Skip to content
Dictionary

whip

/wɪp/
C2noun

A long, thin piece of leather or rope used for hitting, or the act of moving or mixing something very quickly.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

roi, đánh, đánh bông, huy động

WÍP

Phát âm giống từ 'wip' trong tiếng Anh, bật hơi mạnh âm 'p' ở cuối, môi mím lại.

Một sợi dây dài bằng da hoặc thừng dùng để đánh, hoặc hành động di chuyển/trộn thứ gì đó rất nhanh.

Meanings

12 meanings

  1. 1A long, thin piece of rope or leather, attached to a handle, used for hitting animals or people to make them move faster or as a punishment.noundaily life

    Một sợi dây thừng hoặc da dài, mỏng, gắn vào cán, dùng để đánh động vật hoặc con người để bắt họ di chuyển nhanh hơn hoặc như một hình phạt.

    “He cracked his whip and the horse leapt forward.”

    “Anh ta quất roi và con ngựa lao về phía trước.”

    • The trainer cracked his whip, and the lions sat in a circle.
    • A lash is a pliant, flexible instrument used to create a sharp 'crack' sound.

    Trong nghĩa này, 'whip' tương đương với từ 'cái roi' trong tiếng Việt. Lưu ý phân biệt với 'cane' (roi mây/gậy).

  2. 2An official in a political party who is responsible for making sure that the party's members attend and vote in important debates.nounpolitics

    Một quan chức trong một đảng chính trị chịu trách nhiệm đảm bảo các thành viên của đảng tham dự và bỏ phiếu trong các cuộc tranh luận quan trọng.

    “The government chief whip was tasked with ensuring every MP attended the vote.”

    “Trưởng ban kỷ luật của chính phủ được giao nhiệm vụ đảm bảo mọi nghị sĩ đều tham gia bỏ phiếu.”

    • Conservative MPs were warned by the whip to support the amendment.
    • In UK politics, the whip is a document distributed weekly to MPs informing them of upcoming votes.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành chính trị (political terminology). Người Việt thường hiểu đây là người giữ kỷ luật hoặc người điều hành nghị trường.

  3. 3The status of being a member of a particular political party in parliament.nounpolitics

    Tư cách là thành viên của một đảng chính trị cụ thể trong quốc hội.

    “He resigned the Tory whip and sat as an independent.”

    “Ông ấy đã từ bỏ tư cách thành viên đảng Bảo thủ và ngồi ghế nghị sĩ độc lập.”

    Cụm từ 'lose the whip' hoặc 'resign the whip' rất phổ biến trong chính trị Anh, mang nghĩa bị khai trừ hoặc rời khỏi đảng.

  4. 4A sweet dish made from cream, eggs, sugar, and fruit mixed together until light and stiff.nounfood

    Một món ăn ngọt làm từ kem, trứng, đường và trái cây được trộn với nhau cho đến khi nhẹ và đông cứng lại.

    “For dessert, we had a delicious strawberry whip.”

    “Cho món tráng miệng, chúng tôi đã có món kem dâu đánh bông rất ngon.”

    • Would you like some whip on your coffee?
    • The recipe calls for a lemon whip topped with zest.

    Trong thực đơn tiếng Việt, món này thường được gọi là 'kem đánh bông' hoặc giữ nguyên tên tiếng Anh kèm mô tả trái cây.

  5. 5A motorized vehicle, such as a car.noundaily life

    Một phương tiện có động cơ, chẳng hạn như một chiếc xe hơi.

    “Check out my new whip parked in the driveway.”

    “Nhìn con xe mới của tôi đang đậu ở lối vào nhà kìa.”

    • He spent all his savings on a luxury whip.

    Đây là tiếng lóng (slang) phổ biến trong văn hóa Hip-hop Mỹ, tương tự như cách dùng từ 'con xe' hay 'xế cưng' trong tiếng lóng Việt Nam.

  6. 6To hit a person or an animal hard with a whip, as a punishment or to make them move.verbdaily life

    Đánh một người hoặc động vật mạnh bằng roi, như một hình phạt hoặc để làm họ di chuyển.

    “The prisoner was soundly whipped.”

    “Tên tù nhân đã bị quất roi tơi bời.”

    • He whipped the horse to make it go faster.
    • To train them, owners often whip their animals.

    Dùng 'whip' khi nói về hành động đánh bằng vật mềm/dẻo như roi da; nếu đánh bằng gậy cứng dùng 'beat' hoặc 'cane'.

  7. 7To move, or make something move, quickly and suddenly or violently in a particular direction.verbdaily life

    Di chuyển, hoặc làm thứ gì đó di chuyển nhanh chóng và bất ngờ hoặc dữ dội theo một hướng cụ thể.

    “A branch whipped across the car window.”

    “Một cành cây quật mạnh qua cửa sổ xe hơi.”

    • The wind whipped her hair around her face.
    • At the sound of his name, he whipped round and glared at us.
    • The wind whipped across the moors.

    Thường dùng để mô tả gió, tóc, hoặc các vật mỏng dài bị tác động bởi lực mạnh.

  8. 8To remove or pull something quickly and suddenly.verbdaily life

    Lấy ra hoặc kéo thứ gì đó ra một cách nhanh chóng và bất ngờ.

    “She whipped the mask off her face.”

    “Cô ấy giật phăng chiếc mặt nạ ra khỏi mặt.”

    • He whipped out a notebook and began scribbling.
    • They whipped my plate away before I had even finished.
    • A gust of wind whipped off her hat.

    Thường đi kèm với các trạng từ như 'out', 'off', 'away'. Ví dụ: 'whip out a gun' (rút súng ra thật nhanh).

  9. 9To mix cream, eggs, etc. very quickly until they become stiff or thick.verbfood

    Trộn kem, trứng, v.v. rất nhanh cho đến khi chúng trở nên cứng hoặc đặc.

    “I still need to whip the cream for the pie.”

    “Tôi vẫn cần đánh bông kem cho chiếc bánh.”

    • Serve the pudding with whipped cream.
    • Whip the egg whites until they form soft peaks.

    Đây là thuật ngữ nấu ăn. Cần nhớ phân biệt 'whipped cream' (kem đã đánh bông) và 'whipping cream' (kem lỏng dùng để đánh bông).

  10. 10To defeat an opponent very easily in a game or contest.verbsports

    Đánh bại đối thủ một cách dễ dàng trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

    “Our team whipped their opponents by 20 points.”

    “Đội của chúng tôi đã đè bẹp đối thủ với cách biệt 20 điểm.”

    • Dallas whipped Buffalo 52 to 17.

    Nghĩa này mang sắc thái thân mật (informal), tương đương với 'đè bẹp', 'hủy diệt' trong tiếng Việt thể thao.

  11. 11To tell members of a political party how they must vote on a particular issue.verbpolitics

    Chỉ thị cho các thành viên của một đảng chính trị về cách họ phải bỏ phiếu cho một vấn đề cụ thể.

    “The party members were whipped to support the new legislation.”

    “Các đảng viên đã được chỉ thị phải ủng hộ luật mới.”

    Mô tả hành động dùng quyền lực đảng để ép buộc sự thống nhất trong bỏ phiếu.

  12. 12To steal something quickly.verbdaily life

    Lấy trộm thứ gì đó một cách nhanh chóng.

    “Someone whipped my umbrella while I wasn't looking.”

    “Ai đó đã nẫng mất chiếc ô của tôi khi tôi không để ý.”

    Đây là từ lóng của Anh (UK slang), mang nghĩa tương tự 'swipe' hoặc 'snatch'.

Word bank

Common phrases

  • riding whip
  • bull whip
  • crack a whip
  • flick a whip
  • the whip hand
  • soundly whipped
  • whipped cream
  • whip out
  • whip through
  • whip up a frenzy

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
whips
third_person_singular
whips
past_simple
whipped
past_participle
whipped
present_participle
whipping

Word family

Usage patterns

  • the whip
  • crack of a whip
  • fair crack of the whip
  • whip somebody/something
  • whip something + adv./prep.
  • whip around
  • whip through something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I like whip cream on my cake.

