gay
/ɡeɪ/Sexually or romantically attracted to people of one's own sex, or (in older usage) happy, bright, and cheerful.
Tiếng Việt
đồng tính nam / vui vẻ
GÂY
Phát âm giống âm 'gây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng âm 'i' nhẹ.
Có sự thu hút về tình dục hoặc tình cảm với người cùng giới, hoặc (nghĩa cũ) vui vẻ, tươi sáng và rạng rỡ.
Meanings
10 meanings
1Sexually or romantically attracted to people of the same sex.adjectivesocial
Có sự thu hút về mặt tình dục hoặc tình cảm với những người cùng giới tính.
“He came out as gay when he was eighteen.”
“Anh ấy đã công khai mình là người đồng tính khi anh mười tám tuổi.”
- She is active in the gay community.
- They are a gay couple living in London.
- The legislation was a major victory for gay rights.
Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay. 'Come out' là cụm từ đi kèm thường dùng để chỉ việc công khai xu hướng tính dục.
2Connected with or intended for people who are gay.adjectivedaily life
Liên quan đến hoặc dành cho những người đồng tính.
“The city has a vibrant gay scene with many bars and clubs.”
“Thành phố có một cộng đồng đồng tính sôi động với nhiều quán bar và câu lạc bộ.”
- They spent the evening at a gay bar downtown.
- The festival celebrates gay culture and history.
Thường dùng để mô tả các địa điểm hoặc hoạt động văn hóa của cộng đồng LGBTQ+.
3Happy, excited, and full of fun.adjectiveliterary
Hạnh phúc, phấn khích và tràn đầy niềm vui.
“The streets were filled with gay laughter and music.”
“Đường phố tràn ngập tiếng cười và âm nhạc vui vẻ.”
- He was in a gay and carefree mood.
- The party was a gay affair with plenty of dancing.
Nghĩa này hiện nay rất hiếm dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển.
4Brightly coloured and attractive.adjectivedaily life
Màu sắc rực rỡ và bắt mắt.
“The garden was gay with spring flowers.”
“Khu vườn rực rỡ với những loài hoa xuân.”
- She wore a gay silk scarf around her neck.
- The room was decorated in gay, vibrant colours.
Cách dùng này mang sắc thái cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng 'bright' hoặc 'colorful' thay thế.
5Used as an offensive way to describe something as boring, stupid, or unimpressive.adjectiveslang
Được dùng như một cách xúc phạm để mô tả thứ gì đó là nhàm chán, ngu ngốc hoặc không ấn tượng.
“That movie was so gay.”
“Bộ phim đó thật là chán ngắt/ngớ ngẩn.”
- Stop being so gay and just come with us.
- He made a gay joke that no one found funny.
Đây là cách dùng xúc phạm và nên tránh. Nó phản ánh định kiến tiêu cực đối với người đồng tính.
6Without thinking about the results or effects of a particular action.adjectivegeneral
Một cách vô tư, không suy nghĩ về hậu quả hay tác động của một hành động cụ thể.
“He spent his inheritance with gay abandon.”
“Anh ta đã tiêu xài tài sản thừa kế của mình một cách phung phí vô tội vạ.”
- They drove through the countryside with gay abandon.
- She tossed the papers into the air with gay abandon.
Cụm từ 'with gay abandon' là một thành ngữ cố định (idiom) vẫn còn được sử dụng.
7Used of a dog's tail: held upright or curved over the back.adjectivetechnical
(Dùng cho đuôi chó) Được giữ thẳng đứng hoặc cong trên lưng.
“The breed standard requires a gay tail when the dog is alert.”
“Tiêu chuẩn giống loài yêu cầu đuôi phải vểnh cao khi con chó đang cảnh giác.”
- The beagle carried its gay tail high during the hunt.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong chăn nuôi và triển lãm chó.
8A person who is gay, especially a man.nounsocial
Một người đồng tính, đặc biệt là nam giới.
“The bar is popular with both gays and straights.”
“Quán bar này phổ biến với cả người đồng tính và người dị tính.”
- The organization represents the interests of gays and lesbians.
- Many young gays move to big cities for more freedom.
Sử dụng 'gay' như một danh từ đôi khi có thể gây cảm giác thiếu tôn trọng; dùng 'gay people' thường an toàn hơn.
9Considerably or very; to a great degree.adverbdaily life
Đáng kể hoặc rất; đến một mức độ lớn.
“That's a gay good deal you've got there.”
“Đó là một thỏa thuận rất tốt mà bạn có được đấy.”
- It was gay cold last night.
- The task was gay difficult for a beginner.
Đây là cách dùng địa phương (Anh, Scotland) và rất ít gặp trong tiếng Anh chuẩn.
10To make someone or something happy, cheerful, or bright.verbliterary
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó trở nên hạnh phúc, vui vẻ hoặc tươi sáng hơn.
“The sun came out and gayed the whole landscape.”
“Mặt trời ló rạng và làm bừng sáng cả phong cảnh.”
- His presence gayed the somber room.
- The wine helped to gay the weary travelers.
Động từ này mang tính chất văn chương cổ và hiện nay hầu như không còn được sử dụng.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The gays people.
Gay people.
Do not use the plural noun as an adjective before a noun.
She is very gayly today.
She is very gay today.
Use the adjective 'gay' to describe a person's state, not the adverb.
I am feeling gay (meaning homosexual) because of the sun.
I am feeling happy because of the sun.
In modern English, using 'gay' to mean 'happy' can lead to confusion; 'happy' is preferred unless using literary style.
He is a gay.
He is gay.
While 'a gay' is grammatically a noun, it is often more polite and natural to use it as an adjective ('He is gay').
The gayest colors I've seen.
The brightest colors I've seen.
Superlative 'gayest' for color is very dated; 'brightest' is modern.
Academic collocations
Words that pair with "gay" in formal and academic writing
- verb
- identify ascome out assupport
- adjective
- openlypredominantlytraditionally
- noun
- rightsidentitymarriagecommunity
- preposition
- amongbetween
In context
Real-world examples
- daily life
The city holds a massive parade every year to support the gay community.
Thành phố tổ chức một cuộc diễu hành lớn hàng năm để ủng hộ cộng đồng người đồng tính.
Các sự kiện Pride (Tự hào) đang trở nên phổ biến hơn tại các thành phố lớn ở Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM.
- business
Many companies now have inclusive policies for their gay employees.
Nhiều công ty hiện nay có các chính sách hòa nhập cho nhân viên đồng tính của họ.
Môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam đang dần chú trọng hơn đến đa dạng và hòa nhập (D&I).
- academic
Sociological studies often examine the historical evolution of the word 'gay'.
Các nghiên cứu xã hội học thường xem xét sự tiến hóa lịch sử của từ 'gay'.
Nghiên cứu về giới và tính dục là một lĩnh vực học thuật đang phát triển tại các đại học Việt Nam.
- literary
In the Victorian era, the word was used to describe a gay and festive atmosphere.
Trong thời đại Victoria, từ này được dùng để mô tả một bầu không khí vui tươi và lễ hội.
Giúp người học phân biệt nghĩa cổ điển trong văn học nước ngoài với nghĩa hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'gay' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và sử dụng rất phổ biến trong đời thường, thường dùng để chỉ nam giới đồng tính.
- Cần lưu ý phân biệt giữa 'gay' (đồng tính nam) và 'lesbian' (đồng tính nữ), mặc dù đôi khi 'gay' được dùng như một thuật ngữ chung cho cộng đồng LGBTQ+.
- Trong quá khứ, các từ thuần Việt như 'bê đê' (từ tiếng Pháp pédéraste) thường mang nghĩa tiêu cực, hiện nay từ 'gay' hoặc 'người đồng tính' được coi là lịch sự và chính xác hơn.
Etymology
Middle English: from Old French 'gai', of Germanic origin. Originally meaning 'joyful', 'carefree', or 'bright-colored'. The sexual sense emerged in the early 20th century and became widespread by the 1960s (source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa cơ bản và các ví dụ song ngữ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa mở rộng và các cụm từ liên quan trong tiếng Việt.