striking
/ˈstraɪkɪŋ/Very noticeable, impressive, or attractive; also refers to workers being on strike or the act of hitting something.
Tiếng Việt
nổi bật
S-TRAI-king
Nhấn mạnh vào âm 'strai', âm 'k' bật nhẹ, kết thúc bằng âm 'ing' như trong tiếng Việt nhưng ngắn hơn.
Rất đáng chú ý, ấn tượng hoặc thu hút; cũng chỉ việc công nhân bãi công hoặc hành động đánh/gõ vào vật gì đó.
Meanings
5 meanings
1Interesting and unusual enough to attract attention; very easy to notice.adjectivegeneral
Thú vị và khác lạ đến mức thu hút sự chú ý; rất dễ nhận thấy.
“There is a striking resemblance between the two historical figures.”
“Có một sự giống nhau đến kinh ngạc giữa hai nhân vật lịch sử này.”
- The picture was striking in its simplicity.
- What is immediately striking is how resourceful the children are.
- The painting is a striking example of nineteenth-century portraiture.
Dùng 'striking' khi muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên trước một đặc điểm nổi trội, thường đi kèm với các danh từ như resemblance, contrast, hoặc difference.
2Very attractive, often in an unusual or impressive way.adjectiveemotions
Rất lôi cuốn, thường theo một cách khác lạ hoặc ấn tượng.
“She was a striking woman with pale skin and deep red hair.”
“Cô ấy là một người phụ nữ có vẻ ngoài ấn tượng với làn da nhợt nhạt và mái tóc đỏ thẫm.”
- He has striking good looks that command attention.
- He was a striking figure with a full beard and flowing hair.
Khác với 'beautiful' (đẹp chung chung), 'striking' ám chỉ vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh, khiến người khác phải ngoái nhìn ngay lập tức.
3Currently taking part in industrial action or a strike.adjectivework career
Đang tham gia vào một cuộc bãi công hoặc đình công.
“The striking workers gathered outside the factory gates to demand better pay.”
“Những công nhân đang bãi công tập trung bên ngoài cổng nhà máy để đòi tăng lương.”
- The union is providing support for striking members.
- Management refused to negotiate with the striking employees.
Đây là tính từ phái sinh từ danh từ 'strike' (cuộc bãi công). Cần phân biệt ngữ cảnh để tránh nhầm với nghĩa 'ấn tượng'.
4The act of hitting something or the sound made when a clock indicates the time.noundaily life
Hành động đánh vào vật gì đó hoặc âm thanh phát ra khi đồng hồ điểm giờ.
“The striking of the clock woke the baby.”
“Tiếng đồng hồ điểm giờ đã làm đứa bé thức giấc.”
- The striking of a match was the only sound in the room.
- They listened for the distant striking of the cathedral bells.
Trong tiếng Việt, 'striking' ở đây thường được dịch là 'tiếng điểm' (đồng hồ) hoặc 'sự gõ/đánh'.
5Present participle of the verb 'strike'.verbgeneral
Dạng phân từ hiện tại của động từ 'strike' (đánh, đập, đình công).
“He was injured while striking the ball.”
“Anh ấy đã bị thương trong khi đang sút bóng.”
- Striking a balance between work and life is difficult.
- The sound of hammers striking metal filled the workshop.
Lưu ý cấu trúc 'striking a balance' (thiết lập sự cân bằng) là một cụm từ rất phổ biến trong viết luận (academic writing).
Word bank
Common phrases
- be
- look
- extremely
- very
- fairly
- immediately
- clock
- match
- bell
Grammar & forms
Grammar
- linking
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- strikings
- third_person_singular
- strikes
- past_simple
- struck
- past_participle
- struck
- present_participle
- striking
Word family
- strikinglyadverb
- strike, strikernoun
- strikeverb
Usage patterns
- striking feature
- striking resemblance
- striking in something
- the striking of something
- striking a match
- striking a deal
Avoid mistakes
Common mistakes
The painting was very stroked.
The painting was very striking.
Do not confuse the verb 'stroke' with the adjective 'striking'.
There is a strike resemblance.
There is a striking resemblance.
Use the adjective form 'striking' before the noun 'resemblance'.
He has a striking beauty.
He has striking looks.
While 'striking' can describe beauty, it is most commonly paired with 'looks' or 'features'.
The clock is strike.
The clock is striking.
Use the present participle form to describe the ongoing action of a clock.
They are striking of the match.
They are striking a match.
In verb form, 'striking' takes a direct object without 'of'.
Academic collocations
Words that pair with "striking" in formal and academic writing
- verb
- beremainappear
- adjective
- mostquiteparticularly
- noun
- featureexampleresemblancecontrast
- preposition
- infor
In context
Real-world examples
- daily life
The mountain range at sunset provided a striking backdrop for the wedding photos.
Dãy núi lúc hoàng hôn tạo nên một phông nền ấn tượng cho những bức ảnh cưới.
Chụp ảnh cưới ngoại cảnh là một phần quan trọng trong văn hóa cưới hỏi hiện đại tại Việt Nam.
- academic
There is a striking difference between the educational systems of the two countries.
Có một sự khác biệt rõ rệt giữa hệ thống giáo dục của hai quốc gia.
So sánh giáo dục là chủ đề thường gặp trong các bài thi IELTS/TOEFL mà học sinh Việt Nam hay tham gia.
- business
The company face striking losses due to the recent supply chain disruptions.
Công ty đối mặt với những tổn thất đáng kể do sự gián đoạn chuỗi cung ứng gần đây.
Sử dụng 'striking' để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng trong báo cáo kinh doanh.
- arts culture
Her Ao Dai featured a striking combination of traditional silk and modern patterns.
Bộ Áo dài của cô ấy có sự kết hợp nổi bật giữa lụa truyền thống và hoa văn hiện đại.
Áo dài là trang phục truyền thống, và việc cách tân luôn là chủ đề gây chú ý tại Việt Nam.
- politics
Striking workers held a demonstration in front of the city hall.
Các công nhân đình công đã tổ chức một cuộc biểu tình trước tòa thị chính thành phố.
Liên quan đến các vấn đề luật lao động và quyền lợi người lao động.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'striking' thường được dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: nếu về vẻ đẹp thì dùng 'cuốn hút', 'ấn tượng'; nếu về sự khác biệt thì dùng 'rõ rệt', 'đáng kinh ngạc'.
- Từ 'strike' trong 'striking workers' có từ tương ứng là 'đình công' hoặc 'bãi công'. 'Đình công' thường được dùng phổ biến hơn trong báo chí Việt Nam.
Etymology
From the verb 'strike', originating from Old English 'strīcan' (to go, pass over, stroke). The sense of 'attracting attention' developed in the 17th century, likely from the idea of a thought or image 'striking' the mind. Sources: Oxford Dictionary of English Etymology, Etymonline.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa phái sinh và các cụm từ liên quan.