whim
/wɪm/A sudden wish or idea to do or have something, especially when it is unusual or unnecessary.
Tiếng Việt
ý thích bất chợt
UIM
Phát âm gần giống vần 'uim' trong tiếng Việt, bắt đầu bằng âm /w/ tròn môi, kết hợp với âm /ɪ/ ngắn và kết thúc bằng âm /m/ ngậm miệng.
Một mong muốn hoặc ý tưởng bất chợt muốn làm hoặc có một thứ gì đó, đặc biệt là khi nó khác thường hoặc không cần thiết.
Meanings
3 meanings
1A sudden wish to do or have something, especially when it is something unusual or unnecessary.noungeneral
Một mong muốn bất chợt muốn làm hoặc có một thứ gì đó, đặc biệt là khi nó là một điều gì đó khác thường hoặc không cần thiết.
“He was forced to pander to her every whim.”
“Anh ấy buộc phải chiều chuộng mọi ý thích bất chợt của cô ấy.”
- He bought the jacket on a whim, having seen it by chance in a shop window.
- Tenants could be evicted at the whim of their landlord.
- They seem to be able to change the rules of the game at whim.
- The bird's nest is vulnerable to the slightest whim of the weather.
Cụm từ phổ biến nhất là 'on a whim' (làm gì đó một cách bốc đồng, tùy hứng). Người học tiếng Việt thường nhầm lẫn giới từ, hãy nhớ luôn dùng 'on' thay vì 'in' hay 'by'.
2A large capstan or vertical drum turned by horse power or steam power, for raising ore or water.nountechnical
Một tời lớn hoặc tang trống thẳng đứng được quay bằng sức ngựa hoặc sức hơi nước, dùng để kéo quặng hoặc nước lên.
“The old copper mine still featured the remains of a horse-drawn whim.”
“Khu mỏ đồng cũ vẫn còn lưu giữ những tàn tích của một hệ thống tời kéo bằng sức ngựa.”
Đây là một thuật ngữ kỹ thuật và lịch sử rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Bạn chỉ cần biết nghĩa này nếu đọc các tài liệu lịch sử về khai thác mỏ.
3To be seized with a sudden desire or impulse; to be capricious.verbrare
Bị chi phối bởi một mong muốn hoặc sự bốc đồng bất chợt; trở nên thất thường.
“He whimmed and changed his mind at the last minute, leaving us entirely confused.”
“Anh ta bốc đồng và thay đổi quyết định vào phút chót, khiến chúng tôi hoàn toàn bối rối.”
Dạng động từ của 'whim' cực kỳ hiếm gặp và chủ yếu xuất hiện trong văn chương cũ. Trong giao tiếp thực tế, người bản xứ thường dùng cụm 'act on a whim' thay vì dùng 'whim' như một động từ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- whims
- third_person_singular
- whims
- past_simple
- whimmed
- past_participle
- whimmed
- present_participle
- whimming
Word family
- whimsicaladjective
- whimsicallyadverb
Usage patterns
- on a whim
- at whim
- somebody's every whim
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought it in a whim.
He bought it on a whim.
The correct preposition to use with whim when describing an impulsive action is 'on' (on a whim).
She changes her mind at a whim.
She changes her mind at whim.
When meaning 'whenever one wants', the phrase is 'at whim' without the article 'a'.
They traveled to Paris by a whim.
They traveled to Paris on a whim.
Use 'on a whim' to express doing something impulsively, not 'by a whim'.
He caters for her every whim.
He caters to her every whim.
The standard collocation is 'cater to' a whim, rather than 'cater for'.
The staff must follow his every whims.
The staff must follow his every whim.
After the word 'every', the singular form 'whim' must be used.
Don't confuse with
- impulse
a sudden strong and unreflective urge or desire to act
“I had an almost irresistible impulse to giggle.”
A 'whim' is often seen as more playful, unusual, or unnecessary than an 'impulse'.
Academic collocations
Words that pair with "whim" in formal and academic writing
- verb
- indulgesatisfycater topander to
- adjective
- suddenpassingmerepolitical
- noun
- whim
- preposition
- onat
In context
Real-world examples
- daily life
We booked the trip to Da Lat on a whim.
Chúng tôi đặt chuyến đi Đà Lạt theo một ý thích bất chợt.
Người Việt Nam ngày nay, đặc biệt là giới trẻ, thường có xu hướng du lịch ngẫu hứng (on a whim) vào những dịp cuối tuần để xả stress.
- business
The CEO cannot fire employees at whim; there are labor laws to follow.
Giám đốc điều hành không thể sa thải nhân viên tùy hứng; có những luật lao động phải tuân theo.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, việc quản lý nhân sự đòi hỏi tuân thủ Luật Lao động, không thể hành động bốc đồng hay tùy hứng.
- academic
The policy changes seem to be based on political whims rather than solid data.
Những thay đổi về chính sách dường như dựa trên những ý muốn chính trị bốc đồng hơn là dữ liệu vững chắc.
Trong các bài luận học thuật, từ 'whim' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu cơ sở khoa học hoặc logic trong việc ra quyết định.
- shopping
I bought this expensive watch on a whim, and now I regret it.
Tôi đã mua chiếc đồng hồ đắt tiền này trong lúc bốc đồng, và bây giờ tôi hối hận.
Văn hóa tiêu dùng truyền thống của người Việt đề cao sự tiết kiệm ('ăn chắc mặc bền'), nên việc mua sắm bốc đồng (buying on a whim) thường dẫn đến sự hối tiếc.
- relationships
He was tired of catering to his spoiled child's every whim.
Anh ấy đã mệt mỏi với việc phải chiều chuộng mọi ý thích bất chợt của đứa con hư hỏng của mình.
Cụm từ 'cater to someone's every whim' rất hay được dùng để nói về hội chứng 'con cưng' trong các gia đình hiện đại tại Việt Nam khi cha mẹ quá nuông chiều con cái.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc hành động 'on a whim' (tùy hứng, bốc đồng) thường không được khuyến khích trong các quyết định quan trọng như mua sắm lớn hay công việc, vì người Việt đề cao sự cẩn trọng và tính toán kỹ lưỡng ('ăn chắc mặc bền').
- Cụm từ 'chiều chuộng mọi ý thích' (cater to someone's every whim) thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sự nuông chiều trẻ em quá mức hoặc trong các mối quan hệ lãng mạn mang tính phục tùng.
Etymology
Late 16th century: of unknown origin; perhaps related to 'whim-wham' (a trinket or trifle), which is of Scandinavian origin.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng học thuật.