joy
/dʒɔɪ/A feeling of great happiness or a person or thing that causes this feeling.
Tiếng Việt
niềm vui
dzoi
Phát âm giống âm 'd' trong tiếng Việt miền Nam hoặc 'gi' miền Bắc, kết hợp với vần 'oi', kết thúc bằng âm 'i' ngắn.
Một cảm giác hạnh phúc tột cùng hoặc một người/vật mang lại cảm giác đó.
Meanings
6 meanings
1A feeling of great happiness or pleasure.nounemotions
Cảm giác vô cùng hạnh phúc hoặc hân hoan.
“Her books have brought joy to millions.”
“Những cuốn sách của bà đã mang lại niềm vui cho hàng triệu người.”
- His childlike joy was infectious.
- I could have shouted with joy.
- I find joy in many kinds of music.
- Imagine our joy when we saw each other again.
Trong tiếng Việt, 'joy' thường được dịch là 'niềm vui' hoặc 'sự hân hoan'. Khi dùng làm danh từ không đếm được, nó chỉ trạng thái cảm xúc chung.
2A person or thing that causes you to feel very happy.nounrelationships
Một người hoặc một vật mang lại cho bạn niềm hạnh phúc lớn lao.
“The children's expressions were a joy to behold.”
“Biểu cảm của lũ trẻ thật là một niềm vui khi được chứng kiến.”
- His daughters were the joys of his life.
- She’s a joy to work with.
- the physical joys of fine wines and gourmet foods
Ở nghĩa này, 'joy' là danh từ đếm được. Người Việt thường dùng cụm 'là niềm vui của...' để dịch cấu trúc này.
3Success, satisfaction, or a positive result.noundaily life
Sự thành công, sự hài lòng hoặc một kết quả tích cực.
“We complained about our rooms but got no joy from the manager.”
“Chúng tôi đã phàn nàn về phòng ốc nhưng không nhận được kết quả mong muốn nào từ người quản lý.”
- Did you have any joy finding those spare parts?
- I've been trying to call them all morning but with no joy.
Đây là cách dùng thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English). 'No joy' tương đương với 'không có kết quả' hoặc 'không thành công'.
4To feel great happiness; to rejoice.verbliterary
Cảm thấy vô cùng hạnh phúc; vui mừng, hân hoan.
“They joyed in the success of their friends.”
“Họ vui mừng trước thành công của bạn bè mình.”
- He joyed to see his family again.
Dạng động từ của 'joy' rất hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn thơ hoặc các văn bản cổ.
5To give joy to or to gladden someone.verbliterary
Làm cho ai đó vui sướng hoặc phấn khởi.
“The news joyed her heart.”
“Tin tức đó đã làm ấm lòng bà/làm bà vui sướng.”
Nghĩa này mang sắc thái cổ xưa (old-fashioned). Người học nên dùng 'make someone happy' hoặc 'gladden someone' thay thế.
6An expression used to show appreciation or happiness, often used sarcastically to show the opposite.interjectioncommunication
Một biểu cảm dùng để thể hiện sự cảm kích hoặc hạnh phúc, thường được dùng một cách mỉa mai để ám chỉ điều ngược lại.
“Oh, joy! Another three-hour meeting.”
“Ồ, vui quá nhỉ! Lại một cuộc họp kéo dài ba tiếng nữa.”
- Joy of joys, the car won't start.
Khi dùng làm thán từ mang tính mỉa mai, giọng điệu thường xuống thấp ở cuối từ để thể hiện sự chán nản.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- countable_uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- joys
- third_person_singular
- joys
- past_simple
- joyed
- past_participle
- joyed
- present_participle
- joying
Word family
- joyful, joyless, joyousadjective
- joyfully, joylessly, joyouslyadverb
- joy, joyfulnessnoun
- enjoyverb
Usage patterns
- joy at something
- joy in doing something
- to somebody’s joy
- joy in something
Avoid mistakes
Common mistakes
I felt very joy.
I felt a lot of joy / I was very joyful.
Joy is a noun; use the adjective 'joyful' after the verb 'to be'.
He jumped with joy.
He jumped for joy.
The standard idiom for physical movement caused by happiness is 'for joy'.
The joy of my life is my dog.
The joy of my life is my dog. / My dog is my pride and joy.
While 'joy of my life' is okay, 'pride and joy' is a more common English idiom for possessions or people.
I had no joy to find the keys.
I had no joy finding the keys.
The British informal phrase 'no joy' is usually followed by a gerund (-ing).
She had much joy at her wedding.
She felt great joy at her wedding.
'Much joy' sounds slightly archaic; 'great joy' or 'a lot of joy' is more contemporary.
Don't confuse with
- enjoyment
the pleasure you get from something
“I do it for my own enjoyment.”
Joy is the deep emotion; enjoyment is the activity-based pleasure.
Academic collocations
Words that pair with "joy" in formal and academic writing
- verb
- derive joybring joyexpress joy
- adjective
- boundless joyunbridled joyimmense joy
- noun
- sense of joyfeeling of joy
- preposition
- with joyfor joyat the joy
In context
Real-world examples
- daily life
The family gathered for Tet, sharing the pure joy of reunion.
Gia đình sum họp dịp Tết, cùng chia sẻ niềm vui đoàn viên thuần khiết.
Tết là dịp quan trọng nhất để người Việt trải nghiệm 'niềm vui đoàn viên' (joy of reunion).
- business
We hoped for a positive response from the client, but so far, no joy.
Chúng tôi hy vọng nhận được phản hồi tích cực từ khách hàng, nhưng cho đến nay vẫn chưa có kết quả gì.
Sử dụng 'no joy' trong môi trường làm việc chuyên nghiệp kiểu Anh để nói về việc không đạt được kết quả mong muốn.
- academic
The research findings brought great joy to the scientific community.
Những phát hiện nghiên cứu đã mang lại niềm vui lớn cho cộng đồng khoa học.
Thể hiện sự thành công trong công việc trí tuệ hoặc nghiên cứu.
- daily life
Seeing her children succeed was the greatest joy of her life.
Chứng kiến con cái thành đạt là niềm vui lớn nhất trong cuộc đời bà.
Phản ánh giá trị gia đình sâu sắc của người Việt, nơi thành công của con cái là hạnh phúc của cha mẹ.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường phân biệt giữa 'vui' (happiness/fun) và 'hạnh phúc' (deep happiness/bliss). 'Joy' thường nằm ở giữa, mang tính cảm xúc bộc phát mạnh mẽ hơn 'happiness' thông thường.
- Trong văn hóa tâm linh, 'Hỷ' (Joy) là một trong bốn tâm vô lượng (Tứ vô lượng tâm: Từ, Bi, Hỷ, Xả).
- Cụm từ 'Niềm vui nhân đôi' thường được dùng khi có hai tin mừng cùng lúc, tương đương với 'double the joy'.
Etymology
Middle English: from Old French joie, based on Latin gaudia, plural of gaudium, from gaudere ‘rejoice’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp định nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'joy' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển tra cứu nhanh với nhiều ví dụ minh họa và phát âm chuẩn.