Skip to content
Dictionary

straight

/streɪt/
A2adjective

Continuing in one direction without curving or bending; honest and direct; immediate.

Concreteness 2.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

thẳng

S-trêit

Phát âm giống 'trêit' trong tiếng Việt nhưng cần bật âm 's' nhẹ ở đầu và kết thúc bằng âm 't' chặn hơi ở cuối.

Tiếp tục theo một hướng mà không cong hoặc uốn lượn; trung thực và trực tiếp; ngay lập tức.

Meanings

18 meanings

  1. 1Without a bend or curve; going in one direction only.adjectivedaily life

    Thẳng, không cong hoặc uốn lượn; chỉ đi theo một hướng.

    “She has naturally straight hair.”

    “Cô ấy có mái tóc thẳng tự nhiên.”

    • The road was long and very straight.
    • Keep your back absolutely straight.
    • The path goes in a dead straight line for miles.

    Dùng để mô tả tóc (straight hair) đối lập với tóc xoăn (curly hair).

  2. 2Positioned in the correct way; level, vertical, or parallel to something.adjectivedaily life

    Ngay ngắn, thẳng hàng; ở vị trí chính xác hoặc song song với vật khác.

    “Is my tie straight?”

    “Cà vạt của tôi đã ngay chưa?”

    • That picture on the wall isn't straight.
    • Can you help me get this table straight?

    Thường dùng để hỏi về vị trí của đồ vật như tranh treo tường, quần áo.

  3. 3Honest and direct; not trying to hide anything or trick someone.adjectivecommunication

    Thẳng thắn và trực tiếp; không cố ý che giấu điều gì hay lừa dối ai.

    “I expect a straight answer to a straight question.”

    “Tôi mong chờ một câu trả lời thẳng thắn cho một câu hỏi trực diện.”

    • Until recently, politicians were reluctant to be straight with the electorate.
    • I'll be straight with you: the news isn't good.

    Cụm từ 'straight answer' rất phổ biến trong giao tiếp để yêu cầu sự trung thực.

  4. 4Following one after another in a series that is not interrupted.adjectivesports

    Liên tiếp, không bị gián đoạn trong một chuỗi.

    “The team has had five straight wins.”

    “Đội bóng đã có năm trận thắng liên tiếp.”

    • He has been working for twelve straight hours.
    • This was our third straight victory this season.

    Thường dùng với số lượng (ví dụ: five straight days) để nhấn mạnh sự liên tục.

  5. 5Used to describe a person who is heterosexual (attracted to people of the opposite sex).adjectivesocial dynamics

    Dùng để chỉ người dị tính (bị thu hút bởi người khác giới).

    “He has both gay and straight friends.”

    “Anh ấy có cả bạn là người đồng tính và người dị tính.”

    Đây là cách gọi thông dụng và không mang tính miệt thị trong tiếng Anh hiện đại.

  6. 6An alcoholic drink that is not mixed with water, ice, or another drink.adjectivefood

    Đồ uống có cồn nguyên chất, không pha thêm nước, đá hay các loại đồ uống khác.

    “He ordered a straight whiskey.”

    “Anh ta đã gọi một ly rượu whiskey nguyên chất.”

    Trong bối cảnh đồ uống, 'straight' tương đương với 'neat'.

  7. 7Connected with serious theatre rather than comedy or musical theatre.adjectivearts culture

    Liên quan đến kịch chính kịch thay vì kịch hài hay nhạc kịch.

    “He is a straight actor who rarely does comedy.”

    “Anh ấy là một diễn viên chuyên đóng kịch chính luận và hiếm khi diễn hài.”

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngành sân khấu.

  8. 8Simple and involving only two clear choices.adjectivegeneral

    Đơn giản và chỉ bao gồm hai lựa chọn rõ ràng.

    “It was a straight choice between taking the job and staying unemployed.”

    “Đó là một sự lựa chọn rõ ràng giữa việc nhận công việc đó và tiếp tục thất nghiệp.”

    Dùng để nhấn mạnh sự dứt khoát, không có phương án thứ ba.

  9. 9In a straight line; not in a curve or at an angle.adverbtravel

    Theo một đường thẳng; không theo đường cong hay lệch góc.

    “Keep straight on for about two miles.”

    “Tiếp tục đi thẳng thêm khoảng hai dặm nữa.”

    • The arrow flew straight to its target.
    • He can't walk straight because he's dizzy.

    Thường dùng trong chỉ đường (go straight).

  10. 10By a direct route; immediately and without stopping or delaying.adverbdaily life

    Bằng con đường trực tiếp; ngay lập tức và không dừng lại hay trì hoãn.

    “Come straight home after school.”

    “Hãy về nhà ngay sau khi tan học.”

    • Go straight to the principal's office.
    • I went straight to sleep as soon as I got in.

    Cụm từ 'go straight to...' nghĩa là đi thẳng tới đâu đó mà không ghé qua chỗ khác.

  11. 11In or into a level, vertical, or correct position.adverbdaily life

    Trong hoặc vào một vị trí cân bằng, thẳng đứng hoặc chính xác.

    “Sit up straight!”

    “Ngồi thẳng lưng lên!”

    • Can you hang that sign straight for me?
    • She tidied the room and put the ornaments straight.

    Thường dùng làm lời nhắc nhở về tư thế (sit/stand straight).

  12. 12Honestly and directly, without hesitating.adverbcommunication

    Một cách thành thật và trực tiếp, không do dự.

    “I told him straight that I didn't like his attitude.”

    “Tôi đã nói thẳng với anh ta rằng tôi không thích thái độ của anh ta.”

    Cấu trúc 'tell someone straight' dùng để chỉ việc nói thẳng thừng vào vấn đề.

  13. 13Continuously without being interrupted.adverbwork career

    Liên tục mà không bị gián đoạn.

    “They had been working for 16 hours straight.”

    “Họ đã làm việc liên tục suốt 16 tiếng đồng hồ.”

    Thường đặt sau khoảng thời gian để nhấn mạnh sự bền bỉ.

  14. 14A straight part of a racetrack or a road.nounsports

    Đoạn đường thẳng của một đường đua hoặc con đường.

    “He accelerated as he hit the finishing straight.”

    “Anh ta tăng tốc khi tiến vào đoạn thẳng về đích.”

    • The car spun out on the back straight.
    • The runners are coming into the home straight.

    Đặc biệt dùng trong các môn đua xe hoặc điền kinh.

  15. 15In poker, a hand of five cards in numerical order but of different suits.noundaily life

    Trong trò chơi poker, một bộ năm lá bài có số thứ tự liên tiếp nhưng khác chất (sảnh).

    “He had a ten-high straight.”

    “Anh ta có một bộ sảnh kết thúc bằng lá mười.”

    Trong tiếng Việt chơi bài, từ này thường được gọi là 'sảnh'.

  16. 16A heterosexual person.nounsocial dynamics

    Một người dị tính.

    “The club is popular with both gays and straights.”

    “Câu lạc bộ này phổ biến với cả người đồng tính và người dị tính.”

    Dùng như một danh từ để phân loại xu hướng tính dục trong giao tiếp thân mật.

  17. 17A cigarette, especially one containing only tobacco (as opposed to marijuana).noundaily life

    Một điếu thuốc lá thường, đặc biệt là loại chỉ chứa thuốc lá (đối lập với cần sa).

    “He hasn't had a straight for three days.”

    “Anh ấy đã không hút một điếu thuốc nào trong ba ngày qua.”

    Đây là tiếng lóng, cần cẩn thận khi sử dụng.

  18. 18To make straight; to straighten (now largely replaced by the verb 'straighten').verbgeneral

    Làm cho thẳng; uốn thẳng (hiện nay phần lớn đã được thay thế bằng động từ 'straighten').

    “He tried straighting the bent wire with his hands.”

    “Anh ta cố gắng uốn thẳng sợi dây thép bị cong bằng tay.”

    Từ này hiện nay ít dùng, người bản xứ thường dùng 'straighten' hơn.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • straight hair
  • straight road
  • straight line
  • straight answer
  • straight sets
  • straight ahead
  • go straight
  • sit up straight
  • think straight
  • home straight
  • finishing straight
  • inside straight

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • transitive

Inflections

comparative
straighter
superlative
straightest
third_person_singular
straights
past_simple
straighted
past_participle
straighted
present_participle
straighting

Usage patterns

  • keep something straight
  • dead straight

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He has a strait hair.

    He has straight hair.

    Hair is described as 'straight'. 'Strait' refers to water or narrowness.

  • I go to home straightly.

    I go straight home.

    In this context, 'straight' acts as the adverb; 'straightly' is rarely used in modern English.

  • Please keep the record strait.

    Please set the record straight.

    The idiom is 'set the record straight' (meaning to correct a mistake).

  • He couldn't think straightly.

    He couldn't think straight.

    The fixed adverbial phrase is 'think straight'.

  • The road is very strait.

    The road is very straight.

    Confusion between homophones 'straight' and 'strait'.

Don't confuse with

  • strait

    A narrow passage of water connecting two seas.

    “The Strait of Gibraltar.”

    Use 'straight' for lines and honesty; 'strait' for water and narrowness (e.g., straitjacket).

Academic collocations

Words that pair with "straight" in formal and academic writing

verb
remainmaintainestablish
adjective
perfectlyrelativelyseemingly
noun
linerelationshippath
preposition
inalong

In context

Real-world examples

  • daily life

    Go straight until you see the big lake, then turn left.

    Đi thẳng cho đến khi bạn thấy cái hồ lớn, sau đó rẽ trái.

    Chỉ đường là tình huống giao tiếp cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt với khách du lịch.

  • business

    I'll be straight with you: your performance needs improvement.

    Tôi sẽ nói thẳng với bạn: hiệu suất làm việc của bạn cần được cải thiện.

    Dù người Việt thường thích nói giảm nói tránh, nhưng trong môi trường công sở hiện đại, sự thẳng thắn (straight) ngày càng được coi trọng.

  • academic

    The researcher provided a straight answer to the complex question.

    Nhà nghiên cứu đã đưa ra một câu trả lời trực diện cho câu hỏi phức tạp.

    Trong học thuật, việc trả lời thẳng vào vấn đề (straight answer) thể hiện sự rõ ràng và kiến thức vững chắc.

  • sports

    They have won four straight matches in the national league.

    Họ đã thắng bốn trận liên tiếp ở giải quốc gia.

    Bóng đá là môn thể thao vua tại Việt Nam, cụm từ 'trận thắng liên tiếp' (straight wins) thường xuyên xuất hiện trên báo chí.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, tính từ 'thẳng' (straight) thường đi kèm với 'thật' tạo thành 'thẳng thắn, thật thà', một đức tính được quý trọng.
  • Thành ngữ 'Thẳng như ruột ngựa' tương đương với nghĩa 'honest and direct' của từ straight.
  • Trong bối cảnh hiện đại, 'straight' cũng được dùng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam để chỉ xu hướng tính dục dị tính.

Etymology

Middle English 'streight', originally the past participle of 'strecchen' (to stretch). Derived from Old English 'streccan'. Semantic development moved from 'stretched tight' to 'not curved'.

More in Vietnamese

Plant “straight” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove