước khi đưa ra lời góp ý để giảm bớt sự gay gắt.

  • academic

    The school emphasizes academic honesty to prevent cheating during the national exams.

    Nhà trường nhấn mạnh tính liêm chính trong học thuật để ngăn chặn gian lận trong các kỳ thi quốc gia.

    Tính trung thực trong thi cử là vấn đề rất được quan tâm trong hệ thống giáo dục Việt Nam hiện nay.

Notes for Vietnamese speakers

  • Khái niệm 'trung thực' trong tiếng Việt thường đi đôi với 'thẳng thắn'. Tuy nhiên, người Việt cũng coi trọng sự khéo léo (tế nhị) để không làm mất lòng người khác (giữ thể diện).
  • Trong văn chương Việt Nam, hình ảnh cây tre thường được dùng để biểu tượng cho sự ngay thẳng và trung thực.
  • Cụm từ 'Thật thà là cha quỷ quái' là một câu tục ngữ phổ biến khẳng định giá trị cao nhất của lòng trung thực so với sự lọc lõi.

Etymology

Middle English: from Old French onesté, from Latin honestas, from honestus (honorable). The plant is so named because its transparent seed pods reveal the seeds inside. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “honesty” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove