Skip to content
Dictionary

switch

/swɪtʃ/
B1verb

To change from one thing to another, or a device used to turn an electrical item on or off.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

chuyển đổi / công tắc

swít-chờ

Phát âm giống 'swit' nhưng kết thúc bằng âm 'ch' nhẹ, bật hơi ở đầu lưỡi.

Thay đổi từ thứ này sang thứ khác, hoặc một thiết bị dùng để bật hoặc tắt đồ điện.

Meanings

13 meanings

  1. 1To change or make something change from one thing to another.verbgeneral

    Thay đổi hoặc làm cho cái gì đó thay đổi từ thứ này sang thứ khác.

    “We're in the process of switching over to a new system of invoicing.”

    “Chúng tôi đang trong quá trình chuyển sang một hệ thống hóa đơn mới.”

    • When did you switch jobs?
    • I recently switched my energy provider.
    • My mind suddenly switched back to my conversation with Jeremy.
    • He decided to switch tactics.

    Thường dùng với giới từ 'to' hoặc 'over to'. Dùng khi có sự thay đổi rõ rệt giữa hai trạng thái hoặc phương pháp.

  2. 2To exchange one thing for another.verbgeneral

    Trao đổi một thứ này lấy một thứ khác.

    “The dates of the last two exams have been switched.”

    “Ngày của hai kỳ thi cuối cùng đã được hoán đổi cho nhau.”

    • I'll switch seats with you if you want a better view.
    • They switched identities to fool the guards.

    Trong ngữ cảnh này, 'switch' tương đương với 'swap' (tráo đổi vị trí hoặc thứ tự).

  3. 3To do someone else's job for a short time or work different hours so they can do yours.verbwork career

    Làm công việc của người khác trong thời gian ngắn hoặc đổi giờ làm để họ có thể làm việc của bạn.

    “I can't work next weekend—will you switch with me?”

    “Tôi không thể làm việc vào cuối tuần tới—bạn có thể đổi ca với tôi không?”

    • Can we switch shifts? I have a doctor's appointment on Tuesday.

    Người Việt thường dùng cụm từ 'đổi ca' cho ngữ cảnh này trong môi trường làm việc.

  4. 4To turn a light or a machine on or off by pressing a button or moving a handle.verbdaily life

    Bật hoặc tắt đèn hoặc máy móc bằng cách nhấn nút hoặc gạt cần.

    “Can you switch the light on, please?”

    “Bạn có thể vui lòng bật đèn lên không?”

    • Switch the engine off while you wait.

    Đây là cụm động từ (phrasal verb): 'switch on' (bật) và 'switch off' (tắt). Có thể tách rời: 'switch the light on'.

  5. 5To hit someone, especially a child, with a thin stick as a punishment.verbgeneral

    Đánh ai đó, đặc biệt là trẻ em, bằng một chiếc roi mảnh như một hình phạt.

    “He was switched for his insolence.”

    “Cậu ta đã bị đánh roi vì thái độ láo xược.”

    Nghĩa này khá cũ và ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, tương đương với việc 'phạt roi' trong văn hóa cũ của Việt Nam.

  6. 6To get angry suddenly; to quickly or unreasonably become enraged.verbemotions

    Đột nhiên nổi giận; trở nên tức giận một cách nhanh chóng hoặc vô lý.

    “He's normally calm, but he just switched and started shouting.”

    “Anh ấy bình thường rất điềm tĩnh, nhưng đột nhiên 'lên cơn' và bắt đầu quát tháo.”

    Đây là tiếng lóng, dùng để chỉ sự thay đổi cảm xúc đột ngột như một chiếc công tắc được bật lên.

  7. 7A small device that you press or move to turn a light or piece of electrical equipment on or off.noundaily life

    Một thiết bị nhỏ mà bạn nhấn hoặc di chuyển để bật hoặc tắt đèn hoặc thiết bị điện.

    “I couldn't find the light switch in the dark.”

    “Tôi không thể tìm thấy công tắc đèn trong bóng tối.”

    • This switch controls the heating system.
    • Someone threw a switch and the electricity went off.
    • The heater is on a timer switch.

    Người Việt thường gọi là 'công tắc'. Cần phân biệt với 'button' (nút nhấn).

  8. 8A change from one thing to another, especially when this is sudden or complete.nounbusiness

    Sự thay đổi từ thứ này sang thứ khác, đặc biệt là khi sự thay đổi đó đột ngột hoặc hoàn toàn.

    “The team's manager made a shrewd tactical switch in defence.”

    “Huấn luyện viên của đội đã thực hiện một sự thay đổi chiến thuật khôn ngoan trong phòng ngự.”

    • The switch to a flat rate of tax could boost spending.
    • There will be no overnight switch away from old voting habits.
    • Theatre directors who make the switch over to films.

    Thường dùng trong thể thao hoặc kinh doanh để chỉ sự thay đổi phương án hoặc nhân sự.

  9. 9A movable section of railroad track which allows the train to be directed down one of two tracks.nountravel

    Một phần đường ray có thể di chuyển được, cho phép tàu hỏa được dẫn hướng sang một trong hai đường ray.

    “The train was delayed because of a frozen switch.”

    “Chuyến tàu bị trễ vì bộ phận chuyển ray bị đóng băng.”

    Trong tiếng Việt chuyên ngành đường sắt gọi là 'ghi' hoặc 'bộ ghi'.

  10. 10A thin, flexible stick that bends easily, used for hitting people or animals.noungeneral

    Một chiếc gậy mỏng, dẻo, dễ uốn cong, dùng để đánh người hoặc động vật.

    “He cut a switch from the willow tree.”

    “Ông ấy đã cắt một chiếc roi từ cây liễu.”

    Tương tự như từ 'roi' trong tiếng Việt.

  11. 11A networking device that connects multiple computers, allowing them to communicate simultaneously.nountechnology

    Một thiết bị mạng kết nối nhiều máy tính, cho phép chúng liên lạc cùng một lúc.

    “The office network uses a 24-port Gigabit switch.”

    “Mạng văn phòng sử dụng một bộ chuyển mạch (switch) Gigabit 24 cổng.”

    Trong lĩnh vực CNTT tại Việt Nam, từ này hầu như luôn được giữ nguyên là 'switch'.

  12. 12A person who is willing to take either a dominant or a submissive role in BDSM or sexual activities.nounrelationships

    Người sẵn sàng đóng vai trò áp đảo hoặc phục tùng trong các hoạt động BDSM hoặc tình dục.

    “He identifies as a switch in his relationships.”

    “Anh ấy xác định mình là một 'switch' trong các mối quan hệ của mình.”

    Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong cộng đồng BDSM, thường không dịch sang tiếng Việt.

  13. 13Pertaining to riding with the front and back feet swapped round compared to one's normal position in snowboarding or skiing.adjectivesports

    Liên quan đến việc trượt với chân trước và chân sau hoán đổi vị trí so với tư thế bình thường trong trượt tuyết hoặc trượt ván.

    “He landed a clean switch 540 off the jump.”

    “Anh ấy đã tiếp đất gọn gàng với cú nhảy 540 độ ở tư thế ngược chân.”

    Đây là thuật ngữ thể thao mạo hiểm, chỉ việc thực hiện kỹ thuật ở tư thế không thuận (ngược với tư thế tự nhiên).

Word bank

Common phrases

  • switch tactics
  • switch roles
  • switch channels
  • switch allegiance
  • suddenly switch
  • flick a switch
  • light switch
  • power switch
  • tactical switch
  • policy switch
  • main switch
  • ride switch
  • landing switch
  • switch stance

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
switches
past_simple
switched
past_participle
switched
present_participle
switching
plural
switches

Usage patterns

  • switch from something to something
  • switch between something and something
  • switch something
  • switch with somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I switched off the light off.

    I switched off the light. / I switched the light off.

    Do not repeat the particle 'off' twice in phrasal verb constructions.

  • She switched her mind.

    She changed her mind.

    'Change your mind' is a fixed idiom; 'switch' is not typically used here unless referring to a literal shift in focus.

  • We switched from the system A to the system B.

    We switched from system A to system B.

    Usually, the definite article 'the' is not needed before specific names like 'System A'.

  • Can you switch with me my seat?

    Can you switch seats with me?

    The object ('seats') should come before the prepositional phrase 'with me'.

  • He is asleep at switch.

    He is asleep at the switch.

    The idiom requires the definite article 'the'.

Don't confuse with

  • change

    a general term for making something different

    “I need to change my clothes.”

    Use 'switch' for discrete choices (Option A to Option B) and 'change' for general modifications.

  • swap

    to give something and receive something else in return

    “Let's swap phone numbers.”

    'Swap' is more informal than 'switch' when referring to an exchange.

Academic collocations

Words that pair with "switch" in formal and academic writing

verb
implementinitiatefacilitate
adjective
abruptrapidstrategic
noun
policystrategyregime
preposition
fromtobetween

In context

Real-world examples

  • daily life

    I need to switch my internet provider to get a better deal.

    Tôi cần đổi nhà cung cấp internet để có gói cước tốt hơn.

    Người Việt thường xuyên so sánh và chuyển đổi giữa các nhà mạng (Viettel, FPT, VNPT) để tối ưu chi phí.

  • business

    The company decided to switch to a paperless office system.

    Công ty đã quyết định chuyển sang hệ thống văn phòng không giấy tờ.

    Xu hướng chuyển đổi số (digital transformation) đang rất phổ biến trong các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay.

  • academic

    Can you switch off the lights before leaving the classroom?

    Bạn có thể tắt đèn trước khi rời khỏi lớp học không?

    Tiết kiệm điện là một thông điệp giáo dục quan trọng trong các trường học tại Việt Nam.

  • academic

    She switched her major from Accounting to Marketing in her second year.

    Cô ấy đã chuyển ngành từ Kế toán sang Marketing vào năm thứ hai.

    Việc chuyển đổi ngành học (switch major) là một quyết định lớn và ngày càng phổ biến đối với sinh viên Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'switch' (danh từ) thường được gọi là 'công tắc' cho thiết bị điện dân dụng, nhưng trong kỹ thuật IT, từ 'switch' thường được giữ nguyên hoặc gọi là 'thiết bị chuyển mạch'.
  • Khi nói về việc thay đổi thói quen hoặc lựa chọn, người Việt thường dùng 'đổi' hoặc 'sang' thay vì dịch sát nghĩa từ 'chuyển đổi'.
  • Thành ngữ 'asleep at the switch' (lơ là nhiệm vụ) không có cụm từ tương đương trực tiếp liên quan đến 'công tắc' trong tiếng Việt; người Việt thường dùng 'lơ là' hoặc 'mất cảnh giác'.

Etymology

Etymology: Originates from the late 16th century, from Middle Dutch 'switse' (a whip or thin rod). In the 18th century, it referred to a thin flexible twig. The electrical sense emerged in the late 19th century (1881), derived from the action of shifting a railroad switch using a rod-like lever. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

More in Vietnamese

Plant “switch” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove