satisfactorily
/ˌsætɪsˈfæktərəli/In a way that is good enough for a particular purpose or need.
Tiếng Việt
một cách thỏa đáng
xát-tít-PHÁC-tờ-rờ-li
Nhấn mạnh vào âm tiết 'PHÁC'. Các âm tiết 'tờ-rờ-li' ở cuối đọc lướt nhanh và nhẹ.
Theo một cách đủ tốt cho một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể, đạt yêu cầu.
Meanings
1 meaning
1in a way that is good enough for a particular purposegeneral
theo một cách đủ tốt cho một mục đích cụ thể, một cách thỏa đáng, đạt yêu cầu
“Her disappearance has never been satisfactorily explained.”
“Sự biến mất của cô ấy chưa bao giờ được giải thích một cách thỏa đáng.”
- I'm sure these problems can be satisfactorily resolved.
- The work had been done satisfactorily.
Trong tiếng Việt, 'satisfactorily' thường được dịch là 'một cách thỏa đáng' (dùng cho giải thích, giải quyết vấn đề) hoặc 'đạt yêu cầu' (dùng cho công việc, bài tập). Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc môi trường công sở.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- satisfactorily explained
- satisfactorily resolved
- completed satisfactorily
- perform satisfactorily
- work satisfactorily
Grammar & forms
Word family
- satisfactoryadjective
- satisfactionnoun
- satisfyverb
Usage patterns
- explain satisfactorily
- resolve satisfactorily
- complete satisfactorily
Avoid mistakes
Common mistakes
The issue was resolved satisfactory.
The issue was resolved satisfactorily.
Use the adverb form 'satisfactorily' to modify a verb like 'resolved', not the adjective 'satisfactory'.
He did the job very satisfactorily.
He did the job very well.
'Satisfactorily' means 'good enough', so using 'very' with it sounds unnatural. Use 'very well' instead.
The food tasted satisfactorily.
The food tasted satisfactory.
Verbs of the senses (taste, smell, look, etc.) are linking verbs and take adjectives, not adverbs.
She satisfactorily the requirements.
She satisfied the requirements.
'Satisfactorily' is an adverb. You need the verb 'satisfied' to show the action.
We need to finish this in a satisfactorily way.
We need to finish this in a satisfactory way.
Use the adjective 'satisfactory' to modify the noun 'way'.
Don't confuse with
- satisfyingly
in a way that gives pleasure or contentment
“The puzzle was satisfyingly complex.”
Use 'satisfactorily' for meeting requirements or standards, and 'satisfyingly' for bringing personal pleasure or fulfillment.
Academic collocations
Words that pair with "satisfactorily" in formal and academic writing
- verb
- explainresolvecompleteconcludeanswer
In context
Real-world examples
- business
The customer's complaint was resolved satisfactorily.
Khiếu nại của khách hàng đã được giải quyết một cách thỏa đáng.
Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, 'giải quyết thỏa đáng' là tiêu chuẩn quan trọng trong dịch vụ chăm sóc khách hàng để giữ uy tín thương hiệu.
- academic
All students must complete the course satisfactorily to graduate.
Tất cả sinh viên phải hoàn thành khóa học đạt yêu cầu để tốt nghiệp.
Cụm từ 'đạt yêu cầu' rất phổ biến trong hệ thống giáo dục Việt Nam để chỉ mức điểm qua môn hoặc đủ điều kiện xét tốt nghiệp.
- daily life
The contractor repaired the roof satisfactorily.
Nhà thầu đã sửa chữa mái nhà đạt yêu cầu.
Khi thuê thợ sửa chữa ở Việt Nam, việc nghiệm thu công việc 'đạt yêu cầu' là bước cuối cùng bắt buộc trước khi thanh toán tiền công.
- legal
The suspect could not satisfactorily explain his whereabouts that night.
Nghi phạm không thể giải thích một cách thỏa đáng về tung tích của mình đêm đó.
Trong văn bản pháp lý hoặc báo chí an ninh trật tự, 'giải thích thỏa đáng' thường được dùng khi cơ quan chức năng yêu cầu bằng chứng ngoại phạm.
- technology
The new software is performing satisfactorily during the trial period.
Phần mềm mới đang hoạt động khá ổn trong thời gian dùng thử.
Trong ngành công nghệ thông tin, 'hoạt động khá ổn' hoặc 'đáp ứng yêu cầu' thường dùng để đánh giá các giai đoạn kiểm thử (testing) trước khi ra mắt chính thức.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng cụm từ 'đạt yêu cầu' trong môi trường giáo dục và công việc để chỉ mức độ hoàn thành cơ bản, không xuất sắc nhưng đủ để được chấp nhận.
- Cụm từ 'một cách thỏa đáng' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo chí, hoặc khi giải quyết tranh chấp, khiếu nại giữa các bên.
Etymology
Formed from the adjective 'satisfactory' and the adverb suffix '-ly'. 'Satisfactory' comes from Latin 'satisfactorius', from 'satisfacere' meaning 'to satisfy' or 'to do enough'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và cách phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa, từ đồng nghĩa và các ví dụ chi tiết trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.