enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/To get pleasure or satisfaction from something you are doing or experiencing.
Tiếng Việt
tận hưởng
in-CHOI
Âm đầu 'in' nhẹ, nhấn mạnh vào âm 'CHOI' với âm 'j' kéo dài thành âm 'oi' như trong tiếng Việt.
Có được niềm vui hoặc sự hài lòng từ việc gì đó bạn đang làm hoặc trải nghiệm.
Meanings
6 meanings
1To get pleasure or satisfaction from an activity, object, or experience.daily life
Thích thú, thưởng thức hoặc tận hưởng niềm vui từ một hoạt động, đồ vật hoặc trải nghiệm nào đó.
“We thoroughly enjoyed our time in New York.”
“Chúng tôi đã hoàn toàn tận hưởng thời gian của mình ở New York.”
- I simply enjoy the feeling of power.
- He was just beginning to enjoy the game when it started to rain.
- She greatly enjoys her work in the laboratory.
- I hope you enjoy your trip to Japan.
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Hãy nhớ dùng 'enjoy + V-ing' chứ không dùng 'to V'.
2To be happy and have a good time while doing something (used reflexively with myself, yourself, etc.).social
Vui vẻ và có một khoảng thời gian tốt đẹp khi làm việc gì đó (dùng với đại từ phản thân như myself, yourself...).
“They all enjoyed themselves at the party last night.”
“Tất cả bọn họ đã chơi rất vui vẻ tại bữa tiệc tối qua.”
- I really enjoyed myself at the concert.
- Did you enjoy yourself while you were away?
- The children were playing outside and enjoying themselves.
Khi không có tân ngữ cụ thể (như music, food), bạn phải dùng 'enjoy' kèm đại từ phản thân để câu đúng ngữ pháp tiếng Anh.
3To have the benefit of something good, such as a right, an advantage, or a state of health.general
Được hưởng, có được lợi ích từ điều gì đó tốt đẹp (quyền lợi, ưu thế, hoặc tình trạng sức khỏe).
“People in this country enjoy a high standard of living.”
“Người dân ở quốc gia này được hưởng mức sống cao.”
- The schools here enjoy strong community support.
- She enjoyed good health well into her nineties.
- The company enjoys a reputation for quality and reliability.
Đây là nghĩa trang trọng (formal). 'Enjoy' ở đây không nhất thiết là cảm xúc vui sướng mà là việc sở hữu/hưởng quyền lợi.
4Used as a short, friendly way to tell someone you hope they like something you have given them or recommended.communication
Được dùng như một cách ngắn gọn, thân mật để chúc ai đó thích thứ gì bạn vừa đưa hoặc giới thiệu cho họ.
“Here is that book I promised you. Enjoy!”
“Đây là cuốn sách tôi đã hứa với bạn. Đọc vui vẻ nhé!”
- Dinner is served. Enjoy!
- I've put your favorite movie on. Enjoy!
Thường dùng trong văn nói hoặc tin nhắn. Tương đương với 'Chúc ngon miệng!' (khi đưa đồ ăn) hoặc 'Chúc vui vẻ!'.
5To be satisfied or have fun (specifically used in Indian English without a direct object).social
Cảm thấy hài lòng hoặc vui vẻ (đặc biệt dùng trong tiếng Anh của người Ấn Độ mà không cần tân ngữ trực tiếp).
“The party was great; we were just enjoying.”
“Bữa tiệc rất tuyệt; chúng tôi chỉ đang vui vẻ thôi.”
- Don't worry about the work; just enjoy!
Lưu ý đây là biến thể vùng miền. Trong bài thi IELTS/TOEFL, bạn nên tránh dùng thiếu tân ngữ như thế này.
6To have sexual intercourse with someone.literary
Có quan hệ tình dục với ai đó (nghĩa cổ hoặc văn chương).
“In the novel, the knight sought to enjoy the lady's favors.”
“Trong cuốn tiểu thuyết, chàng hiệp sĩ tìm cách để có được sự ân ái của quý cô.”
Đây là nghĩa cổ và rất hiếm khi dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu gặp trong văn học cũ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- thoroughly enjoy
- greatly enjoy
- immensely enjoy
- hugely enjoy
- enormously enjoy
- enjoy doing something
- really enjoy
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I enjoy to listen to music.
I enjoy listening to music.
The verb 'enjoy' must be followed by a gerund (-ing form), not an infinitive.
We enjoyed at the party.
We enjoyed ourselves at the party.
In standard English, if there is no direct object, you must use a reflexive pronoun like 'ourselves'.
I enjoyed very much the meal.
I enjoyed the meal very much.
The adverbial phrase 'very much' usually comes after the direct object.
Did you enjoy from the film?
Did you enjoy the film?
Do not use the preposition 'from' after 'enjoy'; it is a transitive verb.
I am enjoying.
I am enjoying it. / I am enjoying myself.
Outside of Indian English, 'enjoy' requires an object or a reflexive pronoun.
Academic collocations
Words that pair with "enjoy" in formal and academic writing
- verb
- thoroughly enjoygreatly enjoy
- adjective
- highbroad
- noun
- supportsuccesspopularity
- preposition
- byin
In context
Real-world examples
- daily life
We really enjoyed the traditional Vietnamese food in Hanoi.
Chúng tôi thực sự đã tận hưởng những món ăn truyền thống Việt Nam tại Hà Nội.
Ẩm thực là một phần cốt lõi của trải nghiệm văn hóa Việt Nam, nơi từ 'enjoy' thường được dùng để chỉ việc thưởng thức món ăn.
- business
Our company enjoys a very good reputation in the local market.
Công ty chúng tôi có được uy tín rất tốt trên thị trường địa phương.
Trong ngữ cảnh trang trọng, 'enjoy' mang nghĩa là sở hữu một lợi thế hoặc vị thế tốt, phù hợp với văn hóa kinh doanh coi trọng danh tiếng.
- social
I hope you enjoy your stay in Vietnam!
Hy vọng bạn sẽ có một kỳ nghỉ vui vẻ tại Việt Nam!
Người Việt thường dùng lời chúc này khi đón tiếp khách nước ngoài để thể hiện sự hiếu khách.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'enjoy' có thể dịch là 'thích', 'thưởng thức' hoặc 'tận hưởng' tùy vào mức độ cảm xúc. 'Tận hưởng' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn.
- Lưu ý cấu trúc 'enjoy yourself' thường được dịch thoát ý thành 'chơi vui vẻ' hoặc 'có một khoảng thời gian tốt đẹp', vì tiếng Việt không có cấu trúc phản thân tương đương hoàn toàn.
- Trong môi trường công sở Việt Nam, 'enjoy' thường xuất hiện trong các phúc lợi như 'enjoy insurance' (được hưởng bảo hiểm) [VERIFY_TRANSLATION].
Etymology
Late 14th century: from Old French 'enjoier', from 'en-' (in/towards) + 'joie' (joy), based on Latin 'gaudia'. Originally meaning 'to yield joy to' or 'to rejoice', the sense of 'taking pleasure in' developed by the 15th century. [Source: Oxford Dictionary of English Etymology]
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng chi tiết với nhiều ví dụ minh họa.