Skip to content
Dictionary

affection

/əˈfekʃn/
C1noun

A feeling of liking or loving someone or something very much and caring about them

Concreteness 2.2/5 · Abstract
Illustration of "affection"

Tiếng Việt

tình cảm

ờ-PHẾCH-shờn

Nhấn mạnh vào âm PHẾCH. Âm 'shờn' ở cuối đọc nhẹ.

Cảm giác yêu mến hoặc thương yêu ai đó/cái gì đó rất nhiều và quan tâm đến họ.

Meanings

2 meanings

  1. 1The feeling of liking or loving somebody or something very much and caring about them.emotions

    Cảm xúc yêu mến, quý mến hoặc thương yêu một người hay một vật nào đó và quan tâm sâu sắc đến họ.

    “Children need lots of love and affection.”

    “Trẻ em cần rất nhiều tình thương và sự trìu mến.”

    • He just wants a bit of affection.
    • She had developed a real affection for him.
    • The teacher showed affection to all her students.
    • I don't go in for public displays of affection.

    Trong tiếng Việt, 'affection' thường được dịch là 'tình cảm' hoặc 'sự trìu mến'. Khi dùng với nghĩa này, nó là danh từ không đếm được. Lưu ý giới từ đi kèm thường là 'for'.

  2. 2A person's feelings of love, often used in a romantic context.relationships

    Tình cảm hoặc sự yêu mến của một người, thường được dùng trong bối cảnh lãng mạn.

    “Anne had two men trying to win her affections.”

    “Anne có hai người đàn ông đang cố gắng chiếm lấy cảm tình của cô ấy.”

    • He tried to win her affections with gifts and flowers.
    • She was not ready to return his affections.

    Ở nghĩa này, 'affection' thường được dùng ở dạng số nhiều (affections) để chỉ tình cảm yêu đương mà ai đó dành cho người khác. Đây là cách dùng khá trang trọng.

Word bank

Common phrases

  • show affection
  • express affection
  • feel affection
  • deep affection
  • genuine affection
  • mutual affection
  • public display of affection
  • win someone's affections
  • crave affection
  • lack of affection

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • singular
  • plural

Inflections

plural
affections

Word family

Usage patterns

  • affection for somebody/something
  • win somebody's affection
  • show affection to somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She has a strong affection to him.

    She has a strong affection for him.

    Use the preposition 'for' when talking about affection directed at someone.

  • He showed me many affections.

    He showed me much affection.

    In the general sense of caring, 'affection' is usually uncountable.

Don't confuse with

  • affectation

    behavior that is not natural or sincere

    “His British accent is just an affectation.”

    Affection is about love; affectation is about being fake.

  • infection

    a disease caused by germs

    “Clean the wound to prevent infection.”

    Infection is medical; affection is emotional.

Academic collocations

Words that pair with "affection" in formal and academic writing

verb
demonstratedisplayretain
adjective
mutualdeepgenuine
noun
bonddisplayobject
preposition
fortowards

In context

Real-world examples

  • social

    They exchanged looks of deep affection during the ceremony.

    Họ trao cho nhau những ánh nhìn đầy ắp tình cảm trong suốt buổi lễ.

    Người Việt thường thể hiện tình cảm qua ánh nhìn và cử chỉ tinh tế hơn là lời nói trực tiếp trong các nghi lễ trang trọng.

  • daily life

    The boy has a great affection for his pet dog.

    Cậu bé dành rất nhiều tình cảm cho chú chó cưng của mình.

    Tình cảm với thú cưng ngày càng được coi trọng trong xã hội Việt Nam hiện đại.

  • daily life

    Public displays of affection are becoming more common among young couples in Vietnam.

    Việc thể hiện tình cảm nơi công cộng (PDA) đang trở nên phổ biến hơn trong giới trẻ Việt Nam.

    Đây là một sự thay đổi văn hóa đáng kể vì trước đây việc thể hiện tình cảm nơi công cộng thường bị xem là thiếu tế nhị.

  • personal

    He held a lifelong affection for the small village where he grew up.

    Ông ấy luôn giữ một tình cảm gắn bó suốt đời với ngôi làng nhỏ nơi mình đã lớn lên.

    Người Việt có truyền thống gắn bó sâu sắc với quê hương, nguồn cội (tình quê).

  • academic

    The scholarship was a token of the community's affection and respect for the late teacher.

    Học bổng này là biểu trưng cho tình cảm và sự kính trọng của cộng đồng dành cho người thầy quá cố.

    Thể hiện truyền thống 'Tôn sư trọng đạo' và lòng biết ơn của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'affection' thường được thể hiện gián tiếp qua sự quan tâm, chăm sóc (như hỏi 'đã ăn cơm chưa?') thay vì những từ ngữ trực tiếp như 'I love you'.
  • Khái niệm PDA (Public Display of Affection) có thể được dịch là 'thể hiện tình cảm thái quá nơi công cộng' tùy vào quan điểm của người nói, cho thấy sự khác biệt về khoảng cách thế hệ trong văn hóa Việt.
  • Từ 'tình cảm' trong tiếng Việt bao hàm cả 'affection' (sự yêu mến) và 'sentiment' (cảm xúc), thường được coi là một đức tính tốt đẹp trong các mối quan hệ gia đình và xóm giềng.

Etymology

Middle English: via Old French from Latin affectio(n-), from afficere 'to influence'. Originally denoting a state of mind or an emotion, the current sense dates from the late 16th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “affection” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove