enjoyment
/ɪnˈdʒɔɪmənt/The feeling of pleasure and satisfaction that you get from doing or experiencing something.
Tiếng Việt
sự thích thú
in-GIOI-mần-t
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'GIOI'. Âm 'dʒ' đọc gần giống 'gi' trong tiếng Việt nhưng bật hơi, âm cuối 't' phát âm nhẹ.
Cảm giác vui vẻ và thỏa mãn mà bạn có được từ việc làm hoặc trải nghiệm một điều gì đó.
Meanings
3 meanings
1The pleasure that you get from something.general
Niềm vui hoặc sự thích thú mà bạn nhận được từ một điều gì đó.
“He spoiled my enjoyment of the game by talking all through it.”
“Anh ta đã làm hỏng sự thích thú của tôi đối với trận đấu bằng cách nói chuyện suốt từ đầu đến cuối.”
- Food is there to keep you healthy and enhance your enjoyment of life.
- For sheer enjoyment, you can't beat this game.
- I play rugby purely for enjoyment.
- I get a lot of enjoyment from gardening.
Ở nghĩa này, 'enjoyment' là danh từ không đếm được. Thường đi kèm với giới từ 'of' (enjoyment of something) hoặc 'from' (get enjoyment from something).
2Something that gives you pleasure or satisfaction.family
Một điều gì đó mang lại cho bạn niềm vui hoặc sự thỏa mãn.
“Children like to share interests and enjoyments with their parents.”
“Trẻ em thích chia sẻ những sở thích và niềm vui với cha mẹ của chúng.”
Khi chỉ một sự vật/sự việc cụ thể mang lại niềm vui, 'enjoyment' có thể dùng như danh từ đếm được (có số nhiều là 'enjoyments'). Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn nghĩa không đếm được.
3The fact of having and using something, such as a legal right or benefit.formal
Việc có và sử dụng một cái gì đó, chẳng hạn như một quyền lợi hợp pháp hoặc lợi ích (sự thụ hưởng).
“The constitution guarantees the enjoyment of equal rights.”
“Hiến pháp đảm bảo việc thụ hưởng các quyền bình đẳng.”
- Public parks are for the enjoyment of all the people.
Đây là nghĩa trang trọng (formal), thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác nhất là 'sự thụ hưởng'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- great enjoyment
- huge enjoyment
- real enjoyment
- derive enjoyment
- find enjoyment
- get enjoyment
- source of enjoyment
- personal enjoyment
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a lot of enjoyments in reading.
I get a lot of enjoyment from reading.
When referring to the feeling of pleasure, 'enjoyment' is uncountable and often pairs with 'get/derive from'.
He spoiled my enjoyment for the game.
He spoiled my enjoyment of the game.
Use the preposition 'of' after enjoyment when specifying what is being enjoyed.
She smiled with an enjoyment.
She smiled with enjoyment.
As an uncountable noun representing a feeling, 'enjoyment' does not take the indefinite article 'an'.
The enjoyments of the movie depends on the acting.
The enjoyment of the movie depends on the acting.
Use the singular, uncountable form when referring to the general pleasure derived from an experience.
They found real enjoyment to be together.
They found real enjoyment in being together.
Use 'in' + -ing form (gerund) after 'enjoyment' to describe the activity providing pleasure.
Don't confuse with
- joy
a feeling of great happiness
“The birth of their child brought them great joy.”
'Joy' is usually a stronger, more profound emotion than 'enjoyment', which often relates to specific activities.
Academic collocations
Words that pair with "enjoyment" in formal and academic writing
- verb
- deriveenhancespoilexperience
- adjective
- greatsheerpersonalaesthetic
- noun
- sourcesenselevel
- preposition
- offromin
In context
Real-world examples
- academic
We read for enjoyment, not just to pass exams.
Chúng ta đọc sách vì sự thích thú, không chỉ để qua các kỳ thi.
Giáo dục Việt Nam thường chú trọng thi cử, ví dụ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học và đọc sách vì niềm vui tự thân.
- business
The company provides a recreation room for the enjoyment of its staff.
Công ty cung cấp một phòng giải trí để nhân viên thư giãn và tận hưởng.
Môi trường công sở hiện đại ở Việt Nam ngày càng chú trọng đến phúc lợi và sự thoải mái của nhân viên để tăng năng suất làm việc.
- daily life
Drinking iced coffee on a hot morning is my greatest enjoyment.
Uống cà phê đá vào một buổi sáng nóng bức là niềm vui lớn nhất của tôi.
Văn hóa uống cà phê đá (đặc biệt là cà phê sữa đá) là một phần không thể thiếu và là thú vui bình dị trong đời sống hàng ngày của người Việt.
- social
The Mid-Autumn festival brought immense enjoyment to the local children.
Tết Trung thu đã mang lại niềm vui to lớn cho trẻ em địa phương.
Các lễ hội truyền thống như Trung thu đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại niềm vui và gắn kết cộng đồng ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'enjoyment' (niềm vui, sự thích thú) thường gắn liền với các hoạt động tập thể như ăn uống cùng gia đình, bạn bè (đi ăn, uống cà phê) hơn là các hoạt động cá nhân.
- Người Việt thường dùng từ 'tận hưởng' để dịch 'enjoyment' khi nói về việc trải nghiệm cuộc sống, đi du lịch hoặc sử dụng các dịch vụ giải trí cao cấp.
Etymology
From the verb 'enjoy' + the suffix '-ment', originating in the late 16th century. Derived from Old French 'enjoier' (to give joy to) or 'enjoïr' (to enjoy).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ rõ ràng cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú.