upright
/ˈʌpraɪt/Placed in a vertical position, having a straight posture, or behaving in a moral and honest way.
Tiếng Việt
thẳng đứng / ngay thẳng
ÁP-rai-t
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'ÁP', âm 'rai' đọc như 'right' trong tiếng Anh, kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.
Được đặt ở vị trí thẳng đứng, có tư thế thẳng, hoặc cư xử một cách có đạo đức và trung thực.
Meanings
8 meanings
1Not lying down, and with the back straight rather than bent.adjectivedaily life
Không nằm, và với lưng thẳng thay vì cong (thẳng lưng).
“Try to maintain an upright posture while doing this exercise.”
“Hãy cố gắng duy trì tư thế thẳng lưng trong khi thực hiện bài tập này.”
- Humans have evolved an upright stance.
- Meals are better taken sitting on an upright chair, not slumped in front of the television.
Dùng để chỉ tư thế của con người. Thường đi kèm với 'posture' (tư thế) hoặc 'stance' (dáng đứng).
2Placed in a vertical position.adjectivegeneral
Được đặt ở vị trí thẳng đứng.
“Keep the bottle upright.”
“Giữ cho cái chai thẳng đứng.”
- The flag pole wouldn't stay upright.
- An upright freezer requires less floor space than a chest freezer.
Dùng cho đồ vật. Phân biệt với 'vertical' (thuộc về phương thẳng đứng trong hình học/vật lý).
3Behaving in a moral and honest way.adjectivesocial
Cư xử một cách có đạo đức và trung thực (ngay thẳng, chính trực).
“He is an upright citizen.”
“Ông ấy là một công dân ngay thẳng.”
- He was known as an upright young man.
Nghĩa bóng của từ, dùng để khen ngợi phẩm chất đạo đức của một người. Thường dùng trong cụm 'upright citizen' (công dân lương thiện/chính trực).
4In or into a straight, vertical position.adverbgeneral
Ở hoặc chuyển sang tư thế thẳng đứng.
“She sat upright in bed.”
“Cô ấy ngồi thẳng dậy trên giường.”
- There were rows of children sitting upright at their desks.
- Polly jerked upright, wild-eyed and blinking.
- Pulling himself upright, he squared his shoulders.
- Slowly the boat came upright.
Thường dùng với các động từ như 'sit', 'stand'. Cụm 'sit bolt upright' nghĩa là ngồi thẳng đơ (thường do giật mình hoặc ngạc nhiên).
5A long piece of wood, metal or plastic that is placed in a vertical position, especially in order to support something.nountechnical
Một thanh gỗ, kim loại hoặc nhựa dài được đặt thẳng đứng, đặc biệt là để chống đỡ vật gì đó (cột chống, trụ).
“Firmly secure the two uprights to opposite walls in the alcove and then fit the shelves in between them.”
“Cố định chắc chắn hai cột chống vào hai bức tường đối diện trong hốc tường và sau đó lắp các kệ vào giữa chúng.”
Trong ngữ cảnh xây dựng hoặc nội thất, từ này chỉ các cột hoặc thanh trụ thẳng đứng chịu lực.
6A piano in which the strings are vertical.noungeneral
Đàn piano có dây đàn được bố trí thẳng đứng (đàn piano đứng).
“There are two pianos - a baby grand and an upright.”
“Có hai cây đàn piano - một cây dương cầm nhỏ và một cây piano đứng.”
- The company produced both uprights and grands.
Viết tắt của 'upright piano'. Loại đàn này rất phổ biến ở Việt Nam do tiết kiệm diện tích hơn so với 'grand piano'.
7A goalpost in sports.nouninformal
Cột dọc của khung thành trong thể thao.
“The ball hit the upright and bounced away.”
“Quả bóng đập trúng cột dọc và nảy ra ngoài.”
Thường dùng trong bóng đá hoặc bóng bầu dục. Trong tiếng Việt gọi là 'cột dọc' (phân biệt với 'crossbar' là xà ngang).
8To set upright or stand back up something that has fallen.verbrare
Dựng thẳng đứng lại hoặc làm cho một vật bị đổ đứng lên.
“They managed to upright the capsized boat.”
“Họ đã xoay xở để dựng lại chiếc thuyền bị lật.”
Cách dùng này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải (như lật lại thuyền).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- be upright
- completely upright
- fully upright
- perfectly upright
- upright posture
- upright citizen
- sit bolt upright
- stand bolt upright
- jerk upright
- pull oneself upright
- wooden upright
- steel upright
- hit the upright
- upright a boat
- upright a vessel
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- uprights
- third_person_singular
- uprights
- past_simple
- uprighted
- past_participle
- uprighted
- present_participle
- uprighting
Word family
- uprightlyadverb
- uprightnessnoun
Usage patterns
- sit upright
- stand upright
- upright something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is an uprightly man.
He is an upright man.
'Upright' is the adjective form; 'uprightly' is an adverb.
Keep the box uprightly.
Keep the box upright.
'Upright' functions as both an adjective and an adverb, so 'uprightly' is not needed here.
She sat bolt uprightly.
She sat bolt upright.
The correct idiom is 'sit bolt upright'.
The uprights piano is heavy.
The upright piano is heavy.
When used as a modifier, 'upright' does not take a plural 's'.
He uprighted himself quickly.
He stood upright quickly.
While 'upright' can be a verb, it is rare and usually applied to objects like boats. For people, use 'stand upright'.
Don't confuse with
- vertical
pointing straight up and down
“The cliff face is almost vertical.”
Use 'upright' for posture and morality, 'vertical' for geometry and physics.
Academic collocations
Words that pair with "upright" in formal and academic writing
- verb
- standsitkeephold
- adjective
- boltperfectlyfullystrictly
- noun
- posturepositionstancecitizenpiano
- preposition
- ininto
In context
Real-world examples
- daily life
Please ensure your seat is in the upright position for landing.
Vui lòng đảm bảo ghế của quý khách ở tư thế thẳng đứng để chuẩn bị hạ cánh.
Câu nói rất quen thuộc trên các chuyến bay tại Việt Nam (như Vietnam Airlines, Vietjet) khi tiếp viên yêu cầu hành khách chuẩn bị hạ cánh.
- business
He is known as an upright businessman who never cuts corners.
Ông ấy được biết đến là một doanh nhân ngay thẳng, không bao giờ làm ăn gian dối.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, sự 'ngay thẳng' (chính trực) rất được coi trọng để xây dựng uy tín lâu dài với đối tác.
- academic
The ancient temple is supported by massive wooden uprights.
Ngôi đền cổ được chống đỡ bởi những cột gỗ thẳng đứng khổng lồ.
Kiến trúc đình chùa truyền thống của Việt Nam thường sử dụng các cột gỗ lớn (cột cái, cột quân) đóng vai trò là các 'upright' để chịu lực.
- education
Sit upright and pay attention to the teacher.
Hãy ngồi thẳng lưng lên và chú ý nghe cô giáo giảng bài.
Tư thế ngồi học 'thẳng lưng' luôn được các giáo viên và phụ huynh Việt Nam nhắc nhở học sinh từ cấp tiểu học để tránh gù lưng và cận thị.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khái niệm 'upright' khi chỉ tính cách thường được dịch là 'ngay thẳng' hoặc 'chính trực'. Người Việt rất đề cao phẩm chất này, thường ví von với hình ảnh cây tre (thẳng thắn, bất khuất).
- Khi nói về tư thế (posture), 'ngồi thẳng lưng' (sit upright) là một tiêu chuẩn quan trọng trong giáo dục học đường tại Việt Nam để rèn luyện tác phong và bảo vệ sức khỏe học đường.
Etymology
From Middle English upright, from Old English upriht ('erect, face upward'), equivalent to up + right. The semantic development from physical verticality to moral rectitude occurred during the Middle English period.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.