honest
/ˈɑːnɪst/Telling the truth and not hiding facts; not cheating or stealing.
Tiếng Việt
trung thực
AW-nist
Âm 'h' hoàn toàn câm, bắt đầu bằng âm 'o' kéo dài như từ 'on' trong tiếng Anh, nhấn mạnh âm tiết đầu.
Nói sự thật và không che giấu sự việc; không gian lận hay trộm cắp.
Meanings
7 meanings
1Always telling the truth, and never stealing or cheating.adjectivedaily life
Luôn nói sự thật, không bao giờ trộm cắp hay gian lận.
“He was a hard-working, honest man who was respected by everyone.”
“Ông ấy là một người đàn ông chăm chỉ, trung thực và được mọi người kính trọng.”
- We need an honest person to handle the accounts.
- I believe her to be entirely honest.
- He made an honest living as a carpenter.
Dùng 'trung thực' để chỉ bản chất con người nói chung. Lưu ý 'honest' đi kèm với mạo từ 'an' (an honest man) vì âm 'h' là âm câm.
2Not hiding the truth about something; being frank and sincere about your feelings or a situation.adjectiveemotions
Không che giấu sự thật về điều gì đó; thẳng thắn và chân thành về cảm xúc hoặc một tình huống.
“Are you being completely honest about your feelings for her?”
“Bạn có đang hoàn toàn thành thật về cảm xúc của mình dành cho cô ấy không?”
- To be perfectly honest, I don't think this plan will work.
- The manager gave an honest appraisal of the team's failings.
- Let's be brutally honest: the performance was a disaster.
- She was totally open and honest about her past.
Trong ngữ cảnh này, 'honest' thường đi với giới từ 'about' (thành thật về việc gì) hoặc 'with' (thành thật với ai).
3Showing a character that is truthful or can be trusted.adjectivesocial
Thể hiện một tính cách đáng tin cậy hoặc chân thật.
“She has an honest face that makes people trust her immediately.”
“Cô ấy có một khuôn mặt phúc hậu/chân thật khiến mọi người tin tưởng ngay lập tức.”
- He has a very honest, open manner.
- There was an honest quality to his voice.
Cụm từ 'honest face' tương đương với cách nói 'gương mặt đáng tin' hoặc 'phúc hậu' trong tiếng Việt.
4Earned or achieved through hard work rather than by stealing or cheating.adjectivework career
Kiếm được hoặc đạt được thông qua lao động chăm chỉ thay vì trộm cắp hay gian lận.
“He hasn't done an honest day's work in his life.”
“Cả đời anh ta chưa bao giờ làm việc một cách thực thụ/lương thiện lấy một ngày.”
- They are just trying to earn an honest penny.
- It was an honest mistake, not a deliberate attempt to deceive.
Cụm 'an honest day's work' là một thành ngữ phổ biến chỉ việc làm việc chăm chỉ xứng đáng với đồng lương.
5Marrying a woman after having had a sexual relationship with her, especially if she is pregnant.adjectiverelationships
Kết hôn với một người phụ nữ sau khi đã có quan hệ tình cảm, đặc biệt là khi cô ấy đang mang thai.
“He decided it was time to make an honest woman of her.”
“Anh ấy quyết định đã đến lúc cho cô ấy một danh phận chính thức (kết hôn).”
- They'd been living together for years before he made an honest woman of her.
Đây là cách nói cổ và mang tính hài hước, tương đương với việc 'đưa nàng về dinh' hoặc 'cho một danh phận' trong tiếng Việt.
6Used to emphasize that what you are saying is true and you are not lying.adverbcasual
Được dùng để nhấn mạnh rằng những gì bạn nói là sự thật và bạn không nói dối.
“I didn't take your car, honest!”
“Tôi không lấy xe của bạn đâu, thề đấy/thật mà!”
- I'll pay you back tomorrow, honest.
- Honest, I've never seen that man before in my life.
Trong văn nói thân mật, 'honest!' ở cuối câu có chức năng giống như 'thật mà!' hoặc 'thề luôn!' trong tiếng Việt.
7To adorn, grace, or honor someone or something; to make appropriate or honorable.verbliterary
Tôn vinh, làm rạng danh hoặc làm cho ai đó/cái gì đó trở nên đáng kính.
“He sought to honest his family name through great deeds.”
“Anh ấy tìm cách làm rạng danh dòng họ thông qua những hành động cao đẹp.”
- The occasion was honested by the presence of the queen.
Đây là cách dùng rất hiếm và cổ (archaic), người học chỉ cần biết để đọc tài liệu cũ, không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- linking
- transitive
Inflections
- third_person_singular
- honests
- past_simple
- honested
- past_participle
- honested
- present_participle
- honesting
Word family
- honest, dishonestadjective
- honestly, dishonestlyadverb
- honesty, dishonestynoun
Usage patterns
- honest about something
- honest with somebody
- to be honest
- ..., honest!
- honest someone
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a honest man.
He is an honest man.
Even though 'honest' starts with 'h', the 'h' is silent. We use 'an' before words that start with a vowel sound.
I want to be honest to you.
I want to be honest with you.
The preposition 'with' is used when being truthful with a person.
He is very honesty.
He is very honest.
'Honesty' is a noun; 'honest' is the adjective needed to describe a person.
To be honestly, I don't like it.
To be honest, I don't like it.
The set phrase is 'to be honest', using the adjective form.
I'm telling the honest.
I'm being honest. / I'm telling the truth.
'Honest' is an adjective, not a noun. You tell 'the truth', or you 'are honest'.
Don't confuse with
- honor
great respect or high public regard
“It is a great honor to meet you.”
Honest describes a person's character; honor is the respect they receive.
Academic collocations
Words that pair with "honest" in formal and academic writing
- verb
- providegiveoffer
- adjective
- intellectuallyentirelyscrupulously
- noun
- answeropinionassessment
- preposition
- aboutwith
In context
Real-world examples
- business
In Vietnamese business culture, being honest about project delays is better than making false promises.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, trung thực về việc chậm trễ dự án tốt hơn là đưa ra những lời hứa hão huyền.
Người Việt coi trọng uy tín; sự thành thật giúp xây dựng niềm tin lâu dài trong quan hệ đối tác.
- academic
An honest student will never use cheats during the final exam.
Một học sinh trung thực sẽ không bao giờ sử dụng tài liệu gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.
Tính trung thực trong thi cử là một chuẩn mực đạo đức quan trọng trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
- daily life
To be honest, I think the traditional Pho at this restaurant is a bit too salty.
Thành thật mà nói, tôi nghĩ món Phở truyền thống ở nhà hàng này hơi mặn một chút.
Cụm từ 'To be honest' thường được dùng để đưa ra nhận xét cá nhân một cách tế nhị về ẩm thực hoặc đời sống.
- social
They are just simple, honest farmers trying to make a living.
Họ chỉ là những người nông dân chân chất, thật thà đang cố gắng kiếm sống.
Từ 'thật thà' hoặc 'chân chất' thường được dùng để mô tả bản chất lương thiện của người lao động Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'trung thực' (honesty) gắn liền với khái niệm 'thẳng thắn' (straightforwardness). Tuy nhiên, người Việt thường kết hợp sự trung thực với 'khéo léo' để tránh làm mất lòng người khác.
- Chữ 'Tín' trong ngũ thường của Nho giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa và sự thành thật trong mọi mối quan hệ.
Etymology
Etymology: From Middle English 'honest', borrowed from Old French 'oneste', which originates from Latin 'honestus' (honorable, respected), derived from 'honos' (honor). First recorded in English in the 13th-14th century (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'honest' trên Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ minh họa và từ đồng nghĩa tiếng Việt cho 'honest'.