Skip to content
Dictionary

fancy

/ˈfænsi/
B1verb

To want something, to be attracted to someone, or to describe something decorative and expensive.

Concreteness 2.5/5 · Abstract

Tiếng Việt

thích, ưa chuộng, hoa mỹ

Phan-xì

Phát âm âm 'f' rõ, nhấn mạnh âm đầu 'Phan', âm 'xì' nhẹ nhàng ở cuối.

Muốn một thứ gì đó, bị thu hút bởi ai đó, hoặc mô tả thứ gì đó mang tính trang trí và đắt tiền.

Meanings

18 meanings

  1. 1To want something or want to do something.verbsocial interaction

    Muốn một cái gì đó hoặc muốn làm một cái gì đó.

    “Fancy a drink?”

    “Uống chút gì không?”

    • Do you fancy going out for a meal tonight?
    • I didn't fancy swimming in that cold water.

    Đây là cách nói rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English), tương đương với 'Would you like...?'

  2. 2To be sexually or romantically attracted to somebody.verbromance

    Cảm thấy bị thu hút về mặt tình cảm hoặc tình dục bởi ai đó.

    “I think she fancies me.”

    “Tôi nghĩ cô ấy thích tôi.”

    • He’s fancies her like crazy.
    • I’ve always fancied him.

    Từ này dùng trong giai đoạn bắt đầu nảy sinh tình cảm, tương tự như 'crush' ai đó.

  3. 3To think that you are very popular, attractive, or intelligent, often when you are not.verbemotions

    Tự cao, nghĩ rằng mình rất nổi tiếng, hấp dẫn hoặc thông minh (thường là ảo tưởng).

    “He started to chat to me and I could tell that he really fancied himself.”

    “Anh ta bắt đầu tán gẫu với tôi và tôi có thể nhận ra anh ta thực sự quá tự mãn về bản thân.”

    • He really fancies himself as a bit of a ladies' man.

    Cụm 'fancy oneself' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tự phụ hoặc ảo tưởng sức mạnh.

  4. 4To believe, often wrongly, that you are a particular type of person or have a particular skill.verbdaily life

    Tin rằng (thường là sai lầm) mình là một kiểu người nhất định hoặc có một kỹ năng đặc biệt nào đó.

    “She fancies herself (as) a serious actress.”

    “Cô ấy cứ ngỡ mình là một diễn viên thực thụ.”

    • When she was young she fancied herself a rebel.

    Thường đi kèm với 'as' để chỉ một vai trò hoặc nghề nghiệp mà người đó tự nhận.

  5. 5Used to show that you are surprised or shocked by something.verbcommunication

    Được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sốc về điều gì đó.

    “Fancy! She's never been in a plane before.”

    “Thật không ngờ! Cô ấy chưa bao giờ đi máy bay trước đây.”

    • Fancy meeting you here!
    • Fancy him having the nerve to say that!

    Cấu trúc 'Fancy meeting you here!' là một cách diễn đạt cố định mang nghĩa 'Thật tình cờ khi gặp bạn ở đây!'

  6. 6To think that somebody or something will win or be successful, especially in a competition or race.verbsports

    Tin rằng ai đó hoặc cái gì đó sẽ thắng, đặc biệt trong một cuộc đua hoặc thi đấu.

    “Which horse do you fancy in the next race?”

    “Bạn đặt niềm tin vào con ngựa nào trong cuộc đua tới?”

    • I fancy the favorites to win the championship this year.

    Thường được dùng trong giới cá cược hoặc dự đoán kết quả thể thao.

  7. 7To believe or imagine something is true.verbliterary

    Tin hoặc tưởng tượng điều gì đó là thật.

    “She fancied (that) she could hear footsteps.”

    “Cô ấy tưởng tượng rằng mình nghe thấy tiếng bước chân.”

    • He fancied he saw a figure in the mist.

    Trong văn chương, 'fancy' mang sắc thái mơ hồ, giữa thực và ảo.

  8. 8To breed animals, such as pigeons or dogs, as a hobby.verbhobbies

    Nuôi và nhân giống động vật (như chim bồ câu, chó) như một sở thích.

    “He spends his weekends fancying pigeons.”

    “Anh ấy dành những ngày cuối tuần để nuôi chim bồ câu.”

    • The tradition of fancying birds is still popular in some regions.

    Nghĩa này khá hẹp, chủ yếu dùng cho những người có chuyên môn nuôi chim cảnh hoặc thú cảnh.

  9. 9Unusually complicated or decorative, often in an unnecessary way; intended to impress.adjectivedaily life

    Phức tạp hoặc mang tính trang trí một cách bất thường, đôi khi không cần thiết; nhằm mục đích gây ấn tượng.

    “A kitchen full of fancy gadgets.”

    “Một căn bếp đầy những dụng cụ cầu kỳ.”

    • I wanted a simple black dress, nothing fancy.
    • He uses a lot of fancy words to sound important.

    Thường dùng để chỉ những thứ 'màu mè', 'kiểu cách'. 'Nothing fancy' là cụm từ cực kỳ phổ biến để chỉ sự đơn giản.

  10. 10Expensive or connected with an expensive or high-class way of life.adjectivelifestyle

    Đắt tiền hoặc liên quan đến lối sống xa hoa, cao cấp.

    “Fancy restaurants with fancy prices.”

    “Những nhà hàng sang chảnh với mức giá trên trời.”

    • They stayed in a fancy hotel in the center of Paris.
    • I can't afford those fancy clothes.

    Có thể mang sắc thái mỉa mai khi người nói cảm thấy mức độ xa xỉ là không cần thiết.

  11. 11Of a superior grade or high quality.adjectivefood

    Thuộc loại cao cấp hoặc có chất lượng cao.

    “This box contains bottles of the fancy grade of jelly.”

    “Hộp này chứa những chai thạch loại thượng hạng.”

    • They sell fancy chocolates in the gift shop.

    Đây là thuật ngữ thương mại thường thấy trên nhãn mác sản phẩm tại Mỹ.

  12. 12Executed with high skill or complexity.adjectivesports

    Được thực hiện với kỹ năng cao hoặc sự phức tạp lớn.

    “He initiated the play with a fancy saucer pass.”

    “Anh ấy bắt đầu trận đấu bằng một đường chuyền điêu luyện.”

    • The gymnast performed some fancy footwork.

    Cụm 'fancy footwork' không chỉ dùng trong thể thao mà còn dùng để chỉ sự khéo léo trong xử lý tình huống khó khăn.

  13. 13The power of the mind to imagine things; something that you imagine.nounemotions

    Khả năng tưởng tượng của trí óc; một điều gì đó mà bạn tưởng tượng ra.

    “Night-time fancies that disappear in the morning.”

    “Những ảo tưởng đêm khuya tan biến vào buổi sáng.”

    • In the spring a young man's fancy lightly turns to thoughts of love.
    • Was it a real sound or just a fancy?

    Nghĩa này gần giống với 'imagination' nhưng thường chỉ những ý nghĩ thoáng qua hoặc ảo mộng.

  14. 14A sudden feeling that you would like to have or do something, often without a strong reason.noundaily life

    Một cảm giác chợt muốn có hoặc làm gì đó, thường không có lý do rõ ràng.

    “She said she wanted a dog but it was only a passing fancy.”

    “Cô ấy nói muốn nuôi chó nhưng đó chỉ là sở thích nhất thời thôi.”

    • I had a fancy to learn to play the flute.
    • We can go away whenever the fancy takes us.

    Cụm 'a passing fancy' cực kỳ hữu dụng để mô tả những sở thích không bền lâu.

  15. 15A small decorated cake.nounfood

    Một chiếc bánh ngọt nhỏ được trang trí cầu kỳ.

    “We had tea and fancies in the garden.”

    “Chúng tôi uống trà và ăn bánh ngọt trong vườn.”

    • The bakery is famous for its chocolate fancies.

    Đặc biệt phổ biến ở Anh, dùng để chỉ loại bánh xốp nhỏ có phủ kem hoặc socola.

  16. 16A group of people who are interested in a particular sport or hobby, or the hobby itself.nounhobbies

    Một nhóm người quan tâm đến một môn thể thao hoặc sở thích cụ thể, hoặc chính sở thích đó.

    “He was well known among the pigeon fancy.”

    “Ông ta rất nổi tiếng trong giới chơi chim bồ câu.”

    Trong ngữ cảnh này, 'fancy' đi sau tên loài vật để chỉ cộng đồng những người đam mê nuôi loài đó.

  17. 17A diamond with a distinctive natural color.noundaily life

    Một viên kim cương có màu sắc tự nhiên đặc biệt.

    “The jeweler specialized in rare fancies.”

    “Người thợ kim hoàn chuyên về các loại kim cương màu quý hiếm.”

    Thuật ngữ chuyên môn trong ngành kim hoàn để chỉ kim cương không phải màu trắng truyền thống.

  18. 18In a fancy manner; fancily.adverbdaily life

    Một cách cầu kỳ, diêm dúa.

    “They were dressed up all fancy for the party.”

    “Họ ăn mặc diện tất cả đồ cầu kỳ để đi tiệc.”

    Đây là cách dùng không trang trọng, thường thay thế cho trạng từ 'fancily'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • fancy yourself
  • fancy your chances
  • fancy dress
  • fancy footwork
  • fancy goods
  • passing fancy
  • catch the fancy
  • take a fancy to
  • dressed up fancy

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • uncountable

Inflections

third_person_singular
fancies
past_simple
fancied
past_participle
fancied
present_participle
fancying
comparative
fancier
superlative
fanciest
plural
fancies

Word family

Usage patterns

  • fancy something
  • fancy doing something
  • fancy somebody
  • fancy yourself (as) something
  • fancy (that)...
  • fancy gadgets
  • nothing fancy
  • take a fancy to somebody/something
  • catch someone's fancy
  • tickle your fancy

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I fancy to go to the cinema.

    I fancy going to the cinema.

    The verb 'fancy' is followed by the -ing form, not the infinitive.

  • She is a fancy girl.

    She is a sophisticated girl.

    In modern English, 'fancy' as an adjective usually describes objects or styles, not people's personalities, unless meaning 'rich/expensive lifestyle'.

  • He fancies about winning.

    He fancies winning.

    'Fancy' is a transitive verb; do not use 'about' after it.

  • It was a fancying dress party.

    It was a fancy dress party.

    The set phrase is 'fancy dress', not 'fancying dress'.

  • I have a fancy for chocolate.

    I have a fancy for chocolate.

    This is correct, but 'I fancy some chocolate' is much more common in British English.

Don't confuse with

  • fantasy

    a pleasant situation that you imagine but that is unlikely to happen

    “He lives in a world of fantasy.”

    Fancy is the desire or the act of imagining; fantasy is the product of imagination.

Academic collocations

Words that pair with "fancy" in formal and academic writing

verb
imaginesuppose
adjective
elaboratecomplex
noun
notionwhim

In context

Real-world examples

  • daily life

    Do you fancy grabbing a coffee after work?

    Bạn có muốn đi uống cà phê sau giờ làm không?

    Văn hóa 'đi cà phê' rất phổ biến tại Việt Nam để kết nối bạn bè và đồng nghiệp.

  • social interaction

    They went to a very fancy restaurant for their anniversary.

    Họ đã đến một nhà hàng rất sang trọng cho kỷ niệm ngày cưới.

    Ở Việt Nam, 'fancy' thường được dùng để chỉ các địa điểm 'sang chảnh' phù hợp để chụp ảnh và check-in.

  • business

    Don't use too many fancy words in your business proposal.

    Đừng dùng quá nhiều từ ngữ đao to búa lớn trong bản đề xuất kinh doanh.

    Trong giao tiếp kinh doanh tại VN, sự rõ ràng thường được ưu tiên hơn các từ ngữ quá cầu kỳ, bóng bẩy.

  • academic

    It's just a passing fancy; he doesn't really want to move abroad.

    Đó chỉ là một sở thích nhất thời thôi; anh ấy không thực sự muốn ra nước ngoài đâu.

    Cụm từ 'passing fancy' tương đương với khái niệm 'thích nhất thời' hoặc 'ngẫu hứng' trong tiếng Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Người Việt thường dùng từ 'sang chảnh' để dịch nghĩa tính từ 'fancy' khi nói về lối sống hoặc địa điểm.
  • Trong ngữ cảnh thân mật, 'fancy' (động từ) có thể được hiểu là 'mến' hoặc 'thích' ai đó, nhẹ nhàng hơn 'love'.
  • Cụm từ 'fancy dress' (tiệc hóa trang) đôi khi bị nhầm với quần áo sang trọng; người học cần lưu ý ngữ cảnh này.

Etymology

Middle English (15th century): contraction of 'fantasy'. From Old French 'fantaisie', via Latin from Greek 'phantasia' (imagination, appearance).

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “fancy” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove