coldness
/ˈkoʊldnəs/The state of being cold in temperature, or a lack of friendly and warm feelings.
Tiếng Việt
sự lạnh lẽo, sự lạnh lùng
KÔU-đnợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KÔU', âm 'đ' đọc lướt và âm cuối 's' phát âm nhẹ.
Tình trạng lạnh lẽo về nhiệt độ, hoặc sự thiếu vắng những cảm xúc thân thiện và ấm áp (sự lạnh lùng).
Meanings
3 meanings
1The lack of warm feelings; unfriendly behaviour.emotions
Sự thiếu vắng những cảm xúc ấm áp; hành vi không thân thiện (sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt).
“She was hurt by the coldness in his voice.”
“Cô ấy bị tổn thương bởi sự lạnh lùng trong giọng nói của anh ta.”
- There was a coldness in her voice.
- He was surprised by his coldness towards his parents.
- The coldness between Jack and Martha was obvious to everyone.
Dùng để chỉ thái độ xa cách, thiếu thân thiện. Trong tiếng Việt thường dịch là 'sự lạnh lùng' hoặc 'sự lạnh nhạt'. Thường đi kèm với giới từ 'towards' (đối với ai đó) hoặc 'in' (trong giọng nói, ánh mắt).
2The state or quality of being cold in temperature.general
Trạng thái hoặc tính chất lạnh lẽo về nhiệt độ.
“The icy coldness of the water revived her.”
“Sự lạnh lẽo như băng của dòng nước đã làm cô ấy tỉnh táo lại.”
- She remembered extreme coldness and then an intense heat.
- The icy coldness of the tapwater on my face restored me.
Dùng để miêu tả nhiệt độ thấp. Thường dịch là 'sự lạnh lẽo' hoặc 'cái lạnh'. Lưu ý đây là danh từ không đếm được.
3The reciprocal of absolute temperature.technical
Nghịch đảo của nhiệt độ tuyệt đối.
“In thermodynamics, coldness is a measure of how much a system resists adding thermal energy.”
“Trong nhiệt động lực học, độ lạnh là thước đo mức độ một hệ thống chống lại việc thêm năng lượng nhiệt.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và nhiệt động lực học, rất hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- icy coldness
- feel the coldness
- coldness between
- coldness in
- coldness towards
- coldness toward
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She treated him with a coldness.
She treated him with coldness.
Coldness is an uncountable noun and usually does not take the indefinite article 'a' unless modified by an adjective in specific literary contexts.
The coldness of the weather make me sick.
The coldness of the weather makes me sick.
Coldness is a singular uncountable noun and requires a singular verb.
He showed coldness to his parents.
He showed coldness towards his parents.
'Towards' is the more natural preposition to use with coldness when directing the emotion at someone.
I felt coldnesses in the room.
I felt coldness in the room.
Coldness is uncountable and cannot be pluralized.
There is a coldness between of them.
There is a coldness between them.
Do not use 'of' after 'between'.
Don't confuse with
- coolness
a slight lack of emotion, or the quality of being fashionably attractive
“He admired her calmness and coolness under pressure.”
Use 'coldness' for negative unfriendliness, and 'coolness' for a more neutral or positive lack of strong emotion.
Academic collocations
Words that pair with "coldness" in formal and academic writing
- verb
- feelsenseexperiencedisplayshow
- adjective
- icyextremebitteremotionalsudden
- noun
- waterairvoicemannerwind
- preposition
- inoftowardsbetween
In context
Real-world examples
- daily life
The coldness of the winter morning made her shiver.
Cái lạnh lẽo của buổi sáng mùa đông khiến cô ấy run rẩy.
Miêu tả cái lạnh đặc trưng của mùa đông, đặc biệt quen thuộc với người miền Bắc Việt Nam.
- daily life
I couldn't understand his sudden coldness towards me.
Tôi không thể hiểu được sự lạnh nhạt đột ngột của anh ấy đối với tôi.
Phản ánh sự thay đổi trong các mối quan hệ cá nhân, điều rất được chú ý trong văn hóa trọng tình cảm của người Việt.
- business
The proposal was met with coldness by the board of directors.
Bản đề xuất đã vấp phải sự lạnh nhạt từ hội đồng quản trị.
Thể hiện thái độ từ chối khéo léo hoặc không đồng tình trong môi trường công sở và kinh doanh.
- academic
The author uses the physical coldness of the setting to reflect the protagonist's isolation.
Tác giả sử dụng sự lạnh lẽo về mặt vật lý của bối cảnh để phản ánh sự cô lập của nhân vật chính.
Cách phân tích văn học phổ biến trong các trường học tại Việt Nam khi liên hệ cảnh vật với tâm trạng nhân vật (tả cảnh ngụ tình).
- daily life
Over time, a growing coldness developed between the two friends.
Theo thời gian, một sự lạnh nhạt ngày càng lớn dần lên giữa hai người bạn.
Miêu tả sự rạn nứt tình cảm, trái ngược với lý tưởng về tình bạn gắn bó lâu bền trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự lạnh lùng' (coldness trong cảm xúc) thường bị đánh giá tiêu cực vì xã hội đề cao sự hòa đồng, thân thiện và tình cảm cộng đồng (tình làng nghĩa xóm).
- Khi nói về thời tiết, 'cái lạnh' (coldness) ở miền Bắc Việt Nam thường đi kèm với độ ẩm cao tạo cảm giác 'lạnh buốt' hay 'lạnh thấu xương', mang lại trải nghiệm rất khác so với cái lạnh khô ở nhiều nước phương Tây.
Etymology
From Old English 'cealdnes', equivalent to 'cold' + '-ness'. The figurative sense of lacking emotion or affection dates back to Middle English.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.