    I like whipped cream on my cake.

    Use the past participle 'whipped' when it acts as an adjective describing the cream.

  • He whipped the table to clean it.

    He wiped the table to clean it.

    Whip means to hit or move fast; wipe means to clean by rubbing.

  • The wind was whipping the house.

    The wind was whipping around the house.

    Use prepositions like 'around' or 'across' to describe movement in a direction.

  • The chief whip is a tool for animals.

    The chief whip is a political official.

    In a political context, 'whip' refers to a person, not a physical object.

  • She whip out her phone.

    She whipped out her phone.

    Remember to use the past tense 'whipped' for actions that already happened.

Don't confuse with

  • wipe

    to clean or dry something by rubbing it with a cloth.

    “Please wipe the table.”

    Whip is fast/hitting; Wipe is cleaning/rubbing.

  • whisk

    to mix food quickly, or the tool used to do so.

    “Whisk the eggs until fluffy.”

    Whisk is specifically for cooking; whip has many more meanings.

Academic collocations

Words that pair with "whip" in formal and academic writing

verb
whip up supportwhip into shapewhip out
adjective
whippedpoliticalchief
noun
whip handcrack of the whip
preposition
withawayaround

In context

Real-world examples

  • daily life

    Could you whip some cream for the birthday cake?

    Bạn có thể đánh một ít kem cho bánh sinh nhật không?

    Trong ẩm thực Việt Nam hiện đại, các món bánh ngọt có kem tươi (whipped cream) rất phổ biến trong các dịp lễ kỉ niệm.

  • politics

    The political party's chief whip ensured everyone voted for the new law.

    Trưởng ban kỷ luật của đảng chính trị đã đảm bảo mọi người đều bỏ phiếu cho bộ luật mới.

    Khái niệm 'whip' trong chính trị phương Tây tương đương với vai trò điều hành kỷ luật đảng, giúp người Việt hiểu về cấu trúc chính trị quốc tế.

  • daily life

    He whipped out his phone to record the street performance.

    Anh ấy rút điện thoại ra thật nhanh để ghi lại màn biểu diễn đường phố.

    Hành động rút điện thoại nhanh để chụp ảnh/quay phim là thói quen phổ biến của giới trẻ Việt Nam (check-in, sống ảo).

  • daily life

    The wind whipped the national flag against the pole.

    Gió quật lá quốc kỳ vào cột cờ.

    Hình ảnh lá cờ đỏ sao vàng tung bay trong gió mạnh thường gợi cảm xúc tự hào dân tộc tại Việt Nam.

  • business

    They managed to whip the project into shape just before the deadline.

    Họ đã kịp đưa dự án vào nề nếp ngay trước thời hạn chót.

    Cụm từ 'whip into shape' phản ánh áp lực hoàn thành công việc (deadline) thường thấy trong môi trường văn phòng tại các thành phố lớn như TP.HCM hay Hà Nội.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'roi' (whip - danh từ) thường gợi nhắc đến việc dạy dỗ con cái theo cách truyền thống (thương cho roi cho vọt), dù quan điểm này đang thay đổi.
  • Từ 'whip' dùng cho xe hơi (slang) thường xuất hiện trong các bài nhạc Rap/Hip-hop Việt khi nói về sự giàu có hoặc phong cách.
  • Khái niệm 'political whip' không có từ tương đương hoàn toàn trong hệ thống chính trị Việt Nam, thường được dịch là 'người phụ trách kỷ luật nội bộ đảng' để dễ hình dung.

Etymology

Etymology: Late Middle English 'wippe', probably from Middle Dutch or Middle Low German 'wippe' (quick movement). The verb sense of moving quickly developed in the 14th century, while the political sense emerged in the British Parliament in the 18th century, derived from 'whippers-in' used in fox hunting. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “whip” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove