misery
/ˈmɪzəri/Great physical or mental suffering, or very poor and uncomfortable living conditions.
Tiếng Việt
nỗi khổ cực
MÍT-zơ-ri
Nhấn mạnh âm đầu MÍT, âm 'zơ' đọc nhẹ, âm 'ri' kết thúc nhanh.
Sự đau khổ tột cùng về thể xác hoặc tinh thần, hoặc điều kiện sống rất tồi tệ và thiếu thốn.
Meanings
8 meanings
1Great physical or mental pain or unhappiness.emotions
Sự đau đớn hoặc bất hạnh tột cùng về thể xác hoặc tinh thần.
“Fame brought her nothing but misery.”
“Sự nổi tiếng chẳng mang lại cho cô ấy điều gì ngoài nỗi khổ đau.”
- He was too wrapped in misery to reply.
- I sank deeper into my misery.
- The bad news had plunged him into abject misery.
- War has now added to the misery of these starving people.
Dùng để diễn tả mức độ đau khổ sâu sắc hơn 'sadness'. Thường đi kèm với các động từ như 'plunge into' (rơi vào) hoặc 'endure' (chịu đựng).
2Very poor and uncomfortable living conditions.daily life
Điều kiện sống cực kỳ nghèo khổ và tồi tàn.
“The vast majority of the population lives in utter misery.”
“Đại đa số dân cư sống trong cảnh nghèo khổ tột cùng.”
- The money brought him nothing but misery.
- These unscrupulous landlords create untold misery for their tenants.
- This financial blow inflicts more misery on the community.
Trong ngữ cảnh này, 'misery' thường dùng để chỉ sự nghèo đói (poverty) ở mức độ nghiêm trọng, thiếu thốn các nhu cầu cơ bản.
3Something that causes great physical or mental pain.general
Điều gì đó gây ra nỗi đau đớn lớn lao về thể xác hoặc tinh thần.
“The miseries of unemployment are well documented.”
“Những nỗi khổ của việc thất nghiệp đã được ghi chép lại đầy đủ.”
- The giant-killers heaped more misery on the home team.
- The pandemic brought untold misery to affected families.
Khi dùng ở dạng số nhiều 'miseries', từ này ám chỉ những sự việc hoặc hoàn cảnh cụ thể gây ra đau khổ.
4A person who is always unhappy and who complains a lot.social dynamics
Một người luôn u sầu và hay phàn nàn.
“Don't be such an old misery!”
“Đừng có làm một ông già hay càu nhàu như thế chứ!”
- He's a right old misery since he lost his job.
Đây là cách dùng không trang trọng, chủ yếu trong tiếng Anh-Anh để chỉ những người có tính cách tiêu cực, khó gần.
5To kill an animal because it is very ill or badly injured and cannot be cured.health
Kết liễu một con vật vì nó bị bệnh nặng hoặc bị thương quá nặng không thể chữa khỏi (giải thoát).
“In the end we asked the vet to put the poor creature out of its misery.”
“Cuối cùng chúng tôi đã nhờ bác sĩ thú y giải thoát cho con vật tội nghiệp đó.”
Cụm từ 'put out of its misery' mang nghĩa nhân đạo, giúp con vật chấm dứt sự đau đớn.
6To stop someone worrying by telling them something they are anxious to know.communication
Chấm dứt sự lo lắng của ai đó bằng cách cho họ biết thông tin họ đang mong đợi.
“Put me out of my misery—did I pass the exam or not?”
“Cho tôi biết kết quả để bớt lo đi - tôi có đỗ kỳ thi không?”
Cách nói này mang tính chất hài hước hoặc cường điệu khi một người đang hồi hộp chờ đợi tin tức.
7A bodily ache or pain.health
Một cơn đau mỏi trên cơ thể.
“He's been complaining of a misery in his back all morning.”
“Anh ấy phàn nàn về cái lưng đau nhức cả sáng nay.”
Nghĩa này khá cổ hoặc mang tính địa phương, ít gặp trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn.
8Extreme greed or avarice.literary
Sự tham lam hoặc keo kiệt tột độ.
“The old man's misery was known throughout the town; he never spent a penny.”
“Sự keo kiệt của ông lão đó cả thị trấn đều biết; ông ta chẳng bao giờ tiêu một đồng.”
Nghĩa này liên quan đến từ 'miser' (người keo kiệt), hiện nay hầu như chỉ gặp trong văn chương cũ.
Word bank
Common phrases
- abject misery
- untold misery
- alleviate misery
- cause misery
- plunge into misery
- human misery
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a misery.
He is in misery.
Use 'in' to describe someone's state, unless using the British informal sense of a 'grumpy person'.
The war caused many miseries.
The war caused great misery.
While 'miseries' (plural) exists for specific causes, 'misery' as a general state of suffering is usually uncountable.
She was a miser girl.
She was a miserable girl.
'Miser' is a noun for someone who hoards money; 'miserable' is the adjective for unhappy.
I want to put him out of misery.
I want to put him out of his misery.
The idiom requires a possessive pronoun (his/her/its/their).
Fame brought him a misery.
Fame brought him misery.
When referring to the state of suffering, 'misery' is uncountable and does not take 'a'.
Don't confuse with
- miser
A person who hoards money and spends as little as possible.
“The old miser refused to turn on the heating.”
Misery is the feeling/state; a miser is the person who hoards money.
- miserable
Very unhappy or uncomfortable.
“I felt miserable after the argument.”
Miserable is the adjective used to describe a person or condition.
Academic collocations
Words that pair with "misery" in formal and academic writing
- verb
- alleviateexacerbateinflictprolong
- adjective
- profoundpersistentunbearable
- noun
- indexcondition
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- daily life
The floods brought misery to thousands of families in Central Vietnam.
Những trận lũ lụt đã mang lại nỗi khổ cực cho hàng ngàn gia đình ở miền Trung Việt Nam.
Lũ lụt là thiên tai thường xuyên gây ra sự mất mát lớn về tài sản và tinh thần tại Việt Nam.
- business
He lived in misery after his business went bankrupt.
Anh ấy sống trong cảnh khổ cực sau khi công việc kinh doanh bị phá sản.
Sự thất bại trong kinh doanh thường dẫn đến khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng trong xã hội coi trọng thành đạt.
- academic
Social workers strive to alleviate the misery of the homeless.
Các nhân viên công tác xã hội nỗ lực để giảm bớt nỗi khổ của những người vô gia cư.
Hoạt động thiện nguyện và công tác xã hội đang ngày càng phát triển tại các đô thị lớn ở VN.
- social dynamics
Stop being such a misery and come join the party!
Đừng có ủ rũ thế nữa, vào tham gia bữa tiệc đi!
Người Việt thường khuyến khích sự vui vẻ, hòa đồng trong các dịp tụ họp gia đình, bạn bè.
- emotions
The misery of missing her family while studying abroad was hard to endure.
Nỗi khổ tâm vì nhớ gia đình khi đi du học thật khó để chịu đựng.
Du học sinh Việt Nam thường đối mặt với nỗi nhớ nhà (homesickness) do truyền thống gia đình gắn kết chặt chẽ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, từ 'khổ' (tương ứng với misery) mang sắc thái rất rộng, từ nỗi khổ thể xác đến tâm linh (như 'tứ khổ' trong đạo Phật).
- Người Việt thường dùng từ 'cực' (nghĩa là mức độ tối đa) kết hợp với 'khổ' thành 'khổ cực' để nhấn mạnh mức độ của misery.
- Thành ngữ 'Sống trong khổ cực' rất phổ biến để mô tả hoàn cảnh khó khăn trước đây của đất nước.
Etymology
Late Middle English (in the sense ‘wretchedness’): from Old French miserie, from Latin miseria, from miser ‘wretched’. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ đi kèm của từ misery.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa phái sinh và cụm từ thông dụng của misery.