change
/tʃeɪndʒ/To become or make something different, or an act or result of this happening, including the exchange of money.
Tiếng Việt
thay đổi
tsh-ê-nd-zh
Phát âm giống âm 'ch' nhưng mạnh hơn (bật hơi), vần 'ê' kết thúc bằng âm 'n' và âm 'j' (d) nhẹ ở cuối.
Trở nên khác đi hoặc làm cho thứ gì đó khác đi; sự thay đổi hoặc kết quả của quá trình này, bao gồm cả việc đổi tiền.
Meanings
11 meanings
1To become different or to make somebody/something different.verbgeneral
Trở nên khác biệt hoặc làm cho ai đó/cái gì đó trở nên khác biệt; thay đổi.
“Rick hasn't changed; he looks exactly the same as he did at school.”
“Rick chẳng thay đổi gì cả; anh ấy trông y hệt như hồi còn đi học.”
- Social attitudes are changing fast.
- Technology has changed the way people work.
- Our way of life has changed dramatically over the last ten years.
Dùng 'change' khi nói về sự biến đổi về ngoại hình, tính cách hoặc trạng thái chung.
2To pass from one state or form into another.verbgeneral
Chuyển từ trạng thái hoặc hình thái này sang một trạng thái khác.
“Wait for the traffic lights to change.”
“Đợi đèn giao thông chuyển màu đã.”
- Caracas changed from a small town into a busy city.
- His anger changed to sadness.
- Leaves change colour in autumn.
Thường dùng với đèn tín hiệu, thời tiết hoặc sự biến đổi của tự nhiên.
3To replace one thing, person, or service with something new or different.verbdaily life
Thay thế một vật, một người hoặc một dịch vụ bằng cái khác mới hơn hoặc khác đi.
“I want to change my doctor.”
“Tôi muốn đổi bác sĩ của mình.”
- She decided that it was time to change jobs.
- I need to change my password.
Người Việt hay dùng từ 'đổi' trong ngữ cảnh này (đổi việc, đổi mật khẩu).
4To exchange money for the same value in another currency or for different coins/notes.verbfinance
Đổi tiền sang một loại ngoại tệ khác hoặc đổi sang mệnh giá khác (tiền lẻ).
“I need to change some euros into dollars.”
“Tôi cần đổi một ít đồng euro sang đô la.”
- Can you change a £20 note for two tens?
- Where can I change my money before the flight?
Cấu trúc thường dùng là 'change A into B'.
5To put on different or clean clothes.verbdaily life
Thay quần áo khác hoặc quần áo sạch.
“I went into the bedroom to change.”
“Tôi đã đi vào phòng ngủ để thay đồ.”
- She changed into her pajamas.
- I'll just go and change out of these wet clothes.
Nếu thay sang một bộ đồ cụ thể, hãy dùng 'change into [quần áo]'. Nếu chỉ nói chung chung là đi thay đồ thì dùng 'change' đứng một mình.
6To go from one bus, train, or plane to another to continue a journey.verbtravel
Đổi xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay để tiếp tục hành trình; chuyển tuyến.
“You have to change at Crewe for the train to Manchester.”
“Bạn phải đổi tàu ở ga Crewe để đi Manchester.”
- Where do I have to change?
- I changed planes in Chicago.
Tương đương với cụm từ 'chuyển làn' hoặc 'đổi chuyến' trong tiếng Việt.
7The act or result of something becoming different.noungeneral
Sự thay đổi hoặc kết quả của việc gì đó trở nên khác đi.
“We are hoping for a change in the weather.”
“Chúng tôi hy vọng thời tiết sẽ có sự thay đổi.”
- Major economic changes have occurred recently.
- Businesses have to adapt to change.
- The report called for sweeping changes to the health system.
Dùng 'change in' để chỉ sự thay đổi trong một lĩnh vực cụ thể.
8The process of replacing something with something new or different.noundaily life
Quá trình thay thế cái gì đó bằng một cái mới hoặc khác biệt.
“A change of address should be notified to the bank.”
“Việc thay đổi địa chỉ cần phải được thông báo cho ngân hàng.”
- I needed a change of scene after being in the job for so long.
- He made a rapid gear change as he approached the bend.
Dùng 'a change of' cho những thứ mang tính sở hữu hoặc trạng thái (address, heart, scene).
9The money that you get back when you have paid for something with more money than it costs.nounfinance
Tiền thừa; số tiền bạn nhận lại khi trả nhiều hơn giá trị của món hàng.
“Don't forget your change!”
“Đừng quên lấy tiền thừa nhé!”
- I told the taxi driver to keep the change.
- The meal left me with not much change from $100.
Trong tiếng Việt miền Nam hay gọi là 'tiền thối', miền Bắc gọi là 'tiền thừa'.
10Coins rather than paper money.nounfinance
Tiền lẻ; tiền xu (thay vì tiền giấy).
“Do you have any change for the parking meter?”
“Bạn có tiền lẻ cho máy thu phí đỗ xe không?”
- He emptied his pockets of loose change.
- I've got about five pounds in change.
Tiếng Việt hiện nay ít dùng tiền xu, nhưng 'change' vẫn được hiểu là các mệnh giá tiền nhỏ (tiền lẻ).
11A situation or experience that is different from what is usual and therefore interesting.nounsocial
Sự đổi mới; một tình huống hoặc trải nghiệm khác với thường lệ và gây thú vị.
“It's nice to see you—let's go out for a change.”
“Rất vui được gặp bạn—chúng ta ra ngoài đi chơi để đổi gió chút nhé.”
- It made a pleasant change not having to work.
- Finishing early was a welcome change.
Cụm 'for a change' rất phổ biến, tương đương với 'cho khác đi' hoặc 'để đổi gió' trong tiếng Việt.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- dramatically
- considerably
- drastically
- completely
- forever
- social change
- climate change
- significant change
- loose change
- keep the change
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- uncountable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- changes
- past_simple
- changed
- past_participle
- changed
- present_participle
- changing
- plural
- changes
Word family
- changeable, changed, unchangingadjective
- changeablyadverb
- change, changernoun
Usage patterns
- change something
- change from something to something
- change into something
- change somebody/something
- change in something
- change of something
- for a change
Avoid mistakes
Common mistakes
I want to change my clothes into a suit.
I want to change into a suit.
When changing the whole outfit, use 'change into [outfit]'.
The weather is changing better.
The weather is changing for the better.
The idiom is 'change for the better/worse'.
Give me my change from the 10 dollars.
Give me the change from the 10 dollars.
Specific money returned uses the definite article 'the'.
I changed a new job.
I changed jobs.
Use 'change jobs' as a plural noun phrase or 'changed to a new job'.
He changed his mind to go.
He changed his mind about going.
Use 'about + -ing' after 'change your mind'.
Don't confuse with
- exchange
giving one thing and receiving another
“We exchanged gifts.”
Use 'change' for making something different; 'exchange' for a two-way trade.
Academic collocations
Words that pair with "change" in formal and academic writing
- verb
- implementundergowitness
- adjective
- fundamentalincrementalstructural
- noun
- agent of changepace of change
- preposition
- resistant tosubject to
In context
Real-world examples
- daily life
Can you change this 500,000 VND note into smaller bills?
Bạn có thể đổi tờ 500.000 đồng này thành tiền lẻ được không?
Tại Việt Nam, việc đổi tiền mệnh giá lớn sang tiền lẻ rất phổ biến khi đi chợ truyền thống hoặc trả tiền gửi xe.
- business
We need to change our business strategy to adapt to the new market.
Chúng ta cần thay đổi chiến lược kinh doanh để thích nghi với thị trường mới.
Các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đang trong quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ để cạnh tranh.
- academic
Climate change is affecting the Mekong Delta's agriculture.
Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
Đây là vấn đề cấp thiết và thường xuyên xuất hiện trong các đề thi IELTS/VSTEP tại Việt Nam.
- social
Wait a minute, I need to change into formal clothes for the wedding.
Đợi chút, tôi cần thay đồ trang trọng để đi dự đám cưới.
Đám cưới ở Việt Nam thường yêu cầu trang phục lịch sự, chỉnh tề, thể hiện sự tôn trọng gia chủ.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa đi chợ ở Việt Nam, khái niệm 'tiền thối' (tiền thừa) tương ứng với nghĩa 'change' (noun). Người bán hàng thường trả lại 'tiền lẻ' (small change).
- Cụm từ 'đổi đời' thường được dùng để chỉ một sự thay đổi lớn mang tính tích cực về vị thế xã hội hoặc tài chính.
- Lưu ý phân biệt 'thay đổi' (change) và 'trao đổi' (exchange) vì người học Việt Nam hay nhầm lẫn giữa hai từ này.
Etymology
Etymology: Derived from Old French 'changier', from Late Latin 'cambiare' meaning 'to barter, exchange'. It entered Middle English in the 13th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải nghĩa chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.