affection
/əˈfekʃn/A feeling of liking or loving someone or something very much and caring about them
Tiếng Việt
tình cảm
ờ-PHẾCH-shờn
Nhấn mạnh vào âm PHẾCH. Âm 'shờn' ở cuối đọc nhẹ.
Cảm giác yêu mến hoặc thương yêu ai đó/cái gì đó rất nhiều và quan tâm đến họ.
Meanings
2 meanings
1The feeling of liking or loving somebody or something very much and caring about them.emotions
Cảm xúc yêu mến, quý mến hoặc thương yêu một người hay một vật nào đó và quan tâm sâu sắc đến họ.
“Children need lots of love and affection.”
“Trẻ em cần rất nhiều tình thương và sự trìu mến.”
- He just wants a bit of affection.
- She had developed a real affection for him.
- The teacher showed affection to all her students.
- I don't go in for public displays of affection.
Trong tiếng Việt, 'affection' thường được dịch là 'tình cảm' hoặc 'sự trìu mến'. Khi dùng với nghĩa này, nó là danh từ không đếm được. Lưu ý giới từ đi kèm thường là 'for'.
2A person's feelings of love, often used in a romantic context.relationships
Tình cảm hoặc sự yêu mến của một người, thường được dùng trong bối cảnh lãng mạn.
“Anne had two men trying to win her affections.”
“Anne có hai người đàn ông đang cố gắng chiếm lấy cảm tình của cô ấy.”
- He tried to win her affections with gifts and flowers.
- She was not ready to return his affections.
Ở nghĩa này, 'affection' thường được dùng ở dạng số nhiều (affections) để chỉ tình cảm yêu đương mà ai đó dành cho người khác. Đây là cách dùng khá trang trọng.
Word bank
Common phrases
- show affection
- express affection
- feel affection
- deep affection
- genuine affection
- mutual affection
- public display of affection
- win someone's affections
- crave affection
- lack of affection
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
- plural
Inflections
- plural
- affections
Word family
- affectionateadjective
- affectionatelyadverb
- affectverb
Usage patterns
- affection for somebody/something
- win somebody's affection
- show affection to somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a strong affection to him.
She has a strong affection for him.
Use the preposition 'for' when talking about affection directed at someone.
He showed me many affections.
He showed me much affection.
In the general sense of caring, 'affection' is usually uncountable.
Don't confuse with
- affectation
behavior that is not natural or sincere
“His British accent is just an affectation.”
Affection is about love; affectation is about being fake.
- infection
a disease caused by germs
“Clean the wound to prevent infection.”
Infection is medical; affection is emotional.
Academic collocations
Words that pair with "affection" in formal and academic writing
- verb
- demonstratedisplayretain
- adjective
- mutualdeepgenuine
- noun
- bonddisplayobject
- preposition
- fortowards
In context
Real-world examples
- social
They exchanged looks of deep affection during the ceremony.
Họ trao cho nhau những ánh nhìn đầy ắp tình cảm trong suốt buổi lễ.
Người Việt thường thể hiện tình cảm qua ánh nhìn và cử chỉ tinh tế hơn là lời nói trực tiếp trong các nghi lễ trang trọng.
- daily life
The boy has a great affection for his pet dog.
Cậu bé dành rất nhiều tình cảm cho chú chó cưng của mình.
Tình cảm với thú cưng ngày càng được coi trọng trong xã hội Việt Nam hiện đại.
- daily life
Public displays of affection are becoming more common among young couples in Vietnam.
Việc thể hiện tình cảm nơi công cộng (PDA) đang trở nên phổ biến hơn trong giới trẻ Việt Nam.
Đây là một sự thay đổi văn hóa đáng kể vì trước đây việc thể hiện tình cảm nơi công cộng thường bị xem là thiếu tế nhị.
- personal
He held a lifelong affection for the small village where he grew up.
Ông ấy luôn giữ một tình cảm gắn bó suốt đời với ngôi làng nhỏ nơi mình đã lớn lên.
Người Việt có truyền thống gắn bó sâu sắc với quê hương, nguồn cội (tình quê).
- academic
The scholarship was a token of the community's affection and respect for the late teacher.
Học bổng này là biểu trưng cho tình cảm và sự kính trọng của cộng đồng dành cho người thầy quá cố.
Thể hiện truyền thống 'Tôn sư trọng đạo' và lòng biết ơn của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'affection' thường được thể hiện gián tiếp qua sự quan tâm, chăm sóc (như hỏi 'đã ăn cơm chưa?') thay vì những từ ngữ trực tiếp như 'I love you'.
- Khái niệm PDA (Public Display of Affection) có thể được dịch là 'thể hiện tình cảm thái quá nơi công cộng' tùy vào quan điểm của người nói, cho thấy sự khác biệt về khoảng cách thế hệ trong văn hóa Việt.
- Từ 'tình cảm' trong tiếng Việt bao hàm cả 'affection' (sự yêu mến) và 'sentiment' (cảm xúc), thường được coi là một đức tính tốt đẹp trong các mối quan hệ gia đình và xóm giềng.
Etymology
Middle English: via Old French from Latin affectio(n-), from afficere 'to influence'. Originally denoting a state of mind or an emotion, the current sense dates from the late 16th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải nghĩa tiếng Việt đầy đủ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.