Skip to content
Dictionary

plain

/pleɪn/
B2adjective

Something that is simple, easy to see or understand, or a large area of flat land.

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

đơn giản, rõ ràng, đồng bằng

ple-in

Phát âm giống từ 'play' nhưng kết thúc bằng âm 'n' nhẹ, không đọc thành 'pờ-len'.

Thứ gì đó đơn giản, dễ thấy hoặc dễ hiểu, hoặc một vùng đất rộng lớn và bằng phẳng.

Meanings

14 meanings

  1. 1Not decorated or complicated; simple in design or appearance.adjectivedaily life

    Không trang trí hoặc phức tạp; đơn giản về thiết kế hoặc ngoại hình.

    “She was wearing a plain but elegant dress.”

    “Cô ấy đang mặc một chiếc váy đơn giản nhưng trang nhã.”

    • The food was fairly plain, but well cooked.
    • I prefer plain, simple things.
    • The dress was absolutely plain, but quite stunning.

    Dùng để khen ngợi sự tối giản, nhưng hãy cẩn thận ngữ cảnh để không bị hiểu lầm là 'tẻ nhạt'.

  2. 2Without marks or a pattern on it; consisting of only one color.adjectivegeneral

    Không có dấu vết hay hoa văn; chỉ bao gồm một màu duy nhất (trơn).

    “Do you want plain or lined paper?”

    “Bạn muốn giấy trơn hay giấy có dòng kẻ?”

    • He wore a plain white shirt.
    • Patterned carpet shows the dirt less than a plain colour.
    • A range of plain and printed linens.

    Trong mua sắm, 'plain color' thường được người Việt gọi là 'màu trơn'.

  3. 3Easy to see or understand; obvious.adjectivecommunication

    Dễ thấy hoặc dễ hiểu; hiển nhiên, rõ ràng.

    “He made it plain that he wanted us to leave.”

    “Anh ấy đã nói rõ rằng anh ấy muốn chúng tôi rời đi.”

    • Within weeks, it became perfectly plain that we were in the grip of a tyrant.
    • Her intentions were plain enough.
    • It was plain to us that they had left fairly recently.

    Cấu trúc 'make it plain that...' rất phổ biến trong giao tiếp trang trọng và công việc.

  4. 4Honest and direct, without trying to trick anyone or hide the truth.adjectivecommunication

    Thành thật và trực tiếp, không cố lừa dối hay che giấu sự thật.

    “The plain fact is that nobody really knows.”

    “Sự thật rành rành là không ai thực sự biết cả.”

    • Let's be plain about this: we will need to make some difficult choices.
    • He prided himself on being a plain, honest man.

    'Plain truth' hay 'plain fact' dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự thật trần trụi, không tô vẽ.

  5. 5Not beautiful or attractive to look at.adjectivesocial

    Không xinh đẹp hoặc không có sức thu hút về ngoại hình (nhan sắc trung bình).

    “She was a rather plain woman.”

    “Cô ấy là một người phụ nữ có ngoại hình khá bình thường.”

    • I've always had quite a plain face.
    • She always thought of herself as plain.

    Đây là cách nói giảm nói tránh cho 'ugly' (xấu), cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây tổn thương.

  6. 6Simply and clearly expressed, without using technical language.adjectiveacademic

    Được diễn đạt đơn giản và rõ ràng, không dùng thuật ngữ kỹ thuật.

    “The document was written in plain English.”

    “Tài liệu này được viết bằng tiếng Anh bình dân (dễ hiểu).”

    • Why can’t they write these instructions in plain English?

    Thường dùng trong cụm từ 'Plain English' hoặc 'Plain Vietnamese' để chỉ lối hành văn dễ hiểu cho đại chúng.

  7. 7Used to emphasize that something is very ordinary and not special in any way.adjectivegeneral

    Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó rất bình thường, không có gì đặc biệt.

    “You just need plain common sense.”

    “Bạn chỉ cần những lẽ thường tình cơ bản thôi.”

    Dùng để nhấn mạnh sự tối thiểu cần thiết trong các tình huống thực tế.

  8. 8Describing a simple stitch used in knitting.adjectivedaily life

    Mô tả một mũi đan đơn giản trong việc đan len.

    “Knit two plain, purl two.”

    “Đan hai mũi xuống, hai mũi lên.”

    Trong đan lát tiếng Việt, 'plain stitch' thường tương ứng với mũi đan xuống (mũi k).

  9. 9A large area of flat land with few trees.nounenvironment

    Một vùng đất rộng lớn bằng phẳng với ít cây cối (đồng bằng).

    “The horses galloped across the open plains.”

    “Những con ngựa phi nước đại trên những đồng bằng rộng mở.”

    • The flat coastal plain of Thassos.
    • Cattle move freely across the grassy plain.
    • Herds of buffalo roamed these plains.

    Trong địa lý Việt Nam, 'delta' (vùng châu thổ) và 'plain' (đồng bằng) thường được dùng thay thế cho nhau nhưng 'plain' mang nghĩa rộng hơn về địa hình phẳng.

  10. 10A broad, flat expanse of something, such as water or ice.nounenvironment

    Một dải rộng lớn, bằng phẳng của cái gì đó, như nước hoặc băng.

    “The vast plain of the frozen lake lay before them.”

    “Bề mặt phẳng lặng bao la của hồ băng nằm ngay trước mắt họ.”

    Đây là nghĩa mở rộng, dùng để miêu tả những bề mặt phẳng lặng và rộng lớn.

  11. 11A battlefield.nounliterary

    Chiến trường.

    “The soldiers died on the plain of honor.”

    “Những người lính đã hy sinh trên chiến trường danh dự.”

    Đây là nghĩa cổ và trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.

  12. 12Used to emphasize how bad, stupid, or extreme something is; completely.adverbcasual

    Được dùng để nhấn mạnh điều gì đó tệ, ngu ngốc hoặc cực đoan như thế nào; hoàn toàn.

    “Taking the wrong equipment with you was just plain stupid.”

    “Mang nhầm thiết bị theo thật là hết sức ngu ngốc.”

    • It was plain wrong of him to lie.
    • I plain forgot about the meeting.

    Thường đi kèm với các tính từ tiêu cực như 'wrong', 'stupid', 'lazy' để tăng sắc thái nhấn mạnh.

  13. 13To level or make a surface even or flat.verbgeneral

    San phẳng hoặc làm cho một bề mặt trở nên bằng phẳng.

    “The grounds were plained for the new building.”

    “Mặt đất đã được san phẳng để xây dựng tòa nhà mới.”

    Nghĩa này hiện nay rất ít dùng, thay vào đó người ta dùng 'level' hoặc 'flatten'.

  14. 14To make something manifest or clear; to explain.verbgeneral

    Làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng; giải thích.

    “He plained the situation to the council.”

    “Anh ấy đã giải thích rõ tình hình cho hội đồng.”

    Đây là từ cổ, người học chỉ cần biết để đọc tài liệu cũ, không nên dùng trong văn viết hiện đại.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • plain English
  • plain clothes
  • plain truth
  • plain flour
  • open plain
  • coastal plain
  • fertile plain
  • rolling plain
  • plain crazy
  • plain lazy

Grammar & forms

Grammar

  • linking
  • countable
  • plural
  • transitive

Inflections

plural
plains
third_person_singular
plains
past_simple
plained
past_participle
plained
present_participle
plaining

Word family

Usage patterns

  • plain English
  • plain clothes
  • make something plain
  • across the plains
  • coastal plain
  • plain stupid
  • plain wrong
  • plain something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The plane truth is...

    The plain truth is...

    Use 'plain' for honesty/clarity; 'plane' is a tool or aircraft.

  • He made it plain me.

    He made it plain to me.

    The adjective 'plain' requires the preposition 'to' when indicating the recipient of the information.

  • A plains of Africa.

    The plains of Africa.

    When referring to a specific geographical area, use the definite article 'the'.

  • It was a very plainful dress.

    It was a very plain dress.

    'Plain' is the adjective; 'plainful' is not a standard English word.

  • I like plane yogurt.

    I like plain yogurt.

    Spelling confusion between 'plain' (unflavored) and 'plane'.

Don't confuse with

  • plane

    An airplane or a flat surface in geometry.

    “The plane landed at noon.”

    Plain is for land or simplicity; plane is for flying or math.

Academic collocations

Words that pair with "plain" in formal and academic writing

verb
makebecomeremain
adjective
perfectlyquitefairly
noun
facttruthlanguage
preposition
toin

In context

Real-world examples

  • daily life

    I'd like a plain Banh Mi without any chili sauce, please.

    Cho tôi một ổ bánh mì không, không cho tương ớt nhé.

    Trong ẩm thực Việt Nam, 'plain' thường dùng để chỉ món ăn nguyên bản, không thêm gia vị hoặc đồ ăn kèm (như bánh mì không, cháo trắng).

  • academic

    The instructions were written in plain Vietnamese so everyone could understand.

    Các hướng dẫn được viết bằng tiếng Việt bình dân để ai cũng có thể hiểu được.

    Nhấn mạnh việc sử dụng ngôn ngữ thuần túy, tránh từ Hán Việt khó hiểu hoặc thuật ngữ chuyên môn.

  • business

    It is plain to see that the economic landscape is changing rapidly.

    Có thể thấy rõ ràng rằng bối cảnh kinh tế đang thay đổi nhanh chóng.

    Dùng trong báo cáo hoặc phân tích thị trường để chỉ những sự thật hiển nhiên.

  • environment

    The Mekong Delta is a vast, fertile plain in southern Vietnam.

    Đồng bằng sông Cửu Long là một vùng đồng bằng trù phú, rộng lớn ở miền Nam Việt Nam.

    Việt Nam có hai vùng đồng bằng lớn (Đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long), từ 'plain' rất phổ biến trong địa lý.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt, 'plain' (đơn giản) đôi khi được hiểu là 'giản dị' - một đức tính được coi trọng, nhưng khi dùng cho ngoại hình phụ nữ, nó có thể mang nghĩa tiêu cực nhẹ (không thu hút).
  • Phân biệt rõ 'plain' và 'plane' (máy bay) vì người học Việt Nam thường nhầm lẫn do phát âm giống hệt nhau.
  • Khái niệm 'plain flour' trong làm bánh phương Tây tương đương với 'bột mì đa dụng' (số 11) phổ biến tại Việt Nam.

Etymology

From Middle English plain, from Old French plain, from Latin planus ('flat, even, clear, evident'). The noun sense of flat land developed from the adjective describing even ground. Cited: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “plain” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove