vivid
/ˈvɪvɪd/Producing very clear, powerful, and detailed images in the mind, or being very bright in color.
Tiếng Việt
sống động
VÍ-vịt
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'VÍ', âm thứ hai đọc nhẹ và ngắn, gần giống chữ 'vịt' trong tiếng Việt.
Tạo ra những hình ảnh rất rõ ràng, mạnh mẽ và chi tiết trong tâm trí, hoặc có màu sắc rất tươi sáng.
Meanings
5 meanings
1Producing very clear pictures in your mind.adjectivegeneral
Tạo ra những hình ảnh rất rõ ràng trong tâm trí (rõ nét, sống động).
“I have vivid memories of that evening.”
“Tôi có những ký ức sống động về buổi tối hôm đó.”
- vivid memories
- The book offers a vivid description of life in the 1920s.
Thường đi kèm với các danh từ như 'memories' (ký ức), 'dreams' (giấc mơ) hoặc 'description' (sự miêu tả) để chỉ sự rõ ràng, chi tiết như đang hiện ra trước mắt.
2Very bright in color.adjectivegeneral
Màu sắc rất tươi sáng, chói lọi hoặc sặc sỡ.
“She was wearing a vivid pink shirt.”
“Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu hồng sặc sỡ.”
- vivid blue eyes
- vivid colors
Khi dùng cho màu sắc, 'vivid' mang nghĩa tích cực, chỉ sự tươi tắn, rực rỡ, bắt mắt và không bị xỉn màu.
3Able to form pictures of ideas, situations, etc. easily in the mind.adjectivegeneral
Có khả năng dễ dàng hình dung các ý tưởng, tình huống trong tâm trí (trí tưởng tượng phong phú).
“He has a wonderfully vivid imagination.”
“Anh ấy có một trí tưởng tượng sống động tuyệt vời.”
Cụm từ 'vivid imagination' rất phổ biến trong tiếng Anh, tương đương với cách nói 'trí tưởng tượng phong phú/bay bổng' của người Việt.
4Full of life; strikingly alive.adjectiveliterary
Tràn đầy sức sống; vô cùng sinh động.
“The city's vivid street life is a major attraction.”
“Nhịp sống đường phố sinh động của thành phố là một điểm thu hút lớn.”
Thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để miêu tả cảnh vật, nhịp sống nhộn nhịp, mang lại cảm giác chân thực cho người đọc.
5A felt-tipped permanent marker or marker pen.noundaily life
Bút dạ quang hoặc bút lông dầu (thường dùng ở New Zealand).
“Can you pass me the black vivid so I can label these boxes?”
“Bạn có thể đưa tôi cây bút lông dầu màu đen để tôi ghi nhãn những cái hộp này không?”
Đây là cách dùng mang tính địa phương (chủ yếu ở New Zealand do tên một thương hiệu bút phổ biến). Người học tiếng Anh tại Việt Nam ít khi gặp nghĩa này trong các bài thi quốc tế như IELTS hay TOEIC.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a vivid memory about the event.
He has a vivid memory of the event.
Use the preposition 'of' after 'memory', not 'about'.
The painting is very vividly.
The painting is very vivid.
Use the adjective 'vivid' to describe a noun, not the adverb 'vividly'.
She painted a vivid picture on the situation.
She painted a vivid picture of the situation.
The idiom is 'paint a vivid picture of something'.
I vividly to remember that day.
I vividly remember that day.
The adverb 'vividly' should directly modify the verb without 'to'.
The colors are too much vivid.
The colors are too vivid.
Use 'too' directly before the adjective, not 'too much'.
Don't confuse with
- lucid
expressed clearly; easy to understand
“He gave a lucid explanation of the complex theory.”
Use 'vivid' for strong visual images or colors, and 'lucid' for clear thinking or expression.
- graphic
giving clear and powerfully detailed pictures
“The report contained graphic details of the battle.”
'Graphic' often implies unpleasant or shocking details, while 'vivid' is usually neutral or positive.
Academic collocations
Words that pair with "vivid" in formal and academic writing
- verb
- providegivepaintcreate
- adjective
- highlyextremelyparticularlystrikingly
- noun
- descriptionaccountmemoryexampleillustration
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
I have vivid memories of my childhood in the countryside.
Tôi có những ký ức sống động về tuổi thơ ở vùng quê.
Ký ức về quê hương (nostalgia for the countryside) là một chủ đề văn hóa sâu sắc và quen thuộc đối với người Việt Nam.
- business
The presentation provided a vivid illustration of our market growth.
Bài thuyết trình đã cung cấp một minh họa rõ nét về sự tăng trưởng thị trường của chúng ta.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc sử dụng hình ảnh hoặc số liệu rõ ràng (vivid illustration) rất được đề cao khi báo cáo.
- academic
The author paints a vivid picture of the historical events during the dynasty.
Tác giả vẽ nên một bức tranh sống động về các sự kiện lịch sử trong suốt triều đại.
Cách diễn đạt 'vẽ nên một bức tranh sống động' rất phổ biến trong các bài phân tích văn học và lịch sử tại trường học Việt Nam.
- arts
She wore a traditional Ao Dai in vivid red for her wedding ceremony.
Cô ấy mặc một chiếc áo dài truyền thống màu đỏ chói lọi trong lễ cưới của mình.
Màu đỏ rực rỡ (vivid red) là màu sắc truyền thống tượng trưng cho sự may mắn và hạnh phúc trong đám cưới của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vivid' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh: 'sống động' hoặc 'rõ nét' khi nói về trí nhớ, trí tưởng tượng, và 'chói lọi', 'sặc sỡ' khi nói về màu sắc.
- Khi miêu tả ký ức (vivid memories), người Việt thường liên tưởng đến những kỷ niệm sâu sắc về quê hương, gia đình hoặc tuổi thơ, mang đậm tính hoài niệm.
Etymology
Mid 17th century: from Latin vividus, from vivere 'to live'. The original sense was 'living, animated', later 'producing strong, clear images in the mind'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh phù hợp cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với các từ đồng nghĩa và cấu trúc câu chi tiết.