Skip to content
Dictionary

like

/laɪk/
A1preposition

To enjoy something or to be similar to someone or something.

Concreteness 1.9/5 · Abstract
Illustration of "like"

Tiếng Việt

thích, giống như

LAI-khờ

Phát âm vần 'ai' kéo dài, kết thúc bằng âm 'k' nhẹ (bật hơi ở cổ họng).

Yêu thích một điều gì đó hoặc có những điểm tương đồng với ai đó hoặc vật gì đó.

Meanings

21 meanings

  1. 1Similar to somebody or something.prepositiondaily life

    Giống với ai đó hoặc cái gì đó.

    “She's wearing a dress like mine.”

    “Cô ấy đang mặc một chiếc váy giống của tôi.”

    • The dark wood shone like glass.
    • It tastes like chicken.

    Dùng để so sánh hai vật có đặc điểm tương đồng. Tránh nhầm lẫn với 'as' (dùng cho chức năng/nghề nghiệp).

  2. 2Used to ask somebody's opinion of somebody or something.prepositioncommunication

    Dùng để hỏi ý kiến của ai đó về một người hoặc vật nào đó.

    “What's it like studying in Spain?”

    “Việc học tập ở Tây Ban Nha như thế nào?”

    • What’s her new boyfriend like?
    • What was the weather like on your holiday?

    Cấu trúc 'What is... like?' tương đương với 'How is...?' nhưng yêu cầu mô tả chi tiết hơn.

  3. 3In the same way as somebody or something.prepositionsocial interaction

    Theo cùng một cách như ai đó hoặc cái gì đó.

    “Stop acting like a spoilt child.”

    “Đừng hành xử như một đứa trẻ hư nữa.”

    • Students were angry at being treated like children.
    • He ran like the wind.

    Thường dùng để chỉ trích hoặc ví von hành động của một người với một hình mẫu khác.

  4. 4Used to give examples; such as.prepositiongeneral

    Dùng để đưa ra ví dụ; chẳng hạn như.

    “I prefer natural fabrics like cotton and wool.”

    “Tôi thích các loại vải tự nhiên như cotton và len.”

    • Anti-utopian novels like ‘Animal Farm’ and ‘1984’
    • She enjoys outdoor activities like hiking and cycling.

    Trong văn viết trang trọng, 'such as' thường được ưu tiên hơn 'like' khi liệt kê ví dụ.

  5. 5Used to show what is usual or typical for somebody.prepositionrelationships

    Dùng để chỉ ra điều gì là bình thường hoặc điển hình đối với ai đó.

    “It's just like her to tell everyone about it.”

    “Thật đúng là phong cách của cô ấy khi kể cho mọi người nghe về chuyện đó.”

    • It’s not like you to be so quiet – are you all right?
    • It was just like him to forget my birthday.

    Cấu trúc 'It is (just) like somebody to do something' dùng để nhấn mạnh tính cách đặc trưng của một người.

  6. 6In the mood for; willing to.prepositionemotions

    Đang trong tâm trạng muốn làm gì; sẵn lòng làm gì.

    “I don’t feel like going out tonight.”

    “Tối nay tôi không thấy muốn đi chơi.”

    • Do you feel like a drink?
    • I didn't feel like talking to anyone.

    Cấu trúc 'feel like + V-ing' rất phổ biến trong giao tiếp để diễn đạt ý muốn tức thời.

  7. 7To find somebody or something pleasant or attractive; to enjoy something.verbemotions

    Cảm thấy ai đó hoặc cái gì đó dễ chịu hoặc hấp dẫn; thích thú điều gì đó.

    “She's nice. I like her.”

    “Cô ấy tốt bụng. Tôi mến cô ấy.”

    • I really like that restaurant.
    • He is well liked by his colleagues.

    Người Việt thường dùng 'thích' cho cả người và vật. Lưu ý không dùng 'very like', phải dùng 'like... very much'.

  8. 8Used with 'would' or 'should' as a polite way to say what you want.verbsocial interaction

    Dùng với 'would' hoặc 'should' như một cách lịch sự để nói về điều bạn muốn.

    “Would you like a cup of coffee?”

    “Bạn có muốn một tách cà phê không?”

    • I’d like the chicken soup, please.
    • The commissioner would like to say thanks to everyone.

    'Would like' lịch sự hơn 'want'. Trong tiếng Việt tương đương với việc thêm từ 'vui lòng' hoặc dùng cách nói giảm nói tránh.

  9. 9To prefer to do something as a habit.verbdaily life

    Thích làm việc gì đó như một thói quen.

    “At weekends I like to sleep late.”

    “Vào cuối tuần tôi thường thích ngủ nướng.”

    • I like my music loud.
    • I like taking my time in the morning.

    Có thể dùng 'like to do' hoặc 'like doing'. 'Like to do' thường nhấn mạnh vào lựa chọn hoặc thói quen tốt.

  10. 10To show support for a post on social media by clicking a button.verbtechnology

    Bày tỏ sự ủng hộ cho một bài đăng trên mạng xã hội bằng cách nhấn vào nút.

    “By the next morning, over twenty of my friends had liked my new profile picture.”

    “Đến sáng hôm sau, hơn 20 người bạn của tôi đã nhấn 'thích' ảnh đại diện mới của tôi.”

    • If you enjoy the video, please like and subscribe.

    Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong công nghệ, người Việt thường dùng trực tiếp từ 'like' hoặc 'thả tim'.

  11. 11Used to politely agree to something or suggest something.verbcommunication

    Dùng để đồng ý hoặc gợi ý điều gì đó một cách lịch sự.

    “‘Shall we stop now?’ ‘If you like.’”

    “‘Chúng ta dừng lại bây giờ nhé?’ ‘Nếu bạn muốn.’”

    • You can come too if you like.
    • We can eat now, if you like.

    Cụm 'If you like' thường dùng để nhường quyền quyết định cho đối phương.

  12. 12The things that you enjoy or prefer (usually plural).nounemotions

    Những thứ mà bạn thích hoặc ưu tiên (thường ở dạng số nhiều).

    “We all have different likes and dislikes.”

    “Tất cả chúng ta đều có những sở thích và thứ không thích khác nhau.”

    • Tell me about your likes and interests.

    Thường đi kèm với 'dislikes' để chỉ chung về thị hiếu của một người.

  13. 13An instance of showing support for a post on social media.nountechnology

    Một lượt bày tỏ sự ủng hộ cho bài đăng trên mạng xã hội.

    “The band now has thousands of likes.”

    “Ban nhạc hiện đã có hàng nghìn lượt thích.”

    • The post got over a million likes in an hour.

    Trong tiếng Việt hiện đại, 'lượt like' là cách dùng phổ biến nhất.

  14. 14A person or thing that is similar to another.noungeneral

    Một người hoặc vật tương tự như người hoặc vật khác.

    “Jazz, rock and the like.”

    “Nhạc Jazz, Rock và những thứ tương tự.”

    • We've never seen the like of it before.
    • She didn't want to associate with the likes of me.

    Cụm 'and the like' dùng ở cuối danh sách để chỉ những thứ cùng loại.

  15. 15Used in very informal speech when thinking what to say next or explaining something.adverbcasual

    Dùng trong văn nói rất thân mật khi đang suy nghĩ điều định nói tiếp theo hoặc giải thích điều gì đó.

    “It was, like, weird.”

    “Chuyện đó kiểu như là... kỳ quặc lắm.”

    • He’s, like, really friendly.
    • It was, like, getting pretty late.

    Đây là từ đệm (filler word), tương đương với 'kiểu như là' hoặc 'như là' trong tiếng Việt. Không nên dùng trong văn viết.

  16. 16Used to show that a number or time is nearly correct but not exact.adverbcasual

    Dùng để chỉ một con số hoặc thời gian gần đúng nhưng không chính xác.

    “I'm leaving in like twenty minutes.”

    “Tôi sẽ đi trong khoảng 20 phút nữa.”

    • He has like ten cars.
    • It costs like fifty dollars.

    Cách dùng này rất phổ biến ở giới trẻ, tương đương với 'tầm', 'khoảng'.

  17. 17Used to mean 'I say' or 'they say' when telling a story.adverbcommunication

    Dùng với nghĩa 'tôi nói' hoặc 'họ nói' khi đang kể chuyện.

    “And then I'm like ‘No Way!’”

    “Và rồi tôi kiểu như 'Không đời nào!'”

    • She was like, ‘Where have you been?’

    Cấu trúc 'be like' dùng để thuật lại lời nói hoặc phản ứng của một người trong quá khứ.

  18. 18In the same way as (often used instead of 'as').conjunctionarts culture

    Theo cùng một cách như (thường dùng thay cho 'as').

    “No one sings the blues like she did.”

    “Không ai hát nhạc blues hay như cô ấy đã từng.”

    • They don't make them like they used to.

    Trong ngữ pháp chuẩn mực, 'as' thường được yêu cầu, nhưng 'like' lại cực kỳ phổ biến trong giao tiếp.

  19. 19As if; as though.conjunctionsocial interaction

    Cứ như thể là.

    “She acts like she owns the place.”

    “Cô ta hành xử cứ như thể mình là chủ nơi này vậy.”

    • It looks like it's going to rain.

    Tương đương với cấu trúc 'như thể' trong tiếng Việt để chỉ một tình huống không có thực.

  20. 20Having similar qualities to another person or thing.adjectivesocial interaction

    Có những phẩm chất tương tự với một người hoặc vật khác.

    “A chance to meet people of like mind.”

    “Một cơ hội để gặp gỡ những người cùng chí hướng.”

    • Maybe my employer expects me to respond in a like manner.
    • Like poles repel, unlike poles attract.

    Thường gặp trong các cụm từ cố định như 'like-minded' (cùng chí hướng).

  21. 21A delayed filler used at the end of a sentence in certain dialects.particlecasual

    Một từ đệm dùng ở cuối câu trong một số phương ngữ.

    “It's a nice day, like.”

    “Hôm nay trời đẹp nhỉ, kiểu vậy.”

    • He's a bit strange, like.

    Đây là đặc trưng của một số vùng như miền Bắc Anh hoặc Ireland, không nên dùng trong kỳ thi quốc tế.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • look like
  • feel like
  • sound like
  • just like
  • really like
  • particularly like
  • get to like
  • seem to like
  • likes and dislikes
  • the likes of
  • and the like
  • like mind
  • like manner
  • like poles

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • plural
  • singular

Inflections

third_person_singular
likes
past_simple
liked
past_participle
liked
present_participle
liking

Usage patterns

  • like somebody
  • like something
  • like somebody/something
  • like doing something
  • would like something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She looks like happy.

    She looks happy.

    Use 'look' + adjective; use 'look like' + noun.

  • I work like a waiter.

    I work as a waiter.

    Use 'as' to describe a real job or function.

  • How is it like?

    What is it like?

    Always use 'What' with 'like' when asking for a description.

  • I very like it.

    I like it very much.

    'Very' cannot modify 'like' directly; use an adverbial phrase instead.

  • I am liking this movie.

    I like this movie.

    'Like' is a stative verb and is rarely used in continuous (-ing) forms in formal English.

Don't confuse with

  • as

    used to refer to a role or function

    “He works as a teacher (not like a teacher).”

    Use 'like' for comparison and 'as' for roles or jobs.

Academic collocations

Words that pair with "like" in formal and academic writing

verb
appear toseem to
adjective
like-minded
noun
likes and dislikes
preposition
more like

In context

Real-world examples

  • academic

    What is the new teacher like?

    Giáo viên mới là người như thế nào?

    Hỏi về tính cách và phong cách giảng dạy là điều rất phổ biến trong môi trường học đường tại Việt Nam.

  • business

    I'd like to book a table for four at 7 PM.

    Tôi muốn đặt một bàn cho bốn người vào lúc 7 giờ tối.

    Sử dụng 'I'd like' thay vì 'I want' thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp khi giao tiếp với dịch vụ.

  • daily life

    She looks just like her mother.

    Cô ấy trông giống hệt mẹ mình.

    Việc so sánh ngoại hình giữa các thế hệ trong gia đình là một chủ đề trò chuyện thường thấy ở Việt Nam.

  • technology

    Don't forget to like and share our fanpage!

    Đừng quên nhấn thích và chia sẻ trang của chúng tôi nhé!

    Phong trào sử dụng mạng xã hội cực kỳ phát triển tại Việt Nam, từ 'like' đã trở thành một từ mượn phổ biến.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, từ 'like' (nhấn thích) đã trở thành một động từ mượn cực kỳ phổ biến trong đời sống hàng ngày của giới trẻ và trên truyền thông.
  • Khi dịch 'like' với nghĩa so sánh, cần chú ý đến sắc thái: 'giống như' (comparison) khác với 'như là' (example).
  • Người Việt thường hay nhầm lẫn giữa 'How' và 'What... like'. Cần ghi nhớ 'What is it like?' dùng để hỏi mô tả, còn 'How is it?' dùng để hỏi trạng thái/sức khỏe.

Etymology

From Old English 'lician' (verb), meaning 'to be pleasing,' and 'gelic' (adjective/preposition), meaning 'similar.' Derived from Proto-Germanic 'likoz' (having the same form). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

More in Vietnamese

Plant “like” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove