dissatisfaction
/ˌdɪsˌsætɪsˈfækʃn/A feeling of unhappiness or disappointment because something is not as good as it should be.
Tiếng Việt
sự không hài lòng
đít-sát-tít-XPHÁC-shần
Nhấn trọng âm chính vào âm tiết 'fác' (phác/fác), trọng âm phụ ở 'đít' và 'sát'. Chú ý âm đuôi 'shần' uốn lưỡi.
Cảm giác không vui hoặc thất vọng vì một điều gì đó không tốt như mong đợi.
Meanings
2 meanings
1A feeling that you are not pleased or satisfied.general
Cảm giác không hài lòng hoặc không thỏa mãn.
“Many people have expressed their dissatisfaction with the arrangement.”
“Nhiều người đã bày tỏ sự không hài lòng của họ với sự sắp xếp này.”
- Pay cuts have led to widespread dissatisfaction.
- She expressed deep dissatisfaction at the way the interview had been conducted.
- There is growing dissatisfaction with the current style of management.
- There was widespread dissatisfaction among the public.
Thường đi kèm với giới từ 'with' (đối với sự vật/sự việc) hoặc 'at' (đối với cách thức/hành động). Cụm từ 'express dissatisfaction' (bày tỏ sự không hài lòng) rất phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
2Something that causes you to feel dissatisfied.emotions
Điều gì đó gây ra cảm giác bất mãn hoặc không hài lòng.
“The characters struggle with their own personal dissatisfactions and frustrations.”
“Các nhân vật đấu tranh với những sự bất mãn và thất vọng của chính cá nhân họ.”
- Researchers found widespread dissatisfaction among doctors.
- We're seeing an increased trend in dissatisfaction with the service being provided.
Ở nghĩa này, 'dissatisfaction' là danh từ đếm được (có thể thêm 's' thành 'dissatisfactions') để chỉ những nguyên nhân hoặc sự việc cụ thể gây ra sự bất mãn.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- express dissatisfaction
- widespread dissatisfaction
- deep dissatisfaction
- growing dissatisfaction
- cause dissatisfaction
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- plural
Inflections
- plural
- dissatisfactions
Word family
- dissatisfiedadjective
- satisfactorilyadverb
- satisfactionnoun
- satisfyverb
Usage patterns
- dissatisfaction with somebody/something
- dissatisfaction at somebody/something
- dissatisfaction over something
Avoid mistakes
Common mistakes
He expressed his dissatisfaction to the service.
He expressed his dissatisfaction with the service.
Use 'with' or 'at' after dissatisfaction, not 'to'.
There is a big dissatisfaction among the workers.
There is widespread dissatisfaction among the workers.
Use 'widespread', 'deep', or 'growing' rather than 'big' to describe the extent of dissatisfaction.
She has a dissatisfaction about her job.
She has a lot of dissatisfaction with her job.
Dissatisfaction is usually uncountable when referring to the general feeling, and takes 'with'.
The dissatisfactions of the customers was obvious.
The dissatisfaction of the customers was obvious.
When referring to the general feeling of a group, use the uncountable singular form.
They showed dissatisfaction for the new rules.
They showed dissatisfaction with the new rules.
The standard preposition is 'with', 'at', or 'over', not 'for'.
Don't confuse with
- unsatisfactory
not good enough
“The service was unsatisfactory.”
Unsatisfactory describes the thing itself, dissatisfaction is the feeling you have about it.
Academic collocations
Words that pair with "dissatisfaction" in formal and academic writing
- verb
- expressvoicecauselead tofeel
- adjective
- widespreaddeepgrowinggeneralpublic
- noun
- levelsourceexpression
- preposition
- withatoveramong
In context
Real-world examples
- daily life
Customers expressed their dissatisfaction with the slow service at the restaurant.
Khách hàng đã bày tỏ sự không hài lòng với dịch vụ chậm chạp tại nhà hàng.
Người Việt Nam ngày nay, đặc biệt ở các thành phố lớn, ngày càng sẵn sàng phản hồi trực tiếp về chất lượng dịch vụ thay vì im lặng như trước đây.
- business
The survey revealed widespread dissatisfaction among employees regarding their salaries.
Cuộc khảo sát cho thấy sự bất mãn lan rộng trong giới nhân viên về mức lương của họ.
Trong môi trường công sở Việt Nam, sự bất mãn về lương thưởng thường được chia sẻ kín đáo giữa các đồng nghiệp hơn là phản ánh trực tiếp với sếp để giữ hòa khí.
- academic
Students voiced their dissatisfaction over the sudden changes to the exam format.
Học sinh đã lên tiếng bày tỏ sự không hài lòng về những thay đổi đột ngột trong cấu trúc đề thi.
Phụ huynh và học sinh Việt Nam rất quan tâm đến các kỳ thi, nên bất kỳ thay đổi nào cũng dễ dẫn đến phản ứng mạnh mẽ trên các diễn đàn giáo dục.
- news
There is growing public dissatisfaction with the city's infrastructure.
Ngày càng có nhiều sự bất mãn của công chúng đối với cơ sở hạ tầng của thành phố.
Các vấn đề như kẹt xe hay ngập lụt ở Hà Nội và TP.HCM thường là chủ đề gây ra nhiều sự không hài lòng trong dư luận và báo chí.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp truyền thống của người Việt, việc thể hiện 'sự không hài lòng' (dissatisfaction) thường được nói giảm nói tránh để giữ thể diện (saving face) cho người đối diện và duy trì sự hòa hợp.
- Tuy nhiên, với sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng thương mại điện tử, người tiêu dùng Việt Nam ngày càng cởi mở và trực tiếp hơn trong việc đánh giá (ví dụ: đánh giá 1 sao) hoặc để lại bình luận thể hiện sự bất mãn.
Etymology
From dis- (expressing reversal or absence) + satisfaction. First recorded in the mid-17th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.