loathing
/ˈloʊðɪŋ/A strong feeling of hatred or disgust towards someone or something.
Tiếng Việt
sự căm ghét
LÂU-đình
Nhấn mạnh âm đầu 'LÂU', âm 'đình' đọc nhẹ hơn. Chú ý phụ âm 'th' (ð) rung, phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, nghe gần giống âm 'đ' hoặc 'd' nhẹ trong tiếng Việt.
Cảm giác căm ghét hoặc ghê tởm mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.
Meanings
2 meanings
1A strong feeling of hating somebody or something.nounemotions
Cảm giác căm ghét hoặc ghê tởm mãnh liệt đối với ai đó hoặc điều gì đó.
“She looked at her attacker with fear and loathing.”
“Cô ấy nhìn kẻ tấn công mình với sự sợ hãi và căm ghét tột độ.”
- The thought of him touching her filled her with deep loathing.
- He approached his enemy with fear and loathing.
Danh từ 'loathing' thường đi kèm với giới từ 'for' hoặc 'of' (loathing for/of something). Nó là một danh từ không đếm được, diễn tả cảm xúc tiêu cực rất mạnh, mạnh hơn nhiều so với 'hate'.
2Present participle of loathe; feeling intense dislike or disgust for something or someone.verbemotions
Hiện tại phân từ của 'loathe'; cảm thấy vô cùng chán ghét hoặc ghê tởm điều gì đó hoặc ai đó.
“He was loathing the idea of having to start the project all over again.”
“Anh ấy vô cùng chán ghét ý nghĩ phải bắt đầu lại dự án từ đầu.”
- She spent the entire evening loathing every second of the tedious presentation.
Khi dùng như động từ (V-ing), 'loathing' thường diễn tả một trạng thái cảm xúc đang diễn ra. Cấu trúc phổ biến là 'loathe doing something' (căm ghét việc phải làm gì). Tránh nhầm lẫn với tính từ 'loath' (miễn cưỡng).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- uncountable
- transitive
Inflections
- present_participle
- loathing
Word family
- loathsomeadjective
- loathsomelyadverb
- loatheverb
Usage patterns
- loathing for somebody/something
- loathing of somebody/something
- loathe somebody/something
- loathe doing something
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a loathing to spiders.
He has a loathing for spiders.
The noun 'loathing' is typically followed by the preposition 'for' or 'of', not 'to'.
She looked at him with loath.
She looked at him with loathing.
'Loath' is an adjective meaning reluctant. The noun form meaning hatred is 'loathing'.
They felt deep loathings for each other.
They felt deep loathing for each other.
'Loathing' is usually an uncountable noun and is rarely used in the plural form.
I am loathing to go to the dentist.
I am loath to go to the dentist.
When expressing reluctance, use the adjective 'loath', not the participle 'loathing'.
He has loathing of the cold weather.
He has a loathing of the cold weather.
When followed by 'of', 'loathing' is often used as a singular noun and requires the indefinite article 'a'.
Don't confuse with
- loath
reluctant or unwilling to do something
“I was loath to leave the party early.”
Loath (without an 'e') is an adjective meaning reluctant. Loathe (with an 'e') is a verb meaning to hate. Loathing is the noun/gerund form of loathe.
Academic collocations
Words that pair with "loathing" in formal and academic writing
- verb
- feelexpressdevelopconceal
- adjective
- deepintensemutualabsolute
- noun
- feardisgustcontempt
- preposition
- foroftowards
In context
Real-world examples
- daily life
She has a deep loathing of spiders and insects.
Cô ấy có sự ghê tởm tột độ đối với loài nhện và côn trùng.
Nhện và côn trùng là nỗi sợ phổ biến, ví dụ này giúp người học liên hệ từ vựng với cảm xúc đời thường một cách tự nhiên.
- business
The two rival CEOs regarded each other with mutual loathing.
Hai vị giám đốc điều hành đối thủ nhìn nhau với sự căm ghét lẫn nhau.
Trong môi trường kinh doanh, từ này mô tả sự cạnh tranh gay gắt và thù địch ngầm giữa các đối thủ.
- academic
The author expresses a profound loathing for totalitarian regimes in his latest book.
Tác giả bày tỏ sự căm ghét sâu sắc đối với các chế độ toàn trị trong cuốn sách mới nhất của mình.
Thường được sử dụng trong các bài luận văn học, chính trị hoặc lịch sử để thể hiện sự chỉ trích mạnh mẽ mang tính học thuật.
- social
His selfish actions earned him the loathing of the entire community.
Những hành động ích kỷ của anh ta đã chuốc lấy sự căm ghét của toàn bộ cộng đồng.
Phản ánh tính cộng đồng cao ở Việt Nam, nơi sự đánh giá và thái độ của tập thể đối với một cá nhân có ý nghĩa rất quan trọng.
- arts
The film explores themes of fear and loathing in modern society.
Bộ phim khám phá những chủ đề về nỗi sợ hãi và sự ghê tởm trong xã hội hiện đại.
Cụm từ 'fear and loathing' rất phổ biến trong văn học và điện ảnh phương Tây, thường được dùng để mô tả sự tha hóa hoặc khủng hoảng hiện sinh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt Nam, việc thể hiện 'sự căm ghét' (loathing) một cách công khai thường được coi là thiếu tế nhị hoặc quá gay gắt. Người Việt thường có xu hướng dùng những từ ngữ nói giảm nói tránh hơn trừ khi trong những tình huống cực kỳ nghiêm trọng.
- Từ 'loathing' mang sắc thái mạnh hơn rất nhiều so với 'hate' (ghét) hay 'dislike' (không thích). Nó không chỉ là sự ghét bỏ đơn thuần mà còn bao hàm cả sự ghê tởm (disgust) từ tận đáy lòng.
Etymology
From Middle English lothing, from Old English lāþung ('hatred, calling, invitation'). Equivalent to loathe + -ing.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh, từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp liên quan.