loathe
/loʊð/To feel intense dislike or disgust for someone or something.
Tiếng Việt
căm ghét
LÔU-đờ
Nhấn mạnh âm 'LÔU', âm cuối /ð/ phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và rung thanh quản, nghe tựa âm 'đ' nhẹ.
Cảm thấy vô cùng ghét bỏ hoặc ghê tởm ai đó hoặc điều gì đó.
Meanings
2 meanings
1To dislike somebody or something very much; to feel strong hate or disgust.emotions
Rất ghét ai đó hoặc điều gì đó; cảm thấy căm ghét hoặc ghê tởm mạnh mẽ.
“I loathe modern art.”
“Tôi rất ghét nghệ thuật hiện đại.”
- He loathed hypocrisy.
- Many people fear and loathe the new government.
- Whether you love or loathe their music, you can't deny their talent.
- I loathe doing housework.
Lưu ý ngữ pháp quan trọng: 'loathe' là một động từ chỉ trạng thái (state verb), do đó KHÔNG được dùng ở các thì tiếp diễn (ví dụ: không dùng 'I am loathing'). Khi đi kèm với một động từ khác, 'loathe' thường đi với V-ing (loathe doing something).
2To induce or inspire disgust in a person.literary
Gây ra hoặc truyền cảm giác ghê tởm cho một người.
“How heartily he serves me! his face loathes one, But look upon his care, who would not love him?”
“Anh ta phục vụ tôi nhiệt tình biết bao! Khuôn mặt anh ta làm người ta thấy ghê tởm, nhưng nhìn vào sự ân cần của anh ta, ai mà không yêu mến cơ chứ?”
Đây là cách sử dụng cổ (old-fashioned) và mang tính văn chương, hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh hiện đại. Người học chủ yếu cần nhận biết nghĩa này khi đọc các tác phẩm văn học cổ điển.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am loathe to do it.
I am loath to do it.
Use the adjective 'loath' (without 'e') when meaning reluctant or unwilling.
She loathes at him.
She loathes him.
Loathe is a transitive verb and takes a direct object without a preposition.
I loathe to clean the house.
I loathe cleaning the house.
Loathe is typically followed by an -ing form (gerund) rather than an infinitive.
He is loathing his new job.
He loathes his new job.
Loathe is a state verb and is not usually used in the continuous (progressive) tense.
They have a strong loathe for each other.
They have a strong loathing for each other.
Loathe is a verb; the noun form is 'loathing'.
Don't confuse with
- loath
reluctant or unwilling
“I was loath to leave.”
Loathe (with an 'e') is a verb meaning to hate; loath (no 'e') is an adjective meaning reluctant.
Academic collocations
Words that pair with "loathe" in formal and academic writing
- verb
- seem togrow tocome to
- noun
- ideathoughtsightprospect
In context
Real-world examples
- daily life
I loathe the humid weather during the spring in Northern Vietnam.
Tôi căm ghét thời tiết nồm ẩm vào mùa xuân ở miền Bắc Việt Nam.
Thời tiết 'nồm' (độ ẩm cực cao gây đổ mồ hôi nhà) là một hiện tượng thời tiết đặc trưng và gây khó chịu bậc nhất ở miền Bắc Việt Nam.
- business
Many office workers loathe having to work on Saturday mornings.
Nhiều nhân viên văn phòng rất ghét việc phải đi làm vào sáng thứ Bảy.
Làm việc sáng thứ Bảy vẫn còn khá phổ biến tại nhiều công ty ở Việt Nam, dù hầu hết nhân viên đều không thích điều này.
- academic
Students often loathe rote memorization without understanding the core concepts.
Học sinh thường rất ghét việc học vẹt mà không hiểu bản chất vấn đề.
'Học vẹt' là một vấn đề nhức nhối trong hệ thống giáo dục Việt Nam và đang dần được thay đổi bằng các phương pháp tư duy.
- daily life
Foreigners sometimes loathe the smell of shrimp paste, but locals consider it a delicacy.
Người nước ngoài đôi khi ghê tởm mùi mắm tôm, nhưng người dân địa phương lại coi đó là đặc sản.
Mắm tôm là một loại gia vị nặng mùi đặc trưng của ẩm thực Việt Nam, thường gây ra phản ứng trái chiều (rất thích hoặc rất ghét).
- daily life
She loathes people who cut in line at the supermarket.
Cô ấy căm ghét những kẻ chen ngang hàng ở siêu thị.
Văn hóa xếp hàng tại Việt Nam đang ngày càng được cải thiện, do đó hành vi chen ngang (cut in line) bị xã hội lên án mạnh mẽ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, việc sử dụng các từ mang nghĩa tiêu cực mạnh như 'căm ghét' hay 'ghê tởm' (tương đương với 'loathe') thường được hạn chế để giữ hòa khí, trừ khi người nói thực sự rất bức xúc.
- Từ 'loathe' thể hiện mức độ ghét bỏ cao hơn rất nhiều so với 'hate' (ghét) hay 'dislike' (không thích). Khi dịch sang tiếng Việt, cần dùng các từ mạnh như 'căm ghét', 'ghê tởm', 'căm thù' để lột tả đúng sắc thái.
Etymology
From Middle English lothen, from Old English lāþian ('to be hateful, be hostile to, loathe'), from Proto-Germanic *laiþōną. Related to the adjective 'loath'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến của Soha, hỗ trợ tra cứu từ vựng với nhiều ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.