affect
/əˈfekt/To produce a change in someone or something, or to cause strong emotions.
Tiếng Việt
ảnh hưởng
ờ-PHẾCH-t
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'fekt', âm cuối 't' bật nhẹ.
Gây ra sự thay đổi cho ai đó hoặc điều gì đó, hoặc gây ra những cảm xúc mạnh mẽ.
Meanings
6 meanings
1To produce a change in somebody or something.verbgeneral
Làm thay đổi, tác động đến ai đó hoặc điều gì đó.
“How will these changes affect us?”
“Những thay đổi này sẽ ảnh hưởng đến chúng ta như thế nào?”
- The class structure affects people's attitudes and behaviour.
- Decisions that affect all our lives.
- Developments that are likely to affect the environment.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý 'affect' là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không dùng giới từ 'to' sau nó.
2To attack somebody or a part of the body; to make somebody become ill.verbhealth
Tác động xấu đến sức khỏe; gây bệnh cho ai đó hoặc một bộ phận cơ thể.
“The disease is more likely to affect women than men.”
“Căn bệnh này có khả năng ảnh hưởng đến phụ nữ nhiều hơn nam giới.”
- The condition affects one in five people.
- The disease only affects cattle.
Trong y khoa, 'affect' thường được dịch là 'xâm nhập' hoặc 'tác động xấu' đến các cơ quan.
3To make somebody feel very sad, sorry, or moved about something.verbemotions
Làm cho ai đó cảm thấy xúc động, đau buồn hoặc cảm động.
“They were deeply affected by the news of her death.”
“Họ đã bị xúc động sâu sắc trước tin về cái chết của cô ấy.”
- I was deeply affected by the film.
- The divorce affected him deeply.
Khi dùng với nghĩa cảm xúc, thường đi kèm các trạng từ như 'deeply', 'profoundly' (sâu sắc).
4To pretend to be feeling or thinking something.verbformal
Giả vờ, tỏ ra là đang có cảm xúc hoặc suy nghĩ nào đó.
“She affected a calmness she did not feel.”
“Cô ấy tỏ ra bình tĩnh dù trong lòng không cảm thấy thế.”
- He affected not to hear her.
- To affect ignorance of the law.
Nghĩa này khá trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khi mô tả sự giả tạo.
5To use or wear something that is intended to impress other people.verbformal
Cố tình sử dụng hoặc mặc cái gì đó để gây ấn tượng (thường theo cách giả tạo).
“I wish he wouldn't affect that ridiculous accent.”
“Tôi ước gì anh ta đừng có giả giọng lố bịch như thế nữa.”
- Since joining the band he’s affected a ridiculous southern accent.
Sử dụng khi muốn phê phán sự thiếu tự nhiên, màu mè của ai đó.
6A particular type of emotion or mood, or a reaction that shows this (Psychology).nountechnical
Cảm xúc, trạng thái tình cảm hoặc biểu hiện bên ngoài của cảm xúc (thuật ngữ Tâm lý học).
“He seems blank, without affect, his movements awkward and his eyes unfocused.”
“Anh ta có vẻ đờ đẫn, không có biểu lộ cảm xúc, cử động lúng túng và ánh mắt không tập trung.”
- Her affect the whole time was so bizarre.
- The patient displayed a flat affect.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành tâm lý, khác hoàn toàn với nghĩa thông thường của 'affect' làm động từ.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- deeply affect
- adversely affect
- directly affect
- severely affect
- badly affect
- seriously affect
- affect the outcome
- flat affect
- blunted affect
- inappropriate affect
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- affects
- past_simple
- affected
- past_participle
- affected
- present_participle
- affecting
Word family
- affectedadjective
- affectinglyadverb
- affectionnoun
Usage patterns
- affect somebody/something
- be affected by something
- flat affect
- lack of affect
Avoid mistakes
Common mistakes
The rain effected our plans.
The rain affected our plans.
Use 'affect' when you mean 'to influence' or 'change'. 'Effect' as a verb means 'to bring about' or 'accomplish' (e.g., effect change).
What is the affect of this policy?
What is the effect of this policy?
Use 'effect' when referring to the result or consequence (noun).
Don't confuse with
- effect
a result or consequence (noun); to bring about a result (verb)
“The effect of the medication was immediate.”
Remember: Affect is usually a Verb (Action), Effect is usually a Noun (End result). RAVEN: Remember Affect Verb Effect Noun.
Academic collocations
Words that pair with "affect" in formal and academic writing
- verb
- significantlyadverselydirectly
- adjective
- deeplyprofoundlybadly
- noun
- outcomedecisiondevelopment
- preposition
- by
In context
Real-world examples
- academic
Climate change significantly affects agricultural production in the Mekong Delta.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Đây là vấn đề cấp thiết tại Việt Nam, thường xuyên xuất hiện trong các bài luận và tin tức.
- business
The new company policy will affect everyone's year-end bonus.
Chính sách mới của công ty sẽ ảnh hưởng đến tiền thưởng cuối năm của mọi người.
Tiền thưởng cuối năm (lương tháng 13) là chủ đề rất được quan tâm trong môi trường công sở Việt Nam.
- daily life
Don't let his negative comments affect your mood.
Đừng để những lời bình luận tiêu cực của anh ấy làm ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
Lời khuyên thông dụng trong giao tiếp hàng ngày để khích lệ tinh thần.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'ảnh hưởng' thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực. Nếu ảnh hưởng tích cực, người Việt thường dùng từ 'tác động' hoặc 'đóng góp'.
- Người học Việt Nam cực kỳ hay nhầm lẫn giữa 'affect' (động từ) và 'effect' (danh từ) vì cả hai đều được dịch là 'ảnh hưởng' trong từ điển sơ cấp.
Etymology
From Latin affectare 'to strive after, pretend to have', frequentative of afficere 'to influence, affect', from ad- 'to, at' + facere 'to do, make'. The sense 'influence' developed in English in the early 17th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cụm từ liên quan phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